Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi Ostatnia aktualizacja strony01.11.2026 01:34:47, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Informacje o zawodniku XLS
| SNr | Nazwisko | Fed | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pkt | M-sce | Group |
| 60 | Nguyễn Duy Hoàng | XLS | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 136 | Cờ chớp Nam 10 |
| 79 | Nguyễn Huy Hoàng | XLS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 152 | Cờ chớp Nam 10 |
| 47 | Nguyễn Điềm | XLS | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 65 | Cờ chớp Nam 12 |
| 92 | Trương Phước Thịnh | XLS | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | ½ | 4,5 | 45 | Cờ chớp Nam 12 |
| 28 | Lê Tấn Phúc | XLS | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 66 | Cờ chớp Nam 14 |
| 32 | Nguyễn Anh Kỳ | XLS | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 | 26 | Cờ chớp Nam 14 |
| 48 | Nguyễn Quốc Hưng | XLS | 1 | ½ | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 31 | Cờ chớp Nam 14 |
| 20 | Mai Khả Như | XLS | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 28 | Cờ chớp Nữ 9 |
| 22 | Lê Trần An Nhiên | XLS | 0 | ½ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4,5 | 31 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 23 | Lương Thiện Mỹ | XLS | ½ | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | 1 | 5 | 26 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 43 | Trần Thái Hà | XLS | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | ½ | 8 | 1 | Cờ chớp Nữ 14 |
| 49 | Võ Ngọc Thiên Thanh | XLS | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | ½ | 5,5 | 14 | Cờ chớp Nữ 14 |
| 78 | Nguyễn Duy Hoàng | XLS | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | 3,5 | 145 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 63 | Nguyễn Điềm | XLS | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | ½ | 1 | 0 | ½ | 4 | 85 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 124 | Trương Phước Thịnh | XLS | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 73 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 37 | Lê Tấn Phúc | XLS | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 55 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 41 | Nguyễn Anh Kỳ | XLS | 1 | ½ | 1 | ½ | 0 | 1 | ½ | ½ | 0 | 5 | 33 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 63 | Nguyễn Quốc Hưng | XLS | 1 | 0 | 0 | ½ | 0 | 0 | ½ | 1 | 0 | 3 | 82 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 24 | Mai Khả Như | XLS | ½ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 0 | 5 | 29 | Cờ nhanh Nữ 9 |
| 26 | Lê Trần An Nhiên | XLS | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 46 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 27 | Lương Thiện Mỹ | XLS | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 25 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 47 | Trần Thái Hà | XLS | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | ½ | 8 | 1 | Cờ nhanh Nữ 14 |
| 53 | Võ Ngọc Thiên Thanh | XLS | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 9 | Cờ nhanh Nữ 14 |
Results of the last round for XLS
| Rd | Szach | Nr | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Pkt | Wynik | Pkt | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Nr |
| 9 | 68 | 60 | Nguyễn Duy Hoàng | B10 | | XLS | 2 | 0 - 1 | 2 | Vũ Minh Tuấn | B10 | | LLD | 150 |
| 9 | 77 | 79 | Nguyễn Huy Hoàng | | B10 | XLS | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | | | |
| 9 | 24 | 26 | Lê Đức Anh | B12 | | TTD | 4 | ½ - ½ | 4 | Trương Phước Thịnh | B12 | | XLS | 92 |
| 9 | 36 | 33 | Lương Duy Minh | B12 | | LMC | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Điềm | B12 | | XLS | 47 |
| 9 | 10 | 13 | Huỳnh Ngọc Đăng Huy | B14 | | DKH | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Quốc Hưng | B14 | | XLS | 48 |
| 9 | 24 | 71 | Trần Tiến Đạt | B14 | | TTP | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Anh Kỳ | B14 | | XLS | 32 |
| 9 | 31 | 28 | Lê Tấn Phúc | B14 | | XLS | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Thái Anh Kiệt | B14 | | NDL | 52 |
| 9 | 8 | 32 | Nguyễn Lê Thanh Vân | G09 | | NTL | 5 | 1 - 0 | 5 | Mai Khả Như | G09 | | XLS | 20 |
| 9 | 12 | 59 | Trịnh Thanh Thảo | G12 | | LDP | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Lê Trần An Nhiên | G12 | | XLS | 22 |
| 9 | 15 | 42 | Nguyễn Thị Huyền Diệu | G12 | | CAH | 4 | 0 - 1 | 4 | Lương Thiện Mỹ | G12 | | XLS | 23 |
| 9 | 1 | 39 | Trần Hoàng Bảo Trâm | G14 | | NDL | 6½ | ½ - ½ | 7½ | Trần Thái Hà | G14 | | XLS | 43 |
| 9 | 8 | 49 | Võ Ngọc Thiên Thanh | G14 | | XLS | 5 | ½ - ½ | 5 | Hoàng Ngọc Phương Trinh | G14 | | TDC | 9 |
| 9 | 60 | 78 | Nguyễn Duy Hoàng | B10 | | XLS | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn Võ Gia Khánh | B10 | | LDT | 131 |
| 9 | 36 | 124 | Trương Phước Thịnh | B12 | | XLS | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Anh Quân | B12 | | PCD | 53 |
| 9 | 38 | 63 | Nguyễn Điềm | B12 | | XLS | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Đào Duy Dũng | B12 | | CPT | 10 |
| 9 | 15 | 41 | Nguyễn Anh Kỳ | B14 | | XLS | 5 | 0 - 1 | 5 | Trần Tiến Đạt | B14 | | TTP | 86 |
| 9 | 27 | 37 | Lê Tấn Phúc | B14 | | XLS | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Trọng Toàn | | | CYR | 71 |
| 9 | 38 | 63 | Nguyễn Quốc Hưng | B14 | | XLS | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Bảo Khánh Gia | B14 | | NVB | 42 |
| 9 | 11 | 27 | Lương Thiện Mỹ | G12 | | XLS | 5 | 0 - 1 | 5 | Ngô Tường An | G12 | | LDP | 32 |
| 9 | 21 | 73 | Trương Lê Kim Ngân | G12 | | QDL | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Trần An Nhiên | G12 | | XLS | 26 |
| 9 | 1 | 50 | Triệu Vân Giang | G14 | | LV4 | 6 | ½ - ½ | 7½ | Trần Thái Hà | G14 | | XLS | 47 |
| 9 | 2 | 43 | Trần Hoàng Bảo Trâm | G14 | | NDL | 6½ | 1 - 0 | 6 | Võ Ngọc Thiên Thanh | G14 | | XLS | 53 |
| 9 | 11 | 67 | Thiều Võ Như Ý | G09 | | TQD | 5 | 1 - 0 | 5 | Mai Khả Như | G09 | | XLS | 24 |
Dane zawodnika XLS
| Rd | SNr | Nazwisko | Fed | Pkt | Wyn. |
| Nguyễn Duy Hoàng 0 XLS Rp:1180 Pkt 2 |
| 1 | 136 | Trần Nguyễn Quang Phúc | LT1 | 4,5 | w 0 | | 2 | 144 | Trịnh Đình Duy Khang | LNA | 2,5 | s 1 | | 3 | 138 | Trần Nhật Khang | XHO | 2 | w 1 | | 4 | 126 | Tăng Chí Vỵ | DLB | 5 | s 0 | | 5 | 114 | Phạm Đình Bảo | NTL | 5 | w 0 | | 6 | 104 | Nguyễn Uy | LCY | 4,5 | s 0 | | 7 | 113 | Phạm Đăng Khôi | NBL | 4 | w 0 | | 8 | 103 | Nguyễn Trọng Nghĩa | TPE | 3 | s 0 | | 9 | 150 | Vũ Minh Tuấn | LLD | 3 | w 0 | | Nguyễn Huy Hoàng 0 XLS Rp:600 Pkt 0 |
| 1 | 3 | Bùi Lý Hải Nam | TVL | 4,5 | w 0 | | 2 | 150 | Vũ Minh Tuấn | LLD | 3 | s 0 | | 3 | 143 | Trần Xuân Vinh | QLA | 1 | - 0K | | 4 | 2 | Bùi Gia Thiện Nhân | LGK | 2 | s 0 | | 5 | - | Nieskojarzony | - | - | - 0 |
| 6 | - | Nieskojarzony | - | - | - 0 |
| 7 | - | Nieskojarzony | - | - | - 0 |
| 8 | - | Nieskojarzony | - | - | - 0 |
| 9 | - | Nieskojarzony | - | - | - 0 |
| Nguyễn Điềm 0 XLS Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 96 | Vũ Đình Quốc Khánh | LB3 | 6 | w 0 | | 2 | 92 | Trương Phước Thịnh | XLS | 4,5 | s 0 | | 3 | 4 | Cáp Thuận Tiến | BRU | 2,5 | w 0 | | 4 | 12 | Đỗ Hoàng Gia Phúc | ATE | 3 | s 1 | | 5 | 21 | Huỳnh Trần Tuấn Ngọc | LSO | 3,5 | s 0 | | 6 | 29 | Lê Hải Quân | LDP | 2,5 | w 1 | | 7 | 85 | Trần Nguyễn An Nguyên | XHO | 4 | s 1 | | 8 | 13 | Đỗ Quang Kiệt | QDL | 5 | w 0 | | 9 | 33 | Lương Duy Minh | LMC | 3 | s 1 | | Trương Phước Thịnh 0 XLS Rp:1400 Pkt 4,5 |
| 1 | 43 | Nguyễn Bảo Khánh | LSO | 4 | s 0 | | 2 | 47 | Nguyễn Điềm | XLS | 4 | w 1 | | 3 | 45 | Nguyễn Chí Nhân | PCD | 5,5 | s 0 | | 4 | 37 | Mai Quang Thuận | NVB | 5,5 | w 0 | | 5 | 33 | Lương Duy Minh | LMC | 3 | s 1 | | 6 | 19 | Hồ Hoàng Dương | XHO | 2,5 | w 1 | | 7 | 25 | Lê Đình Minh Nhật | PCD | 5 | s 1 | | 8 | 27 | Lê Đức Thống | TDC | 5,5 | w 0 | | 9 | 26 | Lê Đức Anh | TTD | 4,5 | s ½ | | Lê Tấn Phúc 0 XLS Rp:1275 Pkt 3 |
| 1 | 68 | Trần Minh Sơn | CYR | 3,5 | s 1 | | 2 | 76 | Trương Nguyên Kiệt | ATE | 3,5 | w 1 | | 3 | 70 | Trần Quân Bảo | CPT | 7 | s 0 | | 4 | 78 | Võ Phước Hải | TSD | 5,5 | w 1 | | 5 | 81 | Vương Tất Trung Hiếu | TDC | 7 | s 0 | | 6 | 54 | Nguyễn Thành Long | LDI | 6,5 | w 0 | | 7 | 65 | Thái Quốc Tuấn | LSO | 5 | s 0 | | 8 | 62 | Phạm Hồng Phước | CPT | 4,5 | w 0 | | 9 | 52 | Nguyễn Thái Anh Kiệt | NDL | 4 | w 0 | | Nguyễn Anh Kỳ 0 XLS Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 72 | Trần Thế Danh | LDX | 1 | s 1 | | 2 | 78 | Võ Phước Hải | TSD | 5,5 | w 1 | | 3 | 81 | Vương Tất Trung Hiếu | TDC | 7 | s 0 | | 4 | 66 | Trần Anh Tuấn | AHI | 5 | w 1 | | 5 | 74 | Trương Đăng Huy | QDL | 5,5 | s 1 | | 6 | 70 | Trần Quân Bảo | CPT | 7 | w 0 | | 7 | 54 | Nguyễn Thành Long | LDI | 6,5 | s 0 | | 8 | 58 | Nguyễn Văn Trí | LSB | 6 | w 0 | | 9 | 71 | Trần Tiến Đạt | TTP | 4 | s 1 | | Nguyễn Quốc Hưng 0 XLS Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 8 | Hoàng Đại Nghĩa | HDR | 3,5 | w 1 | | 2 | 12 | Hồ Đắc Chí | HPU | 5,5 | s ½ | | 3 | 73 | Trần Trung Kiên | DLB | 4,5 | w 1 | | 4 | 16 | La Viễn Minh Nguyên | TDC | 5,5 | s 0 | | 5 | 53 | Nguyễn Thanh Hưng | PCD | 5 | w ½ | | 6 | 77 | Võ Đoàn Thịnh Phát | LDP | 5 | s 0 | | 7 | 79 | Võ Quang Nam | TSD | 4 | w 1 | | 8 | 1 | Chu Văn Phi Long | BRU | 4 | w 1 | | 9 | 13 | Huỳnh Ngọc Đăng Huy | DKH | 6 | s 0 | | Mai Khả Như 0 XLS Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 54 | Phùng Ngọc Đan Thanh | HLI | 6 | s 0 | | 2 | 61 | Trần Ngọc Uyên Chi | DTH | 3 | w 1 | | 3 | 50 | Phạm Minh Châu | NTL | 4 | s 1 | | 4 | 44 | Nguyễn Phúc Phương Uyên | LTK | 4 | w 0 | | 5 | 55 | Tằng Cát Tường Linh | MLI | 2 | s 1 | | 6 | 46 | Nguyễn Phương Tuệ Anh | LQL | 4,5 | w 0 | | 7 | 66 | Võ Hoàng Kim Ngân | POI | 4 | s 1 | | 8 | 60 | Trần Ngọc Trúc Tiên | DTD | 5 | w 1 | | 9 | 32 | Nguyễn Lê Thanh Vân | NTL | 6 | s 0 | | Lê Trần An Nhiên 0 XLS Rp:1400 Pkt 4,5 |
| 1 | 54 | Thế Hà Thảo Nguyên | HLI | 6 | w 0 | | 2 | 66 | Lê Thị Thanh Tâm | CDT | 4 | s ½ | | 3 | 29 | Nguyễn Bùi Ngọc Trân | HV1 | 3,5 | w 1 | | 4 | 34 | Nguyễn Ngọc Phương Nghi | TDC | 5 | s 1 | | 5 | 6 | Đinh Nguyễn Bảo An | NLH | 4,5 | s 0 | | 6 | 23 | Lương Thiện Mỹ | XLS | 5 | w 0 | | 7 | 12 | Huỳnh Thanh Vân | NDL | 2,5 | s 1 | | 8 | 2 | Bùi Thanh Hiền | Q2B | 4 | w 1 | | 9 | 59 | Trịnh Thanh Thảo | LDP | 5,5 | s 0 | | Lương Thiện Mỹ 0 XLS Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 55 | Trần Lang Hoài An | TSD | 2,5 | s ½ | | 2 | 53 | Tô Khánh Như | LV4 | 8 | w 0 | | 3 | 63 | Võ Thị Thanh Thảo | CAH | 3,5 | s 1 | | 4 | 6 | Đinh Nguyễn Bảo An | NLH | 4,5 | w 0 | | 5 | 5 | Đặng Nguyễn Trâm Anh | HDR | 3 | s 1 | | 6 | 22 | Lê Trần An Nhiên | XLS | 4,5 | s 1 | | 7 | 59 | Trịnh Thanh Thảo | LDP | 5,5 | w 0 | | 8 | 9 | Đỗ Thanh Tâm | PNG | 4,5 | w ½ | | 9 | 42 | Nguyễn Thị Huyền Diệu | CAH | 4 | s 1 | | Trần Thái Hà 0 XLS Rp:1751 Pkt 8 |
| 1 | 17 | Nguyễn Bảo Ngọc | LDI | 6 | s 1 | | 2 | 26 | Nguyễn Ngọc San San | NLH | 4 | s 1 | | 3 | 6 | Đoàn Hồ Như Quỳnh | HLI | 6 | w 1 | | 4 | 50 | Vũ Hoàng Khánh Giang | TSD | 7 | w 1 | | 5 | 25 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | PCD | 7 | s 1 | | 6 | 44 | Trần Thị Hương Giang | LDX | 6 | w 1 | | 7 | 29 | Nguyễn Phạm Hà Linh | HLI | 6 | s 1 | | 8 | 16 | Ngô Uyên Phương | PCD | 7 | w ½ | | 9 | 39 | Trần Hoàng Bảo Trâm | NDL | 7 | s ½ | | Võ Ngọc Thiên Thanh 0 XLS Rp:1480 Pkt 5,5 |
| 1 | 23 | Nguyễn Lý Hải Anh | NVB | 0 | s 1 | | 2 | 21 | Nguyễn Lê Hạnh Duyên | HV1 | 3 | w 1 | | 3 | 38 | Phùng Phương Nghi | QDL | 6 | s 1 | | 4 | 25 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | PCD | 7 | w 0 | | 5 | 29 | Nguyễn Phạm Hà Linh | HLI | 6 | w 0 | | 6 | 20 | Nguyễn Khánh Trang | AHI | 4,5 | s 1 | | 7 | 8 | Hà Lê Minh Châu | NDL | 6 | w 0 | | 8 | 47 | Trương Thanh Nhật My | CPT | 4,5 | s 1 | | 9 | 9 | Hoàng Ngọc Phương Trinh | TDC | 5,5 | w ½ | | Nguyễn Duy Hoàng 0 XLS Rp:1320 Pkt 3,5 |
| 1 | 172 | Trần Trung Thiện | VGN | 2,5 | s 0 | | 2 | 186 | Vũ Minh Tuấn | LLD | 2 | w 1 | | 3 | 189 | Vũ Tùng Dương | LDP | 4 | w 0 | | 4 | 161 | Trần Hoàng Khôi | TTD | 4,5 | s 0 | | 5 | 173 | Trần Vy Tâm | LTK | 2,5 | w 1 | | 6 | 151 | Phan Thiên Bảo | TVL | 4,5 | s 0 | | 7 | 177 | Trịnh Đình Duy Khang | LNA | 3,5 | w ½ | | 8 | 113 | Nguyễn Ngọc Ninh | LDT | 3,5 | s 1 | | 9 | 131 | Nguyễn Võ Gia Khánh | LDT | 4,5 | w 0 | | Nguyễn Điềm 0 XLS Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 129 | Vũ Đức Bình An | THC | 0 | w 1 | | 2 | 131 | Vũ Lê Duy Khánh | LBL | 4,5 | s 0 | | 3 | 132 | Vũ Thiện Minh | LMC | 6 | w 0 | | 4 | 16 | Đỗ Hoàng Gia Phúc | ATE | 3 | s 0 | | 5 | 113 | Trần Minh Tường | PMA | 1 | w 1 | | 6 | 30 | Lâm Quốc Dũng | BRU | 3,5 | s ½ | | 7 | 111 | Trần Gia Khang | XHO | 3,5 | w 1 | | 8 | 7 | Dương Khả Vỹ | TTP | 5,5 | s 0 | | 9 | 10 | Đào Duy Dũng | CPT | 4 | w ½ | | Trương Phước Thịnh 0 XLS Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 58 | Nguyễn Cao Anh Quân | QDL | 4,5 | w 1 | | 2 | 52 | Ngô Xuân Huy Hoàng | NVB | 3 | s 1 | | 3 | 62 | Nguyễn Doãn Việt Anh | TIT | 6,5 | w 0 | | 4 | 38 | Lê Hải Quân | LDP | 4,5 | s 1 | | 5 | 50 | Ngô Minh Đăng | QDL | 6 | w 0 | | 6 | 69 | Nguyễn Đức Dũng | NDL | 6 | s 0 | | 7 | 3 | Bùi Trí Viễn | LDP | 4,5 | w 1 | | 8 | 48 | Mai Quang Thuận | NVB | 5 | s 0 | | 9 | 53 | Nguyễn Anh Quân | PCD | 5 | w 0 | | Lê Tấn Phúc 0 XLS Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 87 | Trần Thế Danh | LDX | 0 | w 1 | | 2 | 79 | Phan Ngọc Long Châu | QDL | 7 | s 0 | | 3 | 93 | Vi Nguyễn Anh Khôi | LTX | 2,5 | w 1 | | 4 | 101 | Vương Tất Trung Hiếu | TDC | 6,5 | s 0 | | 5 | 69 | Nguyễn Trần Công | LTX | 4 | w 1 | | 6 | 97 | Võ Quang Nam | TSD | 5,5 | s 0 | | 7 | 75 | Nguyễn Vũ Minh Quân | TSD | 3,5 | w 1 | | 8 | 86 | Trần Tiến Đạt | TTP | 6 | s 0 | | 9 | 71 | Nguyễn Trọng Toàn | CYR | 5 | w 0 | | Nguyễn Anh Kỳ 0 XLS Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 91 | Trương Minh Quân | TTD | 0 | w 1 | | 2 | 81 | Trần Anh Tuấn | AHI | 4,5 | s ½ | | 3 | 44 | Nguyễn Đình Minh | PNG | 4,5 | w 1 | | 4 | 76 | Phạm Hải Châu | LSO | 4,5 | s ½ | | 5 | 101 | Vương Tất Trung Hiếu | TDC | 6,5 | w 0 | | 6 | 11 | Đỗ Nguyễn Thái Bảo | PCD | 6 | w 1 | Show complete list
|
|
|
|