Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi Senast uppdaterad01.11.2026 01:34:47, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Lottning/Resultat3. Rond
| Bord | Nr. | White | Gr | Typ | Nation | Klubb | Poäng | Resultat | Poäng | Black | Gr | Typ | Nation | Klubb | Nr. |
| 1 | 2 | Bùi, Bảo Khang | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Đình Phong | | B07 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 52 |
| 2 | 10 | Cù, Thái An Khang | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn, Đức Duy | | B07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 54 |
| 3 | 62 | Nguyễn, Hoàng Phát | | B07 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 2 | 0 - 1 | 2 | Đặng, Châu Trung Kiên | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 13 |
| 4 | 66 | Nguyễn, Kiến Văn | | B07 | DLC | Dalat Children's Chess | 2 | 1 - 0 | 2 | Đặng, Lê Khang | | B07 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 15 |
| 5 | 16 | Đinh, Nhật Quang | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Đức Hiếu | | B07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 55 |
| 6 | 68 | Nguyễn, Lê Bảo Vương | | B07 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 1½ | 0 - 1 | 2 | Đoàn, Lương Thế Bảo | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 19 |
| 7 | 79 | Nguyễn, Phúc Khang | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2 | 1 - 0 | 2 | Hoàng, Phạm Hải Phong | | B07 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 25 |
| 8 | 28 | Hồ, Quang Hải | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Hoàng An | | B07 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 59 |
| 9 | 32 | Lê, Anh Minh | | B07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Minh Khang | | B07 | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 71 |
| 10 | 36 | Lê, Ngọc Bảo An | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Minh Khôi | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 74 |
| 11 | 38 | Lê, Trọng Duy | | B07 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Thiên Phúc | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 88 |
| 12 | 40 | Lương, Xuân Bách | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm, Ngọc Bách | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 101 |
| 13 | 46 | Nguyễn, Chí Thanh | | B07 | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 2 | ½ - ½ | 2 | Phạm, Nguyễn Gia Khang | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 102 |
| 14 | 48 | Nguyễn, Danh Thành Đô | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần, Xuân Minh Đức | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 126 |
| 15 | 103 | Phạm, Quang Hải | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Đặng Minh Khôi | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 49 |
| 16 | 50 | Nguyễn, Đăng Phúc | | B07 | LMC | Lima Chess | 2 | 1 - 0 | 2 | Võ, Trần Tuấn Anh | | B07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 132 |
| 17 | 107 | Phan, Bá Phát | | B07 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn, Hữu Gia Phúc | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 65 |
| 18 | 75 | Nguyễn, Nhật Minh Khang | | B07 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Võ, Đức Duy | | B07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 131 |
| 19 | 85 | Nguyễn, Thái Lâm | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Bạc, Cầm Nhật Khang | | B07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 |
| 20 | 87 | Nguyễn, Thành Trung | | B07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 1 | 0 - 1 | 1 | Bùi, Đăng An | | B07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 |
| 21 | 89 | Nguyễn Thuận Thiên, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 1 | 0 - 1 | 1 | Bùi, Nhật Khánh | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 5 |
| 22 | 6 | Bùi, Phan Anh Khôi | | B07 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Trí Dũng | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 90 |
| 23 | 8 | Cao, Nhật Nam | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Vĩnh Khang | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 92 |
| 24 | 91 | Nguyễn, Văn Hưng | | B07 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1 | 1 - 0 | 1 | Cao, Thanh Thiện | | B07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 9 |
| 25 | 94 | Nguyễn, Vũ Thiên Khang | | B07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 | 0 - 1 | 1 | Doãn, Hoàng Bách | | B07 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 11 |
| 26 | 12 | Đàm, Trương Minh Khôi | | B07 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Xuân Phúc | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 96 |
| 27 | 14 | Đặng, Hữu Huy | | B07 | NQC | Như Quỳnh Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm, Anh Khôi | | B07 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 97 |
| 28 | 95 | Nguyễn, Vy Thế Kiệt | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 - 1 | 1 | Đinh, Vũ Thiện An | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 17 |
| 29 | 18 | Đinh, Xuân Trường | | B07 | LMC | Lima Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm, Minh Khang | | B07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 99 |
| 30 | 20 | Đỗ, Đăng Khoa | | B07 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm, Minh Phúc | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 100 |
| 31 | 104 | Phạm, Thiên Minh | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 1 - 0 | 1 | Hoàng, Anh Huy | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 23 |
| 32 | 30 | Kiều, Lê Khánh Toàn | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm, Trần Phúc An | | B07 | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 105 |
| 33 | 106 | Phạm, Vũ Xuân Khoa | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 0 - 1 | 1 | Lâm, Nhật Quang | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 31 |
| 34 | 33 | Lê, Đông Quân | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Phan, Đức Thiên Bảo | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 109 |
| 35 | 34 | Lê, Gia Bảo Khang | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Phan, Hữu Nguyên | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 110 |
| 36 | 113 | Phan, Quang Khải | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 - 1 | 1 | Lương, Thanh Tùng | | B07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 39 |
| 37 | 115 | Phùng, Duy Kiên | | B07 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, An Bình | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 43 |
| 38 | 44 | Nguyễn, Bá Hoàng Long | | B07 | DLC | Dalat Children's Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Công Trọng | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 118 |
| 39 | 116 | Quảng, Trương Hoàng Duy | | B07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Bảo Kha | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 45 |
| 40 | 117 | Thế, Như Hoàng Vũ | | B07 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Chung Nhật Nam | | B07 | LMC | Lima Chess | 47 |
| 41 | 124 | Trần, Quang Vũ | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn, Đình Minh Khôi | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 51 |
| 42 | 56 | Nguyễn, Đức Khải Phong | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Chí Nhân | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 119 |
| 43 | 58 | Nguyễn, Gia Hưng | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Nguyễn Hoàng Quân | | B07 | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 121 |
| 44 | 60 | Nguyễn, Hoàng Bảo | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Văn, Minh Quân | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 130 |
| 45 | 125 | Trần, Tuệ Tâm | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Khải An | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 67 |
| 46 | 69 | Nguyễn, Minh Đăng | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1½ | Vương, Phúc Hưng | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 136 |
| 47 | 129 | Trương, Lê Quân | | B07 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Minh Hiếu | | B07 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 70 |
| 48 | 133 | Vũ, Hoàng Nam | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Minh Khang | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 72 |
| 49 | 137 | Chư Hoàng Quân, | | | TXA | Th Trần Phú - xã Thuận An | 2 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Phúc Lâm | | B07 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 80 |
| 50 | 4 | Bùi, Đức Trí | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | ½ | 0 - 1 | 0 | Phạm Trần Đức Phức, | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 138 |
| 51 | 78 | Nguyễn, Phúc Gia Thịnh | | B07 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | ½ | ½ - ½ | ½ | Bùi, Vũ Minh Đức | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 |
| 52 | 123 | Trần, Phúc Minh Hưng | | B07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | ½ | ½ - ½ | ½ | Huỳnh, Trần Minh Khôi | | B07 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 29 |
| 53 | 127 | Trịnh, Dương Tuấn Kiệt | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | ½ | 1 - 0 | ½ | Nguyễn, Đình Phúc Lâm | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 53 |
| 54 | 108 | Phan, Bình Minh | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | ½ | 1 - 0 | ½ | Nguyễn, Hoàng Minh An | | B07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 61 |
| 55 | 22 | Hắc, Ngọc Nguyên Khôi | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | ½ | Phạm, Đức Thinh | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 98 |
| 56 | 81 | Nguyễn, Phúc Thịnh | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Đỗ, Tiến Thành | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 21 |
| 57 | 24 | Hoàng, Minh Trung | | B07 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Quang Mạnh Hùng | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 82 |
| 58 | 26 | Hoàng, Tăng Hưng | | B07 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | - - - | 0 | Nguyễn, Tuấn Khải | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 84 |
| 59 | 83 | Nguyễn, Tấn Duy | | B07 | NQC | Như Quỳnh Chess | 0 | 1 - 0 | 0 | Hồ, Đắc Nguyên Anh | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 27 |
| 60 | 93 | Nguyễn, Vũ Gia Huy | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Minh Khôi | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 35 |
| 61 | 111 | Phan, Minh Khôi | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Nguyễn Công Hoàng | | B07 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 37 |
| 62 | 112 | Phan, Quang Hải | | B07 | NQC | Như Quỳnh Chess | 0 | 1 - 0 | 0 | Mã Hùng Anh, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 41 |
| 63 | 42 | Mai, Thế Thiên Phúc | | B07 | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Thanh Phong | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 86 |
| 64 | 120 | Trần, Danh Khôi | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Đức Minh Khang | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 57 |
| 65 | 122 | Trần, Nguyên Khôi | | B07 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Hoàng Trung Hưng | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 63 |
| 66 | 64 | Nguyễn, Hồ Tuấn Kiệt | | B07 | NQC | Như Quỳnh Chess | 0 | 1 - 0 | 0 | Phan, Trọng Nhân | | B07 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 114 |
| 67 | 73 | Nguyễn, Minh Khang | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 1 - 0 | 0 | Trịnh Phúc Lâm, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 128 |
| 68 | 135 | Vũ, Phong | | B07 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Phú Trọng | | B07 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 76 |
| 69 | 77 | Nguyễn, Phúc Gia Hưng | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 1 - 0 | 0 | Vũ, Minh Dương | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 134 |
|
|
|
|