Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony31.10.2026 01:55:21, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Search for player Szukanie

Stan po 2 rundzie

M-sceSNrNazwiskotypsexGrFedKlub/miastoPkt TB 1  TB 2  TB 3  TB 4  TB 5 
11Bùi, MinhB08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt201211
25Đào, Ngọc Hiếu TrungB08TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc201211
310Đinh Hoàng Minh,LDPLê Quý Đôn Phan Thiết201211
412Đinh, Phúc ThịnhB08XANTrường Tiểu Học Xuân An201211
513Đoàn, Thanh PhúcB08POITrường Tiểu Học Phú Hội201211
615Đỗ, Phúc LâmB08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt201211
716Giáp, Hải ĐăngB08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt201211
820Hoàng, Anh KhôiB08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl201211
921Hoàng, Anh NguyênB08HPUTrung Tâm Hoàng Phúc201211
1028Hồ, Minh KhangB08TBLTh Thăng Long -B’lao201211
1135Lê, Quốc Thiên BảoB08NQCNhư Quỳnh Chess201211
1243Nông, Quang NhậtB08NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng201211
1347Ngô, Lê Nguyên KhôiB08CPTClb Cv Phường Phan Thiết201211
1459Nguyễn, Hà NamB08LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3201211
1560Nguyễn, Hải MinhB08DVLĐinh Văn - Lâm Hà201211
1685Nguyễn, Văn Hải PhongB08LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3201211
1786Nguyễn, Văn KiệtB08NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng201211
1894Nguyễn Thiện, TrungB08DVLTh Trưng Vương - Đà Lạt201211
1999Phan, Vĩnh KhangB08DTLTh Đa Thành - Đà Lạt201211
20100Tạ, Nguyễn Huy HoàngB08TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng201211
21105Trần, Hải ĐăngB08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc201211
22107Trần, Khang TuấnB08KDOTh Kim Đồng201211
23109Trần, Tuấn AnhB08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt201211
24110Trần Thế Bảo,PNGPhường Nam Gia Nghĩa201211
25111Trần, Thịnh PhátB08DPUTrường Tiểu Học Đức Phú201211
26114Trịnh, Minh Nhật HoàngB08NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập201211
27117Võ, Hạo NhiênB08YIRTrường Yersin Đà Lạt201211
2867Nguyễn, Mạnh HùngB08VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa201200
2983Nguyễn, Trần Trí NhânB08TBLTh Thăng Long -B’lao201200
30124Trần Quốc Vượng,LDGTrưng Vương - Trường Xuân201200
3130Huỳnh, Vũ UyTPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt1,501,5111
32103Từ, Nguyễn Khánh NguyênB08DVLĐinh Văn - Lâm Hà1,501,5110
3327Hồ, Huỳnh Nhật MinhB08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt1,500,5111
3457Nguyễn, Đức CườngB08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt1,500,5111
3518Hà, Thiên PhúcB08TTHTiểu Học Tân Hội102111
3625Hồ, Đan NguyênB08CLYTiểu Học Cam Ly102111
3726Hồ, Gia ĐạtB08CTQClb Kỳ Trung Quán102111
3832Lại, Minh KhôiTPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt102111
3933Lê, Minh TúB08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl102111
4034Lê, Nguyễn Gia TuấnB08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng102111
4139Lê, Thiện TâmB08TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc102111
4249Nguyễn, Bình AnB08KDOTh Kim Đồng102111
4354Nguyễn, Đình KhảiB08CATTh Chu Văn An -Nam Thành102111
4458Nguyễn, Gia BảoB08TBLTh Thăng Long -B’lao102111
4564Nguyễn, Hoàng QuânB08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt102111
4668Nguyễn, Minh HuyB08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt102111
4770Nguyễn, Minh QuânB08LNATh &thcs Lộc Nga102111
4871Nguyễn, Nghiêm Lâm PhongB08DTLTh Đa Thành - Đà Lạt102111
4973Nguyễn, Phúc AnB08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl102111
5081Nguyễn, Thái AnB08XHOTh&thcs Xuân Hương102111
5189Nguyễn, Võ Gia BảoB08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng102111
5290Nguyễn, Xuân HùngB08TS2Tåy Son - Bảo Lâm 2102111
53106Trần, Huỳnh Vương AnB08KDOTh Kim Đồng102111
54116Trương, Tuấn KhangTPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt102111
55122Vũ, ThiênB08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt102111
56125Dương Minh Hoàng Phúc,TXTTrưng Vương - Trường Xuân102111
5711Đinh, Hoàng QuânB08DTLTh Đa Thành - Đà Lạt102110
5817Hà, Chí ThiệnB08BL5Th Bảo Lâm 5102110
5919Hà, Xuân Thiện NhânB08LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô102110
6022Hoàng, Minh KhangB08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt102110
6123Hoàng, Nguyễn Minh TríB08TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng102110
6231La, Kiến VănB08TTHTiểu Học Tân Hội102110
6337Lê, Thành TâmB08NGDTh Nghị Đức102110
6438Lê, Thiện DanhB08CPTClb Cv Phường Phan Thiết102110
6541Lộc, Đoàn Vĩnh HyB08XHOTh&thcs Xuân Hương102110
6648Nguyễn, Bảo MinhB08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt102110
6756Nguyễn, Đức Bảo LongTPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt102110
6862Nguyễn, Hoàng Khánh ĐăngB08DTLTh Đa Thành - Đà Lạt102110
6965Nguyễn, Hưng LongB08LMCLima Chess102110
7066Nguyễn, Hữu Minh QuânB08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt102110
7169Nguyễn, Minh Hữu TuấnB08DTHĐinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc102110
7274Nguyễn, Phúc HưngB08XHOTh&thcs Xuân Hương102110
7375Nguyễn, Phúc NguyênB08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc102110
7476Nguyễn, Quang BảoB08LNATh &thcs Lộc Nga102110
7582Nguyễn, Trần Bảo LongB08TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc102110
7697Phan, Phúc NhânB08DTLTh Đa Thành - Đà Lạt102110
77101Tống, Duy AnB08TTHTiểu Học Tân Hội102110
78104Thái, Doãn TrọngB08LMCLima Chess102110
79108Trần, Phú ThịnhB08CLYTiểu Học Cam Ly102110
80113Trịnh Hoàng Thiên,YIRTrường Yersin Đà Lạt102110
81120Vũ, Hùng AnhB08VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa102110
8263Nguyễn, Hoàng Minh TuấnB08HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1102100
8342Lương, Tấn DũngB08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt101,5110
8451Nguyễn, Đặng Minh KhangB08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl101,5110
8572Nguyễn, Nhật MinhB08XHOTh&thcs Xuân Hương101121
8645Ngô, Hoàng Gia BảoB08CLYTiểu Học Cam Ly101111
8761Nguyễn, Hoàng BảoB08LDPLê Quý Đôn Phan Thiết101111
8879Nguyễn, Quang VũB08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc101111
8993Phạm, Phú KhangB08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt101111
9095Phan, Hoàng Hải ĐăngB08DVLĐinh Văn - Lâm Hà101111
91115Trịnh, Trần Chí HiếuB08MDCTh Và Thcs Mạc Đĩnh Chi101111
9214Đỗ, Đức KiênB08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt101110
9352Nguyễn, Đăng QuangB08DVLĐinh Văn - Lâm Hà101110
9488Nguyễn, Văn PhongTPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt0,502010
95118Võ, Tấn PhongB08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt0,501,5010
966Đặng, Hoàng ThịnhB08TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng002010
9724Hoàng, Thế VinhB08DVLĐinh Văn - Lâm Hà002010
9844Ngô, Đức NhânB08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt002010
9946Ngô, Hoàng Minh QuânB08ATETh&thcs Athena Đà Lạt002010
10050Nguyễn, Duy PhúcB08KDOTh Kim Đồng002010
10153Nguyễn, Đình An PhúcB08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl002010
10277Nguyễn, Quang HuyB08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt002010
10396Phan, Kỳ Chấn KhangB08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt002010
104121Vũ, Tấn PhúcB08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt002010
1052Bùi, Thiện NhânB08TRNTt Thành Nhân001,5010
10691Phạm, Bá Kỳ ThiênB08CPTClb Cv Phường Phan Thiết001,5010
10778Nguyễn, Quang HuyB08CLYTiểu Học Cam Ly001020
10898Phan, Quốc Minh TúB08NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập001020
1093Cao, Khánh ThiênB08XHOTh&thcs Xuân Hương001010
1104Chu, Trần Bảo KhangB08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt001010
1117Đặng, Hữu NhậtB08NQCNhư Quỳnh Chess001010
1128Đặng, Tuệ MinhB08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc001010
1139Đặng, Thái SơnB08ATETh&thcs Athena Đà Lạt001010
11429Hồ, Trọng NguyênB08LNATh &thcs Lộc Nga001010
11536Lê, Tiến AnB08ATETh&thcs Athena Đà Lạt001010
11640Lê, Triều VỹB08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt001010
11755Nguyễn, Đình VinhB08QLATh&thcs Quảng Lập001010
11880Nguyễn, Tấn MinhB08ATETh&thcs Athena Đà Lạt001010
11984Nguyễn, Trung KiênB08LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô001010
12087Nguyễn, Văn Minh KhangB08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt001010
12192Phạm, Khôi VỹB08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt001010
122102Tống, Nguyễn Minh NhânB08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt001010
123112Trần, Văn Phúc LộcB08KDOTh Kim Đồng001010
124119Võ, Trung KiênB08TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng001010
125123Vũ, Trọng Hiếu NghĩaB08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt001010

Uwagi:
TB 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB 4: Most black
TB 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)