Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tuổi Son güncelleme31.10.2026 01:55:21, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess
| Turnuva seçimi | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Parametreler | Turnuva detaylarını göster, bayrakları göster
, Turnuva takvimiyle bağlantı |
| Takım görünümü | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Listeler | Başlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı |
| 9. Turdan Sonra Çapraz Tablo, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo |
| Masa eşlendirmeleri | Tur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8, Tur9/9 , eşlendirilmeyenler |
| sonra sıralama listesi | Tur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8, Tur9 |
| En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler, Madalya istatistikleri |
| Excel ve Yazdır | Excel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes |
En iyi beş oyuncu
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi |
| 9. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Lương Trần Thế Huy | B06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 9 | 0 |
| 2 | Phạm Quang Dũng | B06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Minh Đăng | B06 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Chu Nhật Bảo | B06 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 7 | 0 |
| 5 | Mã Thiệu Phong | B06 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi |
| 9. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Nguyễn Minh Khôi | B07 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 9 | 0 |
| 2 | Trần Xuân Minh Đức | B07 | | KDO | Th Kim Đồng | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Chí Thanh | B07 | | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 7,5 | 0 |
| 4 | Đặng Châu Trung Kiên | B07 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Kiến Văn | B07 | | DLC | Dalat Children's Chess | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tuổi |
| 9. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Nguyễn Trần Trí Nhân | B08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 8 | 0 |
| 2 | Đào Ngọc Hiếu Trung | B08 | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 8 | 0 |
| 3 | Giáp Hải Đăng | B08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 8 | 0 |
| 4 | Huỳnh Vũ Uy | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 5 | Trần Hải Đăng | B08 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 9 tuổi |
| 9. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Nguyễn Đình Phước | B09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | Lê Hữu Thiện Long | B09 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Danh Thiên Phúc | B09 | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 7,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hữu Bảo Khánh | B09 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Trần Phương Bình | B09 | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi |
| 9. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Nguyễn Chánh Tông | B10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 0 |
| 2 | Trần Danh Lâm | B10 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 8 | 0 |
| 3 | Phạm Thừa Khôi Nguyên | B10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7,5 | 0 |
| 4 | Trần Minh Khang | B10 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Đăng Khoa | B10 | | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 12 tuổi |
| 9. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Hoàng Khánh Lam | B12 | | LMC | Lima Chess | 7,5 | 0 |
| 2 | Trần Trường Thịnh | B12 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 7,5 | 0 |
| 3 | Trần Gia Phát | B12 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 7,5 | 0 |
| 4 | Phạm Nhật Tâm | B12 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Trần Đại Phong | B12 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 14 tuổi |
| 9. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Nguyễn Vũ Lam | B14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 2 | Trần Quân Bảo | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngô Anh Tuấn | B14 | | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 7 | 0 |
| 4 | Hoàng Đình Phúc | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 |
| 5 | Vương Tất Trung Hiếu | B14 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi |
| 9. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Ngô Bảo Quân | B15 | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 8 | 0 |
| 2 | Trần Chí Dũng | B15 | | DTR | Thpt Đức Trọng | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Trần Anh Khoa | B15 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 7 | 1 |
| 4 | Lê Minh Quang | B15 | | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 7 | 0 |
| 5 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi |
| 9. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Trần Hoàng Phước Trí | B17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8,5 | 0 |
| 2 | Phạm Gia Tường | B17 | | LPT | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 8 | 0 |
| 3 | Trần Lê Quang Khải | B17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | B17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6 | 0 |
| 5 | Trần Văn Thái | B17 | | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 6 tuổi |
| 9. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Hồ Ngọc Bảo Trân | G06 | | TDA | Th&thcs Định An | 9 | 0 |
| 2 | Nguyễn Bảo Nhiên | G06 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 3 | Vũ Trần Khánh An | G06 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngô Sẻ Chia | G06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | G06 | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi |
| 9. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | G07 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 8 | 1 |
| 2 | Võ Khả Hy | G07 | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 8 | 0 |
| 3 | Đinh Bảo Ngọc | G07 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Lê Minh Huyền | G07 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 7 | 0 |
| 5 | Vũ Trần Châu Mỹ | G07 | | KDO | Th Kim Đồng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 8 tuổi |
| 9. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Lê Gia Hân | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 8 | 1 |
| 2 | Lê Nguyễn Minh Trang | G08 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 0 |
| 3 | Vũ Trần Châu Âu | G08 | | KDO | Th Kim Đồng | 7 | 0 |
| 4 | Phạm Hà Phương | G08 | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Phạm Gia Như | G08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi |
| 9. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Khả DI | G09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | Trần Nguyễn Phương Hà | G09 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Thùy Nhi | G09 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Nhã Uyên | G09 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 7 | 0 |
| 5 | Trần Thiên Di | | | GHI | Tiểu học Gia Hiệp | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi |
| 9. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | G10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 1 |
| 2 | Nguyễn An Bình | G10 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 8 | 0 |
| 3 | Lê Nguyễn Anh Thư | G10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn An Nhiên | G10 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Hồ Võ Bảo Ngân | G10 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi |
| 9. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Lê Phan Anh Thư | G12 | | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 8 | 0,5 |
| 2 | Tô Khánh Như | G12 | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 8 | 0,5 |
| 3 | Trương Lê Kim Ngân | G12 | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Đinh Vũ Trâm Anh | G12 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 7 | 0 |
| 5 | Lê Nguyễn Khánh Chi | G12 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14 |
| 9. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Trần Thái Hà | G14 | | XLS | Xã Lương Sơn | 8 | 0 |
| 2 | Trần Hoàng Bảo Trâm | G14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | G14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Ngô Uyên Phương | G14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Vũ Hoàng Khánh Giang | G14 | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15 |
| 9. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Trần Thị Thu Hà | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 8 | 1 |
| 2 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 8 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trang Dung | G15 | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 5,5 | 0,5 |
| 5 | La Hoàng Nguyệt Hân | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5,5 | 0,5 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 17 tuổi |
| 9. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6,5 | 0 |
| 4 | Lê Hoàng Phương Thy | G17 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 6 | 0 |
| 5 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | HTD | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi |
| 2. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Bùi Minh Khôi | B06 | | DLC | Dalat Children's Chess | 2 | 0 |
| 2 | Đỗ Phan Minh Khang | B06 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 |
| 3 | Đỗ Thuận Minh Đạt | B06 | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 2 | 0 |
| 4 | Hoàng Ngân Vượng | B06 | | DLC | Dalat Children's Chess | 2 | 0 |
| 5 | Hồ Mạnh Đức | B06 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi |
| 1. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Bạc Cầm Nhật Khang | B07 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 | 0 |
| 2 | Bùi Đăng An | B07 | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 |
| 3 | Doãn Hoàng Bách | B07 | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 1 | 0 |
| 4 | Đàm Trương Minh Khôi | B07 | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1 | 0 |
| 5 | Đặng Lê Khang | B07 | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi |
| 1. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Bùi Minh | B08 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 |
| 2 | Dương Hoàng Bảo Phong | B08 | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 |
| 3 | Đào Ngọc Hiếu Trung | B08 | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 |
| 4 | Đỗ Phúc Lâm | B08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 |
| 5 | Hà Chí Thiện | B08 | | BL5 | Th Bảo Lâm 5 | 1 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi |
| 2. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Đặng Minh Nhật | B09 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 |
| 2 | Đặng Phước Minh Khang | B09 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 |
| 3 | Đặng Trí Nhân | B09 | | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 2 | 0 |
| 4 | Đinh Vũ Gia Khang | B09 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 |
| 5 | Đỗ Minh Anh | B09 | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 2 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi |
| 2. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Biện Hữu Phúc | B10 | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 2 | 0 |
| 2 | Bùi Minh Quân | B10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 |
| 3 | Đặng Quốc Khánh | B10 | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 2 | 0 |
| 4 | Đinh Xuân Phúc | B10 | | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 2 | 0 |
| 5 | Đoàn Phan Minh Quang | B10 | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 2 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi |
| 2. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Cao Bảo Khôi | B12 | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 2 | 0 |
| 2 | Cáp Thuận Tiến | B12 | | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 2 | 0 |
| 3 | Đoàn Hải Đăng | B12 | | HBA | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc | 2 | 0 |
| 4 | Hồ Hoàng Dương | B12 | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 |
| 5 | Huỳnh Lê Trung Hiếu | B12 | | TTP | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | 2 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi |
| 2. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Đinh Đức Phước | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 2 | 0 |
| 2 | Đỗ Nguyễn Thái Bảo | B14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 2 | 0 |
| 3 | Hoàng Đình Phúc | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 |
| 4 | Hồ Đắc Chí | B14 | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 2 | 0 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Anh | B14 | | HNI | Trường Thcs Hải Ninh | 2 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi |
| 1. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Châu Ngọc Thiện | B15 | | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 1 | 0 |
| 2 | Đinh Huy Khang | B15 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 |
| 3 | Hoàng Minh Quân | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 1 | 0 |
| 4 | Nguyễn Duy Tân | B15 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 1 | 0 |
| 5 | Nguyễn Hải Đăng | B15 | | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 1 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi |
| 2. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Nguyễn Doãn Ý | B17 | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 2 | 0 |
| 2 | Nguyễn Đình Khánh | B17 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 2 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Thịnh | B17 | | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 2 | 0 |
| 4 | Nguyễn Quang Huy | B17 | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 2 | 0 |
| 5 | Nguyễn Quốc Nam | B17 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 2 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi |
| 2. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Bùi Gia Minh Khuê | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 2 | 0 |
| 2 | Hồ Ngọc Bảo Trân | G06 | | TDA | Th&thcs Định An | 2 | 0 |
| 3 | Lê Khánh My | G06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 |
| 4 | Lê Phạm Khánh Linh | G06 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 |
| 5 | Lương Hồng Linh | G06 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi |
| 3. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Đinh Ngọc Tú Linh | G07 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 0 |
| 2 | Nguyễn Hoài Thanh | G07 | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 3 | 0 |
| 3 | Đinh Bảo Ngọc | G07 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 |
| 4 | Hoàng Ngô Bảo Ngân | G07 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | G07 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 3 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi |
| 3. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Đinh Gia Hân | G08 | | NGD | Th Nghị Đức | 3 | 0 |
| 2 | Đinh Thùy Gia Linh | G08 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 0 |
| 3 | Lê Gia Hân | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 |
| 4 | Lê Nguyễn Minh Trang | G08 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 |
| 5 | Nguyễn Thái Quỳnh Chi | G08 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi |
| 2. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Cao Ngọc Hân | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 0 |
| 2 | Dương Nguyễn Nhã Đan | G09 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 |
| 3 | Lê Trần Bảo Ngọc | G09 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 |
| 4 | Ngô Hoàng Tuệ Nghi | G09 | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 2 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Bảo An | G09 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi |
| 3. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Đặng Thu Hiền | G10 | | NBK | Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm | 3 | 0 |
| 2 | Lê Ngọc Thiên Phú | G10 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 |
| 3 | Bùi Phương Dung | G10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 0 |
| 4 | Đinh Bảo Quyên | G10 | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 3 | 0 |
| 5 | Nguyễn Thị Trà My | G10 | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 3 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi |
| 3. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Đinh Vũ Trâm Anh | G12 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 3 | 0 |
| 2 | Tô Khánh Như | G12 | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 3 | 0 |
| 3 | Trịnh Thanh Thảo | G12 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 3 | 0 |
| 4 | Lê Huyền Trân | G12 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 0 |
| 5 | Nguyễn Trần Mỹ An | G12 | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 3 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi |
| 2. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Bùi Nguyễn Nhã Linh | G14 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 2 | 0 |
| 2 | Đặng Lê Thảo Nguyên | G14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 2 | 0 |
| 3 | Đoàn Hồ Như Quỳnh | G14 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | 0 |
| 4 | Lưu Ngọc Phương Vy | G14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 |
| 5 | Nguyễn Lý Hải Anh | G14 | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 2 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi |
| 2. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Hồ Nguyễn Phương Anh | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 0 |
| 2 | La Hoàng Nguyệt Hân | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 0 |
| 3 | Trần Thị Thu Hà | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 2 | 0 |
| 4 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 2 | 0 |
| 5 | Huỳnh Băng Băng | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 1,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi |
| 2. Turdan Sonra Sıralama |
| Sıra | İsim | Tip | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Khánh Giang | G17 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 2 | 0 |
| 2 | Hoàng Kỳ Phương Anh | G17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 2 | 0 |
| 3 | Nguyễn Quỳnh Anh | G17 | | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 2 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 2 | 0 |
| 5 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 2 | 0 |
|
|
|
|
|
|
|
|