注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi 最后更新01.11.2026 01:34:47, 创建者/最新上传: Lamdong chess
棋手浏览为 HTB
| SNo | 姓名 | 协会 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 分 | 名次 | 组 |
| 150 | Trần Hoài An | HTB | 0 | 0 | 1 | ½ | ½ | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 116 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 67 | Phạm Lê Thanh Uyên | HTB | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 2,5 | 79 | Cờ nhanh Nữ 10 |
最后一轮成绩for HTB
| 轮次 | 棋盘 | 序号 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 分 | 结果 | 分 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 序号 |
| 9 | 65 | 91 | Nguyễn Lê Bảo Nam | B09 | | LDT | 3 | 0 - 1 | 3 | Trần Hoài An | B09 | | HTB | 150 |
| 9 | 39 | 67 | Phạm Lê Thanh Uyên | G10 | | HTB | 2 | ½ - ½ | 2 | Dư Nguyễn Minh Thư | G10 | | LBL | 7 |
棋手详细资料 HTB
| 轮次 | SNo | 姓名 | 协会 | 分 | 结果 |
| Trần Hoài An 0 HTB Rp:1357 得分 4 |
| 1 | 63 | Mai Xuân Thông | LQL | 5,5 | s 0 | | 2 | 73 | Nguyễn Duy Khánh Hưng | PNG | 5 | w 0 | | 3 | 90 | Nguyễn Lâm | NGT | 0 | s 1 | | 4 | 89 | Nguyễn Khánh Lâm | MLI | 2,5 | w ½ | | 5 | 5 | Bùi Hoàng Nguyên | LNA | 3,5 | s ½ | | 6 | 95 | Nguyễn Minh Khang | TA2 | 4 | w 0 | | 7 | 59 | Lương Gia Khiêm | LDV | 2,5 | s 1 | | 8 | 96 | Nguyễn Minh Phúc | HLI | 5 | w 0 | | 9 | 91 | Nguyễn Lê Bảo Nam | LDT | 3 | s 1 | | Phạm Lê Thanh Uyên 0 HTB Rp:1149 得分 2,5 |
| 1 | 22 | Hồ Lê Gia Hiếu | KDO | 6,5 | s 0 | | 2 | 30 | Liêng Jrang K’ Abel | LDG | 0,5 | w 1 | | 3 | 24 | Hồ Võ Bảo Ngân | CAX | 6 | s 0 | | 4 | 19 | Hậu Trần Bảo An | LCY | 3 | s 0 | | 5 | 23 | Hồ Ngọc Thiên Nga | DTD | 4 | w 0 | | 6 | 43 | Nguyễn Huỳnh Anh Sa | NQC | 3 | s 0 | | 7 | - | 轮空 | - | - | - 1 |
| 8 | 10 | Đặng Lê Ngọc Anh | TVL | 3,5 | w 0 | | 9 | 7 | Dư Nguyễn Minh Thư | LBL | 2,5 | w ½ |
|
|
|
|