注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi

最后更新01.11.2026 01:34:47, 创建者/最新上传: Lamdong chess

棋手浏览为 HTG

SNo姓名协会123456789分名次组
30Ngô Chí HoàngHTG00110101½4,542Cờ chớp Nam 14
47Nguyễn Nhật DuyHTG0110½01003,557Cờ chớp Nam 14
64Nguyễn Đình HưngHTG001½½1110552Cờ nhanh Nam 12
39Ngô Chí HoàngHTG0101110½15,527Cờ nhanh Nam 14
60Nguyễn Nhật DuyHTG½½01001½14,553Cờ nhanh Nam 14

最后一轮成绩for HTG

轮次棋盘序号姓名组别协会协会分 结果分 姓名组别协会协会序号
92362Phạm Hồng PhướcB14CPT4 ½ - ½4 Ngô Chí HoàngB14HTG30
92747Nguyễn Nhật DuyB14HTG3½ 0 - 13½ Nguyễn Đức DuyB14LSO37
918120Trần Trung KiênB12PC35 1 - 05 Nguyễn Đình HưngB12HTG64
91839Ngô Chí HoàngB14HTG4½ 1 - 04½ Phạm Hải ChâuB14LSO76
93360Nguyễn Nhật DuyB14HTG3½ 1 - 03½ Nguyễn Vũ Minh QuânB14TSD75

棋手详细资料 HTG

轮次SNo姓名协会分结果
Ngô Chí Hoàng 0 HTG Rp:1400 得分 4,5
170Trần Quân BảoCPT7s 0
266Trần Anh TuấnAHI5w 0
33Đậu Thành TrungNDA0s 1
476Trương Nguyên KiệtATE3,5w 1
578Võ Phước HảiTSD5,5s 0
667Trần Kiến HàoNVB4w 1
771Trần Tiến ĐạtTTP4s 0
879Võ Quang NamTSD4w 1
962Phạm Hồng PhướcCPT4,5s ½
Nguyễn Nhật Duy 0 HTG Rp:1320 得分 3,5
17Đỗ Nguyễn Thái BảoPCD6s 0
215Huỳnh Thường AnLDX0w 1
31Chu Văn Phi LongBRU4s 1
49Hoàng Đình PhúcCPT7w 0
58Hoàng Đại NghĩaHDR3,5s ½
65Đinh Gia BảoNLH5w 0
724Lê Hoàng Thiên PhúcCAH4,5w 1
874Trương Đăng HuyQDL5,5s 0
937Nguyễn Đức DuyLSO4,5w 0
Nguyễn Đình Hưng 0 HTG Rp:1443 得分 5
1130Vũ Hoàng Khôi NguyênHPU6,5s 0
2132Vũ Thiện MinhLMC6w 0
3113Trần Minh TườngPMA1s 1
422Hoàng Thiên PhúcPC33,5s ½
58Dường LuânHNI4w ½
645Lương Nguyễn Xuân TrườngTSD4w 1
718Đỗ Trung HiếuCYR3,5s 1
8128Vũ Đình Quốc KhánhLB35w 1
9120Trần Trung KiênPC36s 0
Ngô Chí Hoàng 0 HTG Rp:1480 得分 5,5
189Trương Đăng HuyQDL5,5w 0
26Đậu Thành TrungNDA0s 1
3101Vương Tất Trung HiếuTDC6,5w 0
493Vi Nguyễn Anh KhôiLTX2,5s 1
575Nguyễn Vũ Minh QuânTSD3,5w 1
67Đinh Đức PhướcHV14,5s 1
755Nguyễn Minh ÂnPC36w 0
890Trương Minh NhậtQDL4,5s ½
976Phạm Hải ChâuLSO4,5w 1
Nguyễn Nhật Duy 0 HTG Rp:1400 得分 4,5
110Đỗ Minh NgọcPC33,5w ½
226Lê Cao TiếnDLC4s ½
322Huỳnh Phúc NhânLSO6w 0
418Hoàng Tăng Gia HưngLB33s 1
57Đinh Đức PhướcHV14,5w 0
61Bế Trọng KhánhTTP3,5s 0
712Giềng Đạt ChíHNI3,5w 1
836Lê Sĩ Tuấn MinhBRU3,5s ½
975Nguyễn Vũ Minh QuânTSD3,5w 1