Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tuổi Ostatnia aktualizacja strony31.10.2026 01:55:21, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Stan po 2 rundzie
| M-sce | SNr | Nazwisko | typ | sex | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 | TB 2 | TB 3 | TB 4 | TB 5 |
| 1 | 1 | Bùi, Minh | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 2 | 5 | Đào, Ngọc Hiếu Trung | B08 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 3 | 10 | Đinh Hoàng Minh, | | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 4 | 12 | Đinh, Phúc Thịnh | B08 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 5 | 13 | Đoàn, Thanh Phúc | B08 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 6 | 15 | Đỗ, Phúc Lâm | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 7 | 16 | Giáp, Hải Đăng | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 8 | 20 | Hoàng, Anh Khôi | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 9 | 21 | Hoàng, Anh Nguyên | B08 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 10 | 28 | Hồ, Minh Khang | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 11 | 35 | Lê, Quốc Thiên Bảo | B08 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 12 | 43 | Nông, Quang Nhật | B08 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 13 | 47 | Ngô, Lê Nguyên Khôi | B08 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 14 | 59 | Nguyễn, Hà Nam | B08 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 15 | 60 | Nguyễn, Hải Minh | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 16 | 85 | Nguyễn, Văn Hải Phong | B08 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 17 | 86 | Nguyễn, Văn Kiệt | B08 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 18 | 94 | Nguyễn Thiện, Trung | B08 | | | DVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 19 | 99 | Phan, Vĩnh Khang | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 20 | 100 | Tạ, Nguyễn Huy Hoàng | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 21 | 105 | Trần, Hải Đăng | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 22 | 107 | Trần, Khang Tuấn | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 23 | 109 | Trần, Tuấn Anh | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 24 | 110 | Trần Thế Bảo, | | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 25 | 111 | Trần, Thịnh Phát | B08 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 26 | 114 | Trịnh, Minh Nhật Hoàng | B08 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 27 | 117 | Võ, Hạo Nhiên | B08 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 28 | 67 | Nguyễn, Mạnh Hùng | B08 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 29 | 83 | Nguyễn, Trần Trí Nhân | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 30 | 124 | Trần Quốc Vượng, | | | | LDG | Trưng Vương - Trường Xuân | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 31 | 30 | Huỳnh, Vũ Uy | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 32 | 103 | Từ, Nguyễn Khánh Nguyên | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 33 | 27 | Hồ, Huỳnh Nhật Minh | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1,5 | 0 | 0,5 | 1 | 1 | 1 |
| 34 | 57 | Nguyễn, Đức Cường | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1,5 | 0 | 0,5 | 1 | 1 | 1 |
| 35 | 18 | Hà, Thiên Phúc | B08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 36 | 25 | Hồ, Đan Nguyên | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 37 | 26 | Hồ, Gia Đạt | B08 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 38 | 32 | Lại, Minh Khôi | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 39 | 33 | Lê, Minh Tú | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 40 | 34 | Lê, Nguyễn Gia Tuấn | B08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 41 | 39 | Lê, Thiện Tâm | B08 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 42 | 49 | Nguyễn, Bình An | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 43 | 54 | Nguyễn, Đình Khải | B08 | | | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 44 | 58 | Nguyễn, Gia Bảo | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 45 | 64 | Nguyễn, Hoàng Quân | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 46 | 68 | Nguyễn, Minh Huy | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 47 | 70 | Nguyễn, Minh Quân | B08 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 48 | 71 | Nguyễn, Nghiêm Lâm Phong | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 49 | 73 | Nguyễn, Phúc An | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 50 | 81 | Nguyễn, Thái An | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 51 | 89 | Nguyễn, Võ Gia Bảo | B08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 52 | 90 | Nguyễn, Xuân Hùng | B08 | | | TS2 | Tåy Son - Bảo Lâm 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 53 | 106 | Trần, Huỳnh Vương An | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 54 | 116 | Trương, Tuấn Khang | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 55 | 122 | Vũ, Thiên | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 56 | 125 | Dương Minh Hoàng Phúc, | | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 57 | 11 | Đinh, Hoàng Quân | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 58 | 17 | Hà, Chí Thiện | B08 | | | BL5 | Th Bảo Lâm 5 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 59 | 19 | Hà, Xuân Thiện Nhân | B08 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 60 | 22 | Hoàng, Minh Khang | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 61 | 23 | Hoàng, Nguyễn Minh Trí | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 62 | 31 | La, Kiến Văn | B08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 63 | 37 | Lê, Thành Tâm | B08 | | | NGD | Th Nghị Đức | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 64 | 38 | Lê, Thiện Danh | B08 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 65 | 41 | Lộc, Đoàn Vĩnh Hy | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 66 | 48 | Nguyễn, Bảo Minh | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 67 | 56 | Nguyễn, Đức Bảo Long | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 68 | 62 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 69 | 65 | Nguyễn, Hưng Long | B08 | | | LMC | Lima Chess | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 70 | 66 | Nguyễn, Hữu Minh Quân | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 71 | 69 | Nguyễn, Minh Hữu Tuấn | B08 | | | DTH | Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 72 | 74 | Nguyễn, Phúc Hưng | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 73 | 75 | Nguyễn, Phúc Nguyên | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 74 | 76 | Nguyễn, Quang Bảo | B08 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 75 | 82 | Nguyễn, Trần Bảo Long | B08 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 76 | 97 | Phan, Phúc Nhân | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 77 | 101 | Tống, Duy An | B08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 78 | 104 | Thái, Doãn Trọng | B08 | | | LMC | Lima Chess | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 79 | 108 | Trần, Phú Thịnh | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 80 | 113 | Trịnh Hoàng Thiên, | | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 81 | 120 | Vũ, Hùng Anh | B08 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 82 | 63 | Nguyễn, Hoàng Minh Tuấn | B08 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 83 | 42 | Lương, Tấn Dũng | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 84 | 51 | Nguyễn, Đặng Minh Khang | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 85 | 72 | Nguyễn, Nhật Minh | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| 86 | 45 | Ngô, Hoàng Gia Bảo | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 87 | 61 | Nguyễn, Hoàng Bảo | B08 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 88 | 79 | Nguyễn, Quang Vũ | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 89 | 93 | Phạm, Phú Khang | B08 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 90 | 95 | Phan, Hoàng Hải Đăng | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 91 | 115 | Trịnh, Trần Chí Hiếu | B08 | | | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 92 | 14 | Đỗ, Đức Kiên | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 93 | 52 | Nguyễn, Đăng Quang | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 94 | 88 | Nguyễn, Văn Phong | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 95 | 118 | Võ, Tấn Phong | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 96 | 6 | Đặng, Hoàng Thịnh | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 97 | 24 | Hoàng, Thế Vinh | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 98 | 44 | Ngô, Đức Nhân | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 99 | 46 | Ngô, Hoàng Minh Quân | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 100 | 50 | Nguyễn, Duy Phúc | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 101 | 53 | Nguyễn, Đình An Phúc | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 102 | 77 | Nguyễn, Quang Huy | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 103 | 96 | Phan, Kỳ Chấn Khang | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 104 | 121 | Vũ, Tấn Phúc | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 105 | 2 | Bùi, Thiện Nhân | B08 | | | TRN | Tt Thành Nhân | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 106 | 91 | Phạm, Bá Kỳ Thiên | B08 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 107 | 78 | Nguyễn, Quang Huy | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 108 | 98 | Phan, Quốc Minh Tú | B08 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 109 | 3 | Cao, Khánh Thiên | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 110 | 4 | Chu, Trần Bảo Khang | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 111 | 7 | Đặng, Hữu Nhật | B08 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 112 | 8 | Đặng, Tuệ Minh | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 113 | 9 | Đặng, Thái Sơn | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 114 | 29 | Hồ, Trọng Nguyên | B08 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 115 | 36 | Lê, Tiến An | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 116 | 40 | Lê, Triều Vỹ | B08 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 117 | 55 | Nguyễn, Đình Vinh | B08 | | | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 118 | 80 | Nguyễn, Tấn Minh | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 119 | 84 | Nguyễn, Trung Kiên | B08 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 120 | 87 | Nguyễn, Văn Minh Khang | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 121 | 92 | Phạm, Khôi Vỹ | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 122 | 102 | Tống, Nguyễn Minh Nhân | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 123 | 112 | Trần, Văn Phúc Lộc | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 124 | 119 | Võ, Trung Kiên | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 125 | 123 | Vũ, Trọng Hiếu Nghĩa | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Uwagi: TB 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) TB 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) TB 4: Most black TB 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|