Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
مشاهدة تفاصيل البطولة
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tuổi اخر تحديث31.10.2026 01:55:21, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess
الازواج/النتيجة1. الجولة
| رقعة | رقم | White | مجموعة | نوع | اتحاد | نادي/مدينة | نقاط | نتيجة | نقاط | Black | مجموعة | نوع | اتحاد | نادي/مدينة | رقم |
| 1 | 1 | Bùi, Minh | | B08 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | | B08 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 62 |
| 2 | 63 | Nguyễn, Hoàng Minh Tuấn | | B08 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 0 | 1 - 0 | 0 | Bùi, Thiện Nhân | | B08 | TRN | Tt Thành Nhân | 2 |
| 3 | 3 | Cao, Khánh Thiên | | B08 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Hoàng Quân | | B08 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 64 |
| 4 | 65 | Nguyễn, Hưng Long | | B08 | LMC | Lima Chess | 0 | 1 - 0 | 0 | Chu, Trần Bảo Khang | | B08 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4 |
| 5 | 5 | Đào, Ngọc Hiếu Trung | | B08 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Hữu Minh Quân | | B08 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 66 |
| 6 | 67 | Nguyễn, Mạnh Hùng | | B08 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 0 | 1 - 0 | 0 | Đặng, Hoàng Thịnh | | B08 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 6 |
| 7 | 7 | Đặng, Hữu Nhật | | B08 | NQC | Như Quỳnh Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Minh Huy | | B08 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 68 |
| 8 | 69 | Nguyễn, Minh Hữu Tuấn | | B08 | DTH | Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 0 | 1 - 0 | 0 | Đặng, Tuệ Minh | | B08 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 8 |
| 9 | 9 | Đặng, Thái Sơn | | B08 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Minh Quân | | B08 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 70 |
| 10 | 71 | Nguyễn, Nghiêm Lâm Phong | | B08 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Đinh Hoàng Minh, | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 10 |
| 11 | 11 | Đinh, Hoàng Quân | | B08 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Nhật Minh | | B08 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 72 |
| 12 | 73 | Nguyễn, Phúc An | | B08 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 0 | 0 - 1 | 0 | Đinh, Phúc Thịnh | | B08 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 12 |
| 13 | 13 | Đoàn, Thanh Phúc | | B08 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Phúc Hưng | | B08 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 74 |
| 14 | 75 | Nguyễn, Phúc Nguyên | | B08 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 1 - 0 | 0 | Đỗ, Đức Kiên | | B08 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 14 |
| 15 | 15 | Đỗ, Phúc Lâm | | B08 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Quang Bảo | | B08 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 76 |
| 16 | 77 | Nguyễn, Quang Huy | | B08 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Giáp, Hải Đăng | | B08 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 16 |
| 17 | 17 | Hà, Chí Thiện | | B08 | BL5 | Th Bảo Lâm 5 | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Quang Huy | | B08 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 78 |
| 18 | 79 | Nguyễn, Quang Vũ | | B08 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 - 1 | 0 | Hà, Thiên Phúc | | B08 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 18 |
| 19 | 19 | Hà, Xuân Thiện Nhân | | B08 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Tấn Minh | | B08 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 80 |
| 20 | 81 | Nguyễn, Thái An | | B08 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 - 1 | 0 | Hoàng, Anh Khôi | | B08 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 20 |
| 21 | 21 | Hoàng, Anh Nguyên | | B08 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Trần Bảo Long | | B08 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 82 |
| 22 | 83 | Nguyễn, Trần Trí Nhân | | B08 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 0 | 1 - 0 | 0 | Hoàng, Minh Khang | | B08 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 22 |
| 23 | 23 | Hoàng, Nguyễn Minh Trí | | B08 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Trung Kiên | | B08 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 84 |
| 24 | 85 | Nguyễn, Văn Hải Phong | | B08 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0 | 1 - 0 | 0 | Hoàng, Thế Vinh | | B08 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 24 |
| 25 | 25 | Hồ, Đan Nguyên | | B08 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Văn Kiệt | | B08 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 86 |
| 26 | 87 | Nguyễn, Văn Minh Khang | | B08 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Hồ, Gia Đạt | | B08 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 26 |
| 27 | 27 | Hồ, Huỳnh Nhật Minh | | B08 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | ½ - ½ | 0 | Nguyễn, Văn Phong | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 88 |
| 28 | 89 | Nguyễn, Võ Gia Bảo | | B08 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 0 - 1 | 0 | Hồ, Minh Khang | | B08 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 28 |
| 29 | 29 | Hồ, Trọng Nguyên | | B08 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Xuân Hùng | | B08 | TS2 | Tåy Son - Bảo Lâm 2 | 90 |
| 30 | 91 | Phạm, Bá Kỳ Thiên | | B08 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 0 | 0 - 1 | 0 | Huỳnh, Vũ Uy | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 30 |
| 31 | 31 | La, Kiến Văn | | B08 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm, Khôi Vỹ | | B08 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 92 |
| 32 | 93 | Phạm, Phú Khang | | B08 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Lại, Minh Khôi | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 32 |
| 33 | 33 | Lê, Minh Tú | | B08 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Thiện, Trung | | B08 | DVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 94 |
| 34 | 95 | Phan, Hoàng Hải Đăng | | B08 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Nguyễn Gia Tuấn | | B08 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 34 |
| 35 | 35 | Lê, Quốc Thiên Bảo | | B08 | NQC | Như Quỳnh Chess | 0 | 1 - 0 | 0 | Phan, Kỳ Chấn Khang | | B08 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 96 |
| 36 | 97 | Phan, Phúc Nhân | | B08 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê, Tiến An | | B08 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 36 |
| 37 | 37 | Lê, Thành Tâm | | B08 | NGD | Th Nghị Đức | 0 | 1 - 0 | 0 | Phan, Quốc Minh Tú | | B08 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 98 |
| 38 | 99 | Phan, Vĩnh Khang | | B08 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê, Thiện Danh | | B08 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 38 |
| 39 | 39 | Lê, Thiện Tâm | | B08 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 0 | 0 - 1 | 0 | Tạ, Nguyễn Huy Hoàng | | B08 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 100 |
| 40 | 101 | Tống, Duy An | | B08 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê, Triều Vỹ | | B08 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 40 |
| 41 | 41 | Lộc, Đoàn Vĩnh Hy | | B08 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 1 - 0 | 0 | Tống, Nguyễn Minh Nhân | | B08 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 102 |
| 42 | 103 | Từ, Nguyễn Khánh Nguyên | | B08 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 0 | 1 - 0 | 0 | Lương, Tấn Dũng | | B08 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 42 |
| 43 | 43 | Nông, Quang Nhật | | B08 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 1 - 0 | 0 | Thái, Doãn Trọng | | B08 | LMC | Lima Chess | 104 |
| 44 | 105 | Trần, Hải Đăng | | B08 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 1 - 0 | 0 | Ngô, Đức Nhân | | B08 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 44 |
| 45 | 45 | Ngô, Hoàng Gia Bảo | | B08 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần, Huỳnh Vương An | | B08 | KDO | Th Kim Đồng | 106 |
| 46 | 107 | Trần, Khang Tuấn | | B08 | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 1 - 0 | 0 | Ngô, Hoàng Minh Quân | | B08 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 46 |
| 47 | 47 | Ngô, Lê Nguyên Khôi | | B08 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Phú Thịnh | | B08 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 108 |
| 48 | 109 | Trần, Tuấn Anh | | B08 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Bảo Minh | | B08 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 48 |
| 49 | 49 | Nguyễn, Bình An | | B08 | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần Thế Bảo, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 110 |
| 50 | 111 | Trần, Thịnh Phát | | B08 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Duy Phúc | | B08 | KDO | Th Kim Đồng | 50 |
| 51 | 51 | Nguyễn, Đặng Minh Khang | | B08 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Văn Phúc Lộc | | B08 | KDO | Th Kim Đồng | 112 |
| 52 | 113 | Trịnh Hoàng Thiên, | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Đăng Quang | | B08 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 52 |
| 53 | 53 | Nguyễn, Đình An Phúc | | B08 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 0 | 0 - 1 | 0 | Trịnh, Minh Nhật Hoàng | | B08 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 114 |
| 54 | 115 | Trịnh, Trần Chí Hiếu | | B08 | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Đình Khải | | B08 | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 54 |
| 55 | 55 | Nguyễn, Đình Vinh | | B08 | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 0 | 0 - 1 | 0 | Trương, Tuấn Khang | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 116 |
| 56 | 117 | Võ, Hạo Nhiên | | B08 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Đức Bảo Long | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 56 |
| 57 | 57 | Nguyễn, Đức Cường | | B08 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | ½ - ½ | 0 | Võ, Tấn Phong | | B08 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 118 |
| 58 | 119 | Võ, Trung Kiên | | B08 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Gia Bảo | | B08 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 58 |
| 59 | 59 | Nguyễn, Hà Nam | | B08 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0 | 1 - 0 | 0 | Vũ, Hùng Anh | | B08 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 120 |
| 60 | 121 | Vũ, Tấn Phúc | | B08 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Hải Minh | | B08 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 60 |
| 61 | 61 | Nguyễn, Hoàng Bảo | | B08 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 - 1 | 0 | Vũ, Thiên | | B08 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 122 |
| 62 | 123 | Vũ, Trọng Hiếu Nghĩa | | B08 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Dương Minh Hoàng Phúc, | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 125 |
| 63 | 124 | Trần Quốc Vượng, | | | LDG | Trưng Vương - Trường Xuân | 0 | 1 | | راحة | | | | |
|
|
|
|