Нота: Како би смањили рад сервера дневним уносом свих линкова на претраживача попут Гоогле-а, Иахоо-а и Цо-а, сви линкови за турнире старије од две недеље (време завршетка турнира) приказати ће се након клика на следећу тастер:
покажи податке о турниру
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tuổi Последња измена31.10.2026 01:55:21, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Парови / Резултати4. Коло
| Бо. | Бр | White | Гр | Тип | ФЕД | Клуб / Град | Птс. | Резултат | Птс. | Black | Гр | Тип | ФЕД | Клуб / Град | Бр |
| 1 | 59 | Nguyễn, Hà Nam | | B08 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3 | 1 - 0 | 3 | Bùi, Minh | | B08 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 |
| 2 | 10 | Đinh Hoàng Minh, | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Trần Trí Nhân | | B08 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 83 |
| 3 | 12 | Đinh, Phúc Thịnh | | B08 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 3 | 0 - 1 | 3 | Trần, Hải Đăng | | B08 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 105 |
| 4 | 60 | Nguyễn, Hải Minh | | B08 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 3 | 0 - 1 | 3 | Đỗ, Phúc Lâm | | B08 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 15 |
| 5 | 86 | Nguyễn, Văn Kiệt | | B08 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 3 | 1 - 0 | 3 | Hoàng, Anh Nguyên | | B08 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 21 |
| 6 | 107 | Trần, Khang Tuấn | | B08 | KDO | Th Kim Đồng | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê, Quốc Thiên Bảo | | B08 | NQC | Như Quỳnh Chess | 35 |
| 7 | 111 | Trần, Thịnh Phát | | B08 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 3 | 0 - 1 | 3 | Ngô, Lê Nguyên Khôi | | B08 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 47 |
| 8 | 30 | Huỳnh, Vũ Uy | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2½ | 1 - 0 | 3 | Trần, Tuấn Anh | | B08 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 109 |
| 9 | 103 | Từ, Nguyễn Khánh Nguyên | | B08 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2½ | 0 - 1 | 2 | Đào, Ngọc Hiếu Trung | | B08 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 5 |
| 10 | 76 | Nguyễn, Quang Bảo | | B08 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 2 | 1 - 0 | 2 | Đoàn, Thanh Phúc | | B08 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 13 |
| 11 | 16 | Giáp, Hải Đăng | | B08 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Mạnh Hùng | | B08 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 67 |
| 12 | 20 | Hoàng, Anh Khôi | | B08 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn, Minh Hữu Tuấn | | B08 | DTH | Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 69 |
| 13 | 68 | Nguyễn, Minh Huy | | B08 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Hoàng, Nguyễn Minh Trí | | B08 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 23 |
| 14 | 25 | Hồ, Đan Nguyên | | B08 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn, Nghiêm Lâm Phong | | B08 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 71 |
| 15 | 26 | Hồ, Gia Đạt | | B08 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Quang Vũ | | B08 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 79 |
| 16 | 28 | Hồ, Minh Khang | | B08 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Văn Hải Phong | | B08 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 85 |
| 17 | 32 | Lại, Minh Khôi | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Võ Gia Bảo | | B08 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 89 |
| 18 | 74 | Nguyễn, Phúc Hưng | | B08 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê, Thành Tâm | | B08 | NGD | Th Nghị Đức | 37 |
| 19 | 38 | Lê, Thiện Danh | | B08 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 1 - 0 | 2 | Phan, Phúc Nhân | | B08 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 97 |
| 20 | 94 | Nguyễn Thiện, Trung | | B08 | DVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê, Thiện Tâm | | B08 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 39 |
| 21 | 100 | Tạ, Nguyễn Huy Hoàng | | B08 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 - 1 | 2 | Nông, Quang Nhật | | B08 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 43 |
| 22 | 104 | Thái, Doãn Trọng | | B08 | LMC | Lima Chess | 2 | 1 - 0 | 2 | Ngô, Hoàng Gia Bảo | | B08 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 45 |
| 23 | 48 | Nguyễn, Bảo Minh | | B08 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Phan, Vĩnh Khang | | B08 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 99 |
| 24 | 114 | Trịnh, Minh Nhật Hoàng | | B08 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Bình An | | B08 | KDO | Th Kim Đồng | 49 |
| 25 | 58 | Nguyễn, Gia Bảo | | B08 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 1 - 0 | 2 | Tống, Duy An | | B08 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 101 |
| 26 | 110 | Trần Thế Bảo, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Hoàng Bảo | | B08 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 61 |
| 27 | 62 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | | B08 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Võ, Hạo Nhiên | | B08 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 117 |
| 28 | 64 | Nguyễn, Hoàng Quân | | B08 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Vũ, Hùng Anh | | B08 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 120 |
| 29 | 122 | Vũ, Thiên | | B08 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn, Hưng Long | | B08 | LMC | Lima Chess | 65 |
| 30 | 66 | Nguyễn, Hữu Minh Quân | | B08 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần Quốc Vượng, | | | LDG | Trưng Vương - Trường Xuân | 124 |
| 31 | 57 | Nguyễn, Đức Cường | | B08 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Hồ, Huỳnh Nhật Minh | | B08 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 27 |
| 32 | 52 | Nguyễn, Đăng Quang | | B08 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Võ, Tấn Phong | | B08 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 118 |
| 33 | 14 | Đỗ, Đức Kiên | | B08 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1½ | Phan, Hoàng Hải Đăng | | B08 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 95 |
| 34 | 70 | Nguyễn, Minh Quân | | B08 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1 | 1 - 0 | 1 | Cao, Khánh Thiên | | B08 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 3 |
| 35 | 78 | Nguyễn, Quang Huy | | B08 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 1 - 0 | 1 | Đinh, Hoàng Quân | | B08 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 11 |
| 36 | 72 | Nguyễn, Nhật Minh | | B08 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 - 1 | 1 | Hà, Chí Thiện | | B08 | BL5 | Th Bảo Lâm 5 | 17 |
| 37 | 18 | Hà, Thiên Phúc | | B08 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Phúc An | | B08 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 73 |
| 38 | 82 | Nguyễn, Trần Bảo Long | | B08 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 - 1 | 1 | Hà, Xuân Thiện Nhân | | B08 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 19 |
| 39 | 22 | Hoàng, Minh Khang | | B08 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Phúc Nguyên | | B08 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 75 |
| 40 | 84 | Nguyễn, Trung Kiên | | B08 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1 | 1 - 0 | 1 | La, Kiến Văn | | B08 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 31 |
| 41 | 90 | Nguyễn, Xuân Hùng | | B08 | TS2 | Tåy Son - Bảo Lâm 2 | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê, Minh Tú | | B08 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 33 |
| 42 | 34 | Lê, Nguyễn Gia Tuấn | | B08 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Thái An | | B08 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 81 |
| 43 | 36 | Lê, Tiến An | | B08 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm, Bá Kỳ Thiên | | B08 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 91 |
| 44 | 40 | Lê, Triều Vỹ | | B08 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm, Khôi Vỹ | | B08 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 92 |
| 45 | 96 | Phan, Kỳ Chấn Khang | | B08 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Lộc, Đoàn Vĩnh Hy | | B08 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 41 |
| 46 | 42 | Lương, Tấn Dũng | | B08 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm, Phú Khang | | B08 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 93 |
| 47 | 44 | Ngô, Đức Nhân | | B08 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Văn Phúc Lộc | | B08 | KDO | Th Kim Đồng | 112 |
| 48 | 46 | Ngô, Hoàng Minh Quân | | B08 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Trịnh Hoàng Thiên, | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 113 |
| 49 | 106 | Trần, Huỳnh Vương An | | B08 | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Đặng Minh Khang | | B08 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 51 |
| 50 | 108 | Trần, Phú Thịnh | | B08 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Đình An Phúc | | B08 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 53 |
| 51 | 54 | Nguyễn, Đình Khải | | B08 | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 1 | 1 - 0 | 1 | Vũ, Trọng Hiếu Nghĩa | | B08 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 123 |
| 52 | 56 | Nguyễn, Đức Bảo Long | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Trịnh, Trần Chí Hiếu | | B08 | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 115 |
| 53 | 116 | Trương, Tuấn Khang | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Hoàng Minh Tuấn | | B08 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 63 |
| 54 | 4 | Chu, Trần Bảo Khang | | B08 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | ½ | 0 - 1 | ½ | Nguyễn, Văn Minh Khang | | B08 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 87 |
| 55 | 8 | Đặng, Tuệ Minh | | B08 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | ½ | 1 - 0 | ½ | Nguyễn, Quang Huy | | B08 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 77 |
| 56 | 88 | Nguyễn, Văn Phong | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | ½ | 0 - 1 | 0 | Đặng, Hữu Nhật | | B08 | NQC | Như Quỳnh Chess | 7 |
| 57 | 2 | Bùi, Thiện Nhân | | B08 | TRN | Tt Thành Nhân | 0 | 0 - 1 | 0 | Tống, Nguyễn Minh Nhân | | B08 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 102 |
| 58 | 6 | Đặng, Hoàng Thịnh | | B08 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | ½ - ½ | 0 | Võ, Trung Kiên | | B08 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 119 |
| 59 | 50 | Nguyễn, Duy Phúc | | B08 | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 - 1 | 0 | Đặng, Thái Sơn | | B08 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 9 |
| 60 | 24 | Hoàng, Thế Vinh | | B08 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 0 | 1 - 0 | 0 | Vũ, Tấn Phúc | | B08 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 121 |
| 61 | 80 | Nguyễn, Tấn Minh | | B08 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Hồ, Trọng Nguyên | | B08 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 29 |
| 62 | 98 | Phan, Quốc Minh Tú | | B08 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 0 | 1 | | слободан | | | | |
| 63 | 55 | Nguyễn, Đình Vinh | | B08 | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 0 | 0 | | нису паровани | | | | |
| 64 | 125 | Dương Minh Hoàng Phúc, | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 1 | 0 | | нису паровани | | | | |
|
|
|
|