Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tưởi 最終更新日25.10.2026 03:15:33, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| 大会選択 | Cờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 |
| パラメーター選択 | 大会詳細表示, 国旗表示
, Link tournament to the tournament calendar |
| チーム一覧表 | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| リスト | スタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日 |
| 最優秀5選手, 全体統計, メダル統計 |
| エクセルと印刷 | Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes |
スタート順位リスト
| 番号 | Name | 国名 | タイプ | グループ | クラブ/場所 |
| 1 | Bạc, Cầm Nhật Khang | NBD | B07 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 2 | Bùi, Bảo Khang | CPT | B07 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 3 | Bùi, Đăng An | CLY | B07 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 4 | Bùi, Đức Trí | XHO | B07 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 5 | Bùi, Nhật Khánh | KDO | B07 | | Th Kim Đồng |
| 6 | Bùi, Phan Anh Khôi | CYR | B07 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 7 | Bùi, Vũ Minh Đức | LTK | B07 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 8 | Cao, Nhật Nam | TTD | B07 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 9 | Cao, Thanh Thiện | TBL | B07 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 10 | Cù, Thái An Khang | TTD | B07 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 11 | Chu, Gia Khánh | CDT | B07 | | Clb Cờ Vua Đức Trọng |
| 12 | Doãn, Hoàng Bách | NBL | B07 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 13 | Đàm, Trương Minh Khôi | LGK | B07 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 14 | Đặng, Châu Trung Kiên | LDT | B07 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 15 | Đặng, Hữu Huy | NQC | B07 | | Như Quỳnh Chess |
| 16 | Đặng, Lê Khang | DTL | B07 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 17 | Đinh, Nhật Quang | MLI | B07 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 18 | Đinh, Vũ Thiện An | LDT | B07 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 19 | Đinh, Xuân Trường | LMC | B07 | | Lima Chess |
| 20 | Đoàn, Lương Thế Bảo | CPT | B07 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 21 | Đỗ, Đăng Khoa | LV4 | B07 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 22 | Đỗ, Tiến Thành | LQL | B07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 23 | Hắc, Ngọc Nguyên Khôi | MLI | B07 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 24 | Hoàng, Anh Huy | DTD | B07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 25 | Hoàng, Minh Trung | PCN | B07 | | Phan Chu Trinh - Nam Đà |
| 26 | Hoàng, Phạm Hải Phong | DVL | B07 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 27 | Hoàng, Tăng Hưng | PCN | B07 | | Phan Chu Trinh - Nam Đà |
| 28 | Hồ, Đắc Nguyên Anh | MLI | B07 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 29 | Hồ, Quang Hải | NTL | B07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 30 | Huỳnh, Trần Minh Khôi | LV4 | B07 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 31 | Kiều, Lê Khánh Toàn | N2B | B07 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 32 | Lâm, Nhật Quang | MLI | B07 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 33 | Lê, Anh Minh | POI | B07 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 34 | Lê, Đông Quân | MLI | B07 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 35 | Lê, Gia Bảo Khang | ATE | B07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 36 | Lê, Minh Khôi | LQL | B07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 37 | Lê, Ngọc Bảo An | LTK | B07 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 38 | Lê, Nguyễn Công Hoàng | AHI | B07 | | Th&thcs An Hiệp |
| 39 | Lê, Trọng Duy | DTL | B07 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 40 | Lương, Thanh Tùng | HLI | B07 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 41 | Lương, Xuân Bách | CPT | B07 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 42 | Mã Hùng Anh, | CAX | | | TH Chu Văn An - Xuân Trường |
| 43 | Mai, Thế Thiên Phúc | CAT | B07 | | Th Chu Văn An -Nam Thành |
| 44 | Nguyễn, An Bình | ATE | B07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 45 | Nguyễn, Bá Hoàng Long | DLC | B07 | | Dalat Children's Chess |
| 46 | Nguyễn, Bảo Kha | ATE | B07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 47 | Nguyễn, Chí Thanh | LCO | B07 | | Tiểu Học Lộc Sơn |
| 48 | Nguyễn, Chung Nhật Nam | LMC | B07 | | Lima Chess |
| 49 | Nguyễn, Danh Thành Đô | XHO | B07 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 50 | Nguyễn, Đặng Minh Khôi | CPT | B07 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 51 | Nguyễn, Đăng Phúc | LMC | B07 | | Lima Chess |
| 52 | Nguyễn, Đình Minh Khôi | XHO | B07 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 53 | Nguyễn, Đình Phong | LT1 | B07 | | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc |
| 54 | Nguyễn, Đình Phúc Lâm | CFC | B07 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 55 | Nguyễn, Đức Duy | HLI | B07 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 56 | Nguyễn, Đức Hiếu | TVL | B07 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 57 | Nguyễn, Đức Khải Phong | ATE | B07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 58 | Nguyễn, Đức Minh Khang | CFC | B07 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 59 | Nguyễn, Gia Hưng | KDO | B07 | | Th Kim Đồng |
| 60 | Nguyễn, Hoàng An | THD | B07 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 61 | Nguyễn, Hoàng Bảo | DTD | B07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 62 | Nguyễn, Hoàng Minh An | TVL | B07 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 63 | Nguyễn, Hoàng Phát | THD | B07 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 64 | Nguyễn, Hoàng Trung Hưng | LTK | B07 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 65 | Nguyễn, Hồ Tuấn Kiệt | NQC | B07 | | Như Quỳnh Chess |
| 66 | Nguyễn, Hữu Gia Phúc | KDO | B07 | | Th Kim Đồng |
| 67 | Nguyễn, Kiến Văn | DLC | B07 | | Dalat Children's Chess |
| 68 | Nguyễn, Khải An | ATE | B07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 69 | Nguyễn, Lê Bảo Vương | HPU | B07 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 70 | Nguyễn, Minh Đăng | LQL | B07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 71 | Nguyễn, Minh Hiếu | LNA | B07 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 72 | Nguyễn, Minh Khang | LD3 | B07 | | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 |
| 73 | Nguyễn, Minh Khang | TTH | B07 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 74 | Nguyễn, Minh Khang | TTD | B07 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 75 | Nguyễn, Minh Khôi | DTD | B07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 76 | Nguyễn, Nhật Minh Khang | TV1 | B07 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 77 | Nguyễn, Phú Trọng | TV1 | B07 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 78 | Nguyễn, Phúc Gia Hưng | N2B | B07 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 79 | Nguyễn, Phúc Gia Thịnh | CAX | B07 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 80 | Nguyễn, Phúc Khang | TTH | B07 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 81 | Nguyễn, Phúc Lâm | LB3 | B07 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 82 | Nguyễn, Phúc Thịnh | ATE | B07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 83 | Nguyễn, Quang Mạnh Hùng | KDO | B07 | | Th Kim Đồng |
| 84 | Nguyễn, Tấn Duy | NQC | B07 | | Như Quỳnh Chess |
| 85 | Nguyễn, Tuấn Khải | TPE | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 86 | Nguyễn, Thái Lâm | LTK | B07 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 87 | Nguyễn, Thanh Phong | TPE | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 88 | Nguyễn, Thành Trung | TBL | B07 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 89 | Nguyễn, Thiên Phúc | NTL | B07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 90 | Nguyễn, Trí Dũng | LQL | B07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 91 | Nguyễn, Văn Hưng | LGK | B07 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 92 | Nguyễn, Việt Anh | LMC | B07 | | Lima Chess |
| 93 | Nguyễn, Vĩnh Khang | LCY | B07 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 94 | Nguyễn, Vũ Gia Huy | XHO | B07 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 95 | Nguyễn, Vũ Thiên Khang | NBD | B07 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 96 | Nguyễn, Vy Thế Kiệt | LCY | B07 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 97 | Nguyễn, Xuân Phúc | LCY | B07 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 98 | Phạm, Anh Khôi | LGK | B07 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 99 | Phạm, Đức Thinh | TPE | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 100 | Phạm, Minh Khang | HLI | B07 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 101 | Phạm, Minh Phúc | NTL | B07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 102 | Phạm, Ngọc Bách | LDT | B07 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 103 | Phạm, Nguyễn Gia Khang | N2B | B07 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 104 | Phạm, Quang Hải | DTD | B07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 105 | Phạm, Thiên Minh | XHO | B07 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 106 | Phạm, Trần Phúc An | DBR | B07 | | Th Đức Tân - Bắc Ruộng |
| 107 | Phạm, Vũ Xuân Khoa | LDT | B07 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 108 | Phan, Bá Phát | DPU | B07 | | Trường Tiểu Học Đức Phú |
| 109 | Phan, Bình Minh | CFC | B07 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 110 | Phan, Đức Thiên Bảo | LTK | B07 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 111 | Phan, Hữu Nguyên | NTL | B07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 112 | Phan, Minh Khôi | CFC | B07 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 113 | Phan, Quang Hải | NQC | B07 | | Như Quỳnh Chess |
| 114 | Phan, Quang Khải | CPT | B07 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 115 | Phan, Trọng Nhân | LB3 | B07 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 116 | Phùng, Duy Kiên | NBL | B07 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 117 | Quảng, Trương Hoàng Duy | CLY | B07 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 118 | Thế, Như Hoàng Vũ | THD | B07 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 119 | Trần, Công Trọng | N2B | B07 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 120 | Trần, Chí Nhân | LCY | B07 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 121 | Trần, Danh Khôi | TTD | B07 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 122 | Trần, Nguyễn Hoàng Quân | BUG | B07 | | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng |
| 123 | Trần, Nguyên Khôi | PCN | B07 | | Phan Chu Trinh - Nam Đà |
| 124 | Trần, Phúc Minh Hưng | TVL | B07 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 125 | Trần, Quang Vũ | NTL | B07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 126 | Trần, Tuệ Tâm | ATE | B07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 127 | Trần, Xuân Minh Đức | KDO | B07 | | Th Kim Đồng |
| 128 | Trịnh, Dương Tuấn Kiệt | CFC | B07 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 129 | Trịnh Phúc Lâm, | CAX | | | TH Chu Văn An - Xuân Trường |
| 130 | Trương, Lê Quân | TV1 | B07 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 131 | Văn, Minh Quân | LDT | B07 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 132 | Võ, Đức Duy | POI | B07 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 133 | Võ, Trần Tuấn Anh | TBL | B07 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 134 | Vũ, Hoàng Nam | LCY | B07 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 135 | Vũ, Minh Dương | LQL | B07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 136 | Vũ, Phong | NBL | B07 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 137 | Vương, Phúc Hưng | DTD | B07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
|
|
|
|