Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi

FöderationVietnam ( VIE )
OrtNhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt
Rundenanzahl9
TurniermodusEinzel-Schweizersystem Turniere
Elorechnung -
Datum30.10.2026
Eloschnitt / Altersschnitt1000 / 7
AuslosungsprogrammSwiss-Manager von Heinz Herzog, Swiss-Manager Turnierdatei

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 01.11.2026 01:34:47, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails nicht anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Endtabelle nach 9 Runden, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Endtabelle nach 9 Runden

Rg.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Nguyễn Minh KhôiDTD 35s1 72w1 7s1 16w1 14s1 2w1 5s1 4w1 6s19053,5955
2Trần Xuân Minh ĐứcKDO 55s1 24w1 32s1 39w1 18s1 1s0 34w1 7w1 9s18051,5854
3Nguyễn Chí ThanhLCO132w1 71s1 19w½ 34s0 64w1 47s1 62w1 8s1 17w17,5043743
4Đặng Châu Trung KiênLDT124s1 10w1 23s1 5w0 24s1 30w1 45s1 1s0 20w17052754
5Nguyễn Kiến VănDLC 86w1 44s1 28w1 4s1 15w1 20s1 1w0 9s0 27w17052743
6Lê Anh MinhPOI 74w1 11s1114w1 15s0 10w1 19s1 40w1 14s1 1w07050743
7Lê Ngọc Bảo AnLTK 96w1 81s1 1w0111s1 11w1 15s1 20w1 2s0 14w17049743
8Nguyễn Hoàng AnTHD 62s1 53w1 41s1 14w0 42s1 22w1 16s1 3w0 19s17046,5755
9Nguyễn Đặng Minh KhôiCPT 26s1110w1 14s0112w1 29s1 71w1 18s1 5w1 2w07046,5743
10Nguyễn Thái LâmLTK 97w1 4s0 44w1 54s1 6s0 72w1 35s1 16w1 21w17045,5742
11Nguyễn Vĩnh KhangLCY122s1 6w0115s1 41w1 7s0 42w1 52s1 39s1 31w17043754
12Trần Công TrọngN2B 39s0136w1 78s1 49w0 58s1 73w1 23s1 22w½ 34s16,5041654
13Nguyễn Lê Bảo VươngHPU 50w½ 47s1 17w0 28s1 93w0108s1 75s1 62w1 36s16,5039,5655
14Phạm Quang HảiDTD 31w1 84s1 9w1 8s1 1w0 93s1 32s1 6w0 7s06053654
15Phạm Ngọc BáchLDT 21w1 33s1 58s1 6w1 5s0 7w0 22s½ 35w½ 41s16049,5553
16Bùi Bảo KhangCPT 43w1 65s1 40w1 1s0 39w1 34s1 8w0 10s0 45w16048,5642
17Đoàn Lương Thế BảoCPT 69s1 25w1 13s1 18w0 23s1 45w0 65s1 30w1 3s06047,5654
18Nguyễn Phúc KhangTTH 99w1 63s1 54w1 17s1 2w0 21s1 9w0 31s0 39w16047,5643
19Phạm Nguyễn Gia KhangN2B 91s1 78w1 3s½ 37w1 30s½ 6w0 41s1 40s1 8w06047,5553
20Nguyễn Thiên PhúcNTL 22s1 73w1 49s1 42w1 75s1 5w0 7s0 32w1 4s06047653
21Lê Đông QuânMLI 15s0 85w1118w1 46s1 25s1 18w0 26s1 45w1 10s06045653
22Đỗ Đăng KhoaLV4 20w0123s1 74w1 56s1 43w1 8s0 15w½ 12s½ 46w16044,5542
23Nguyễn Hoàng PhátTHD 48w1 95s1 4w0 99s1 17w0 28s1 12w0 75s1 33w16044644
24Nguyễn Đức Khải PhongATE 93w1 2s0 79w1 67s1 4w0 63s1 48w1 27s0 44w16044642
25Nguyễn Văn HưngLGK 70w1 17s0 63w1 27s1 21w0 97s1 31w0 73w1 52s16042643
26Thế Như Hoàng VũTHD 9w0106s1 83w1 40s0 76w1 33s1 21w0 78w1 49s16041,5643
27Lâm Nhật QuangMLI 36s0119w1113s1 25w0100s1 29w1 71s1 24w1 5s06040,5653
28Đặng Lê KhangDTL121s1116w1 5s0 13w0 81s1 23w0 80s1 56w1 43s16040654
29Phạm Anh KhôiLGK 87w1 49w0 72s1 76s1 9w0 27s0 97w1 54s1 40w16040643
30Nguyễn Đức DuyHLI135w1112s1 37s½ 64w1 19w½ 4s0 96w1 17s0 51w16040541
31Lê Minh KhôiLQL 14s0100w0133s1118w1110s1 74w1 25s1 18w1 11s06037,5653
32Nguyễn Danh Thành ĐôXHO125w1118s1 2w0 95s1 98w1 96s1 14w0 20s0 48w16037,5643
33Nguyễn An BìnhATE119s1 15w0110s1 96w1 79s1 26w0 74s1 53w1 23s06036,5654
34Nguyễn Hữu Gia PhúcKDO 89s1108w½ 66s1 3w1 50s1 16w0 2s0 64s1 12w05,5046,5554
35Bùi Phan Anh KhôiCYR 1w0120s1 57w1 65s1 40w0 43s1 10w0 15s½ 64w15,5046543
36Phạm Minh KhangHLI 27w1 58w0 73s0 87s1 70w½ 37s1 50w1 68s1 13w05,5041543
37Cù Thái An KhangTTD102w1 56s1 30w½ 19s0 71s0 36w0 69s1 94w1 66s15,5039,5553
38Nguyễn Minh KhangTTD 47w0 50s0101w1 88s1 63w0 95s½108w1 93s1 68w15,5033542
39Nguyễn Đăng PhúcLMC 12w1111s1 98w1 2s0 16s0 51w1 53s1 11w0 18s05046,5552
40Nguyễn Đình PhongLT1 82w1 79s1 16s0 26w1 35s1 75w1 6s0 19w0 29s05044,5552
41Hồ Quang HảiNTL 46w1 57s1 8w0 11s0111w1 82s1 19w0 96s1 15w05043543
42Đinh Nhật QuangMLI134w1 80s1 60w1 20s0 8w0 11s0 46w0 85s1 77w15042542
43Nguyễn Minh HiếuLNA 16s0 51w1 53s1 73w1 22s0 35w0 63w1 72s1 28w05042542
44Bạc Cầm Nhật KhangNBD 77s1 5w0 10s0121w1 62s0117w1 60s1 65w1 24s05041552
45Nguyễn Hoàng BảoDTD101w1 98s0 48w1 47s1 97w1 17s1 4w0 21s0 16s05041552
46Nguyễn Xuân PhúcLCY 41s0126w1 52s1 21w0 73s0 58w1 42s1 59w1 22s05041552
47Bùi Nhật KhánhKDO 38s1 13w0116s1 45w0114s1 3w0 77s0 80w1 62s15040554
48Văn Minh QuânLDT 23s0104w1 45s0124w1 55s1 49w1 24s0 83w1 32s05040551
49Lê Trọng DuyDTL113w1 29s1 20w0 12s1 96w0 48s0101w1 71s1 26w05040543
50Vương Phúc HưngDTD 13s½ 38w1 77s1109w1 34w0 62s0 36s0 67w½ 83s15040452
51Vũ PhongNBL 65w0 43s0 92w1130s1 60w1 39s0 84w1 55w1 30s05039541
52Đàm Trương Minh KhôiLGK 80w0134s1 46w0120s1 57w1 56s1 11w0 77s1 25w05038,5544
53Trương Lê QuânTV1 90w1 8s0 43w0102w1104s1 84s1 39w0 33s0 76w15038,5542
54Hoàng Phạm Hải PhongDVL133s1 61w1 18s0 10w0 74s0116w1100s1 29w0 88s15037,5553
55Nguyễn Gia HưngKDO 2w0101s1112w0 85s1 48w0 79s1 67w1 51s0 75w15037,5543
56Nguyễn Minh KhangTTH103s1 37w0 89s1 22w0115s1 52w0 99w1 28s0 72w15037543
57Nguyễn Trí DũngLQL126s1 41w0 35s0 59w1 52s0 91w1 72s0103w1 73s15035,5552
58Lương Xuân BáchCPT 94w1 36s1 15w0 98s0 12w0 46s0111w1101s1 96w15035,5542
59Kiều Lê Khánh ToànN2B131w½ 76s½ 71w0 57s0113w1 81w1 61s1 46s0 74w15034,5441
60Nguyễn Đức HiếuTVL 88s1105w1 42s0 75w0 51s0110w1 44w0 98s1 82w15033542
61Nguyễn Vy Thế KiệtLCY129w1 54s0 97w0 70s0 87w1 76s1 59w0 99s1 90w15032,5542
62Trịnh Dương Tuấn KiệtCFC 8w0 90s½130w1 94s1 44w1 50w1 3s0 13s0 47w04,5043,5441
63Cao Thanh ThiệnTBL117s1 18w0 25s0116w1 38s1 24w0 43s0 81w1 65s½4,5040452
64Nguyễn Nhật Minh KhangTV1 68w½131s1108w1 30s0 3s0 94w1 66s1 34w0 35s04,5040452
65Nguyễn Khải AnATE 51s1 16w0105s1 35w0 67w1 99s1 17w0 44s0 63w½4,5039,5443
66Phan Bá PhátDPU 76w½ 68s1 34w0 93s0 90w1 70s1 64w0 95s1 37w04,5036443
67Bùi Đăng AnCLY114s0117w1 69s1 24w0 65s0102w1 55s0 50s½ 93w14,5035451
68Bùi Vũ Minh ĐứcLTK 64s½ 66w0102s½ 69w½109s1 98s1 93w1 36w0 38s04,5035352
69Nguyễn Thành TrungTBL 17w0138s1 67w0 68s½108w0109s1 37w0 86s1 94s14,5034,5454
70Hoàng Anh HuyDTD 25s0133w1 96s0 61w1 36s½ 66w0 94s0108s1 95w14,5034451
71Phạm Trần Phúc AnDBR127w1 3w0 59s1 84s1 37w1 9s0 27w0 49w0 78s-4045432
72Đặng Hữu HuyNQC120w1 1s0 29w0123s1 80w1 10s0 57w1 43w0 56s04044,5441
73Đinh Xuân TrườngLMC123w1 20s0 36w1 43s0 46w1 12s0 82w1 25s0 57w04043440
74Phạm Minh PhúcNTL 6s0122w1 22s0 91w1 54w1 31s0 33w0 97s1 59s04042451
75Chư Hoàng QuânTXA 95w1 92s1 80w1 60s1 20w0 40s0 13w0 23w0 55s04042442
76Lương Thanh TùngHLI 66s½ 59w½100s1 29w0 26s0 61w0110s1 79w1 53s04038,5352
77Nguyễn Minh ĐăngLQL 44w0 86s1 50w0 82s0 88w1 89s1 47w1 52w0 42s04037,5442
78Nguyễn Bá Hoàng LongDLC 85w1 19s0 12w0113s1 82w0111s1 98w1 26s0 71w-4037442
79Trần Chí NhânLCY109w1 40w0 24s0 83s1 33w0 55w0114s1 76s0107w14036,5442
80Nguyễn Phúc LâmLB3 52s1 42w0 75s0 89w1 72s0115w1 28w0 47s0 99w14036,5441
81Nguyễn Vũ Thiên KhangNBD137s1 7w0 99w0126s1 28w0 59s0 87w1 63s0 97w14036442
82Trần Danh KhôiTTD 40s0 83s0107w1 77w1 78s1 41w0 73s0 91w1 60s04035,5451
83Nguyễn Chung Nhật NamLMC110s0 82w1 26s0 79w0125w1112s1 86w1 48s0 50w04034441
84Nguyễn Bảo KhaATE100s1 14w0125s1 71w0112s1 53w0 51s0 88w0105s14033,5454
85Phan Quang HảiNQC 78s0 21s0106w1 55w0 91s0127w1104s1 42w0103s14033,5452
86Vũ Minh DươngLQL 5s0 77w0117s0 92s1128w1114w1 83s0 69w0102w14033,5441
87Huỳnh Trần Minh KhôiLV4 29s0 94w½ 88s½ 36w0 61s0121w1 81s0110w1100s14033,5351
88Trần Phúc Minh HưngTVL 60w0130s½ 87w½ 38w0 77s0107s1106w1 84s1 54w04033,5342
89Vũ Hoàng NamLCY 34w0128s1 56w0 80s0120w1 77w0102s-117s1104s14031,5443
90Nguyễn Hoàng Minh AnTVL 53s0 62w½ 94s0138w1 66s0103w½105s1100w1 61s04031,5351
91Lê Gia Bảo KhangATE 19w0132s1111w0 74s0 85w1 57s0113w1 82s0101w14031441
92Nguyễn Phú TrọngTV1115s0 75w0 51s0 86w0138s-132s1119w1111s1 98w14026,5442
93Trần Quang VũNTL 24s0107s1109w½ 66w1 13s1 14w0 68s0 38w0 67s03,5041352
94Phan Bình MinhCFC 58s0 87s½ 90w1 62w0103s1 64s0 70w1 37s0 69w03,5036,5351
95Phạm Trần Đức PhứcTXT 75s0 23w0103s1 32w0121s1 38w½115s1 66w0 70s03,5036353
96Phạm Thiên MinhXHO 7s0137w1 70w1 33s0 49s1 32w0 30s0 41w0 58s03044,5351
97Đinh Vũ Thiện AnLDT 10s0121w1 61s1114w1 45s0 25w0 29s0 74w0 81s03040351
98Võ Trần Tuấn AnhTBL104s1 45w1 39s0 58w1 32s0 68w0 78s0 60w0 92s03039,5351
99Doãn Hoàng BáchNBL 18s0124w1 81s1 23w0117s1 65w0 56s0 61w0 80s03037,5352
100Phan Quang KhảiCPT 84w0 31s1 76w0127s1 27w0106s1 54w0 90s0 87w03036343
101Trịnh Phúc LâmCAX 45s0 55w0 38s0136w1124s1104w1 49s0 58w0 91s03035,5351
102Nguyễn Phúc Gia ThịnhCAX 37s0103w½ 68w½ 53s0105w1 67s0 89w-115w1 86s03033,5240
103Bùi Đức TríXHO 56w0102s½ 95w0131s1 94w0 90s½116w1 57s0 85w03031,5241
104Nguyễn Hồ Tuấn KiệtNQC 98w0 48s0132w1125s1 53w0101s0 85w0116s1 89w03030342
105Trần Tuệ TâmATE107w1 60s0 65w0117w0102s0120s1 90w0106s1 84w03030342
106Mã Hùng AnhCAX118s0 26w0 85s0133w1119s1100w0 88s0105w0113s13028352
107Nguyễn Đức Minh KhangCFC105s0 93w0 82s0119w0135s1 88w0118s1112w1 79s03027352
108Võ Đức DuyPOI128w1 34s½ 64s0115w0 69s1 13w0 38s0 70w0109s-2,5037,5241
109Nguyễn Đình Minh KhôiXHO 79s0135w1 93s½ 50s0 68w0 69w0122s-122s1108w-2,5031,5241
110Phùng Duy KiênNBL 83w1 9s0 33w0128s1 31w0 60s0 76w0 87s0117w-2039241
111Phan Hữu NguyênNTL136s1 39w0 91s1 7w0 41s0 78w0 58s0 92w0114w-2038242
112Trần Nguyễn Hoàng QuânBUG130w1 30w0 55s1 9s0 84w0 83w0117s-107s0129s-2036231
113Phạm Vũ Xuân KhoaLDT 49s0129s1 27w0 78w0 59s0126w1 91s0114w-106w02034241
114Nguyễn Minh KhangLD3 67w1115w1 6s0 97s0 47w0 86s0 79w0113s-111s-2034230
115Cao Nhật NamTTD 92w1114s0 11w0108s1 56w0 80s0 95w0102s0116w-2033,5241
116Nguyễn Thuận ThiênPNG138w1 28s0 47w0 63s0129w1 54s0103s0104w0115s-2032,5240
117Nguyễn Phúc Gia HưngN2B 63w0 67s0 86w1105s1 99w0 44s0112w- 89w0110s-2032,5231
118Phan Đức Thiên BảoLTK106w1 32w0 21s0 31s0127w-122w-107w0128s-130s-1034120
119Phan Minh KhôiCFC 33w0 27s0127w0107s1106w0128s- 92s0124w-122w-1031,5131
120Nguyễn Quang Mạnh HùngKDO 72s0 35w0122s1 52w0 89s0105w0127s-129s-127s-1030,5131
121Nguyễn Tấn DuyNQC 28w0 97s0129w1 44s0 95w0 87s0126w-126w-126w-1030130
122Hoàng Minh TrungPCN 11w0 74s0120w0132s-134s1118s-109w-109w0119s-1029,5121
123Nguyễn Thanh PhongTPE 73s0 22w0136s1 72w0126w-129s-128s-127s-128s-1029,5121
124Nguyễn Phúc ThịnhATE 4w0 99s0138w1 48s0101w0125s-129s-119s-125s-1029,5120
125Quảng Trương Hoàng DuyCLY 32s0127s1 84w0104w0 83s0124w-130w-130w-124w-1029131
126Hắc Ngọc Nguyên KhôiMLI 57w0 46s0131w1 81w0123s-113s0121s-121s-121s-1029120
127Lê Nguyễn Công HoàngAHI 71s0125w0119s1100w0118s- 85s0120w-123w-120w-1026,5131
128Nguyễn Hoàng Trung HưngLTK108s0 89w0135s1110w0 86s0119w-123w-118w-123w-1025,5131
129Hồ Đắc Nguyên AnhMLI 61s0113w0121s0134w1116s0123w-124w-120w-112w-1024130
130Nguyễn Đình Phúc LâmCFC112s0 88w½ 62s0 51w0131s-131s-125s-125s-118w-0,5027,5020
131Phạm Đức ThinhTPE 59s½ 64w0126s0103w0130w-130w-138s-138s-138s-0,5026,5020
132Phan Trọng NhânLB3 3s0 91w0104s0122w-136w- 92w0137s-137s-137s-0029020
133Nguyễn Vũ Gia HuyXHO 54w0 70s0 31w0106s0137s-137s-134w-134w-134w-0027,5020
134Nguyễn Tuấn KhảiTPE 42s0 52w0137s-129s0122w0138s-133s-133s-133s-0026020
135Trần Nguyên KhôiPCN 30s0109s0128w0137w-107w0136s-136s-136s-136s-0025020
136Mai Thế Thiên PhúcCAT111w0 12s0123w0101s0132s-135w-135w-135w-135w-0024,5020
137Hoàng Tăng HưngPCN 81w0 96s0134w-135s-133w-133w-132w-132w-132w-0023,5010
138Đỗ Tiến ThànhLQL116s0 69w0124s0 90s0 92w-134w-131w-131w-131w-0023030

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)