Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tuổi اخر تحديث31.10.2026 01:55:21, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess
| اختيار بطولة | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| معايير | مشاهدة تفاصيل البطولة, عرض الأعلام
, Link tournament to the tournament calendar |
| Overview for team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| قوائم | ترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب |
| جدول الترتيب النهائي بعد 9 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية |
| ازواج الرقع | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 /9 , لم يزوج |
| قائمة الترتيب بعد | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 |
| اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics |
| أكسيل و طباعة | تصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes |
الازواج/النتيجة9. الجولة
| رقعة | رقم | White | مجموعة | نوع | اتحاد | نادي/مدينة | نقاط | نتيجة | نقاط | Black | مجموعة | نوع | اتحاد | نادي/مدينة | رقم |
| 1 | 83 | Nguyễn, Trần Trí Nhân | | B08 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 8 | 0 - 1 | 7 | Giáp, Hải Đăng | | B08 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 16 |
| 2 | 5 | Đào, Ngọc Hiếu Trung | | B08 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 7 | 1 - 0 | 7 | Trần, Hải Đăng | | B08 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 105 |
| 3 | 10 | Đinh Hoàng Minh, | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 6 | 0 - 1 | 6½ | Huỳnh, Vũ Uy | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 30 |
| 4 | 109 | Trần, Tuấn Anh | | B08 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 6 | 0 - 1 | 6 | Đinh, Phúc Thịnh | | B08 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 12 |
| 5 | 15 | Đỗ, Phúc Lâm | | B08 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 6 | 0 - 1 | 6 | Nguyễn, Văn Kiệt | | B08 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 86 |
| 6 | 59 | Nguyễn, Hà Nam | | B08 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 6 | 0 - 1 | 6 | Hồ, Minh Khang | | B08 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 28 |
| 7 | 47 | Ngô, Lê Nguyên Khôi | | B08 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 6 | 0 - 1 | 6 | Nguyễn, Hoàng Quân | | B08 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 64 |
| 8 | 85 | Nguyễn, Văn Hải Phong | | B08 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 6 | 1 - 0 | 6 | Nguyễn, Bảo Minh | | B08 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 48 |
| 9 | 122 | Vũ, Thiên | | B08 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5½ | 1 - 0 | 6 | Nguyễn, Võ Gia Bảo | | B08 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 89 |
| 10 | 13 | Đoàn, Thanh Phúc | | B08 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 5 | 1 - 0 | 5½ | Nguyễn, Minh Hữu Tuấn | | B08 | DTH | Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 69 |
| 11 | 43 | Nông, Quang Nhật | | B08 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 5 | 1 - 0 | 5 | Đỗ, Đức Kiên | | B08 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 14 |
| 12 | 21 | Hoàng, Anh Nguyên | | B08 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | | B08 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 62 |
| 13 | 49 | Nguyễn, Bình An | | B08 | KDO | Th Kim Đồng | 5 | 0 - 1 | 5 | Hoàng, Minh Khang | | B08 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 22 |
| 14 | 23 | Hoàng, Nguyễn Minh Trí | | B08 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn, Hải Minh | | B08 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 60 |
| 15 | 61 | Nguyễn, Hoàng Bảo | | B08 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5 | 0 - 1 | 5 | Hồ, Gia Đạt | | B08 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 26 |
| 16 | 33 | Lê, Minh Tú | | B08 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn, Phúc An | | B08 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 73 |
| 17 | 66 | Nguyễn, Hữu Minh Quân | | B08 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5 | 1 - 0 | 5 | Lê, Nguyễn Gia Tuấn | | B08 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 34 |
| 18 | 76 | Nguyễn, Quang Bảo | | B08 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 5 | 0 - 1 | 5 | Lê, Quốc Thiên Bảo | | B08 | NQC | Như Quỳnh Chess | 35 |
| 19 | 37 | Lê, Thành Tâm | | B08 | NGD | Th Nghị Đức | 5 | 0 - 1 | 5 | Trần, Huỳnh Vương An | | B08 | KDO | Th Kim Đồng | 106 |
| 20 | 111 | Trần, Thịnh Phát | | B08 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 5 | 1 - 0 | 5 | Lê, Thiện Danh | | B08 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 38 |
| 21 | 115 | Trịnh, Trần Chí Hiếu | | B08 | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 5 | 0 - 1 | 5 | Lương, Tấn Dũng | | B08 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 42 |
| 22 | 17 | Hà, Chí Thiện | | B08 | BL5 | Th Bảo Lâm 5 | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Từ, Nguyễn Khánh Nguyên | | B08 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 103 |
| 23 | 87 | Nguyễn, Văn Minh Khang | | B08 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Hoàng, Anh Khôi | | B08 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 20 |
| 24 | 65 | Nguyễn, Hưng Long | | B08 | LMC | Lima Chess | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Phan, Vĩnh Khang | | B08 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 99 |
| 25 | 118 | Võ, Tấn Phong | | B08 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4½ | 1 - 0 | 4 | Hoàng, Thế Vinh | | B08 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 24 |
| 26 | 1 | Bùi, Minh | | B08 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Phúc Hưng | | B08 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 74 |
| 27 | 27 | Hồ, Huỳnh Nhật Minh | | B08 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Trần Bảo Long | | B08 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 82 |
| 28 | 39 | Lê, Thiện Tâm | | B08 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 4 | 1 - 0 | 4 | Phan, Hoàng Hải Đăng | | B08 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 95 |
| 29 | 45 | Ngô, Hoàng Gia Bảo | | B08 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn, Trung Kiên | | B08 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 84 |
| 30 | 51 | Nguyễn, Đặng Minh Khang | | B08 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 - 1 | 4 | Phạm, Khôi Vỹ | | B08 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 92 |
| 31 | 53 | Nguyễn, Đình An Phúc | | B08 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 - 1 | 4 | Vũ, Hùng Anh | | B08 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 120 |
| 32 | 79 | Nguyễn, Quang Vũ | | B08 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Đình Khải | | B08 | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 54 |
| 33 | 107 | Trần, Khang Tuấn | | B08 | KDO | Th Kim Đồng | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Gia Bảo | | B08 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 58 |
| 34 | 67 | Nguyễn, Mạnh Hùng | | B08 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 4 | 1 - 0 | 4 | Thái, Doãn Trọng | | B08 | LMC | Lima Chess | 104 |
| 35 | 68 | Nguyễn, Minh Huy | | B08 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Trịnh, Minh Nhật Hoàng | | B08 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 114 |
| 36 | 101 | Tống, Duy An | | B08 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Minh Quân | | B08 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 70 |
| 37 | 110 | Trần Thế Bảo, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Nhật Minh | | B08 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 72 |
| 38 | 8 | Đặng, Tuệ Minh | | B08 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn, Nghiêm Lâm Phong | | B08 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 71 |
| 39 | 25 | Hồ, Đan Nguyên | | B08 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn, Đức Cường | | B08 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 57 |
| 40 | 77 | Nguyễn, Quang Huy | | B08 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Ngô, Hoàng Minh Quân | | B08 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 46 |
| 41 | 91 | Phạm, Bá Kỳ Thiên | | B08 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Nguyễn, Đăng Quang | | B08 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 52 |
| 42 | 7 | Đặng, Hữu Nhật | | B08 | NQC | Như Quỳnh Chess | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Xuân Hùng | | B08 | TS2 | Tåy Son - Bảo Lâm 2 | 90 |
| 43 | 94 | Nguyễn Thiện, Trung | | B08 | DVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Hà, Thiên Phúc | | B08 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 18 |
| 44 | 19 | Hà, Xuân Thiện Nhân | | B08 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 3 | 1 - 0 | 3 | Phan, Kỳ Chấn Khang | | B08 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 96 |
| 45 | 29 | Hồ, Trọng Nguyên | | B08 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 3 | 1 - 0 | 3 | Dương Minh Hoàng Phúc, | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 125 |
| 46 | 97 | Phan, Phúc Nhân | | B08 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | La, Kiến Văn | | B08 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 31 |
| 47 | 102 | Tống, Nguyễn Minh Nhân | | B08 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Lại, Minh Khôi | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 32 |
| 48 | 123 | Vũ, Trọng Hiếu Nghĩa | | B08 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê, Triều Vỹ | | B08 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 40 |
| 49 | 41 | Lộc, Đoàn Vĩnh Hy | | B08 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 3 | 0 - 1 | 3 | Trần, Phú Thịnh | | B08 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 108 |
| 50 | 124 | Trần Quốc Vượng, | | | LDG | Trưng Vương - Trường Xuân | 3 | 0 - 1 | 3 | Ngô, Đức Nhân | | B08 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 44 |
| 51 | 63 | Nguyễn, Hoàng Minh Tuấn | | B08 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 3 | 0 - 1 | 3 | Tạ, Nguyễn Huy Hoàng | | B08 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 100 |
| 52 | 112 | Trần, Văn Phúc Lộc | | B08 | KDO | Th Kim Đồng | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Phúc Nguyên | | B08 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 75 |
| 53 | 88 | Nguyễn, Văn Phong | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Đặng, Hoàng Thịnh | | B08 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 6 |
| 54 | 119 | Võ, Trung Kiên | | B08 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2½ | 1 - 0 | 2 | Cao, Khánh Thiên | | B08 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 3 |
| 55 | 4 | Chu, Trần Bảo Khang | | B08 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm, Phú Khang | | B08 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 93 |
| 56 | 9 | Đặng, Thái Sơn | | B08 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | - - - | 2 | Trịnh Hoàng Thiên, | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 113 |
| 57 | 117 | Võ, Hạo Nhiên | | B08 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 2 | - - - | 2 | Lê, Tiến An | | B08 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 36 |
| 58 | 81 | Nguyễn, Thái An | | B08 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | + - - | 2 | Nguyễn, Quang Huy | | B08 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 78 |
| 59 | 80 | Nguyễn, Tấn Minh | | B08 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Trương, Tuấn Khang | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 116 |
| 60 | 98 | Phan, Quốc Minh Tú | | B08 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2 | 1 - 0 | 1 | Bùi, Thiện Nhân | | B08 | TRN | Tt Thành Nhân | 2 |
| 61 | 56 | Nguyễn, Đức Bảo Long | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1½ | 1 | | راحة | | | | |
| 62 | 11 | Đinh, Hoàng Quân | | B08 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 63 | 50 | Nguyễn, Duy Phúc | | B08 | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 64 | 55 | Nguyễn, Đình Vinh | | B08 | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 65 | 121 | Vũ, Tấn Phúc | | B08 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
|
|
|
|