Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
مشاهدة تفاصيل البطولة
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi اخر تحديث01.11.2026 01:34:47, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess
الازواج/النتيجة9. الجولة
| رقعة | رقم | White | مجموعة | نوع | اتحاد | نادي/مدينة | نقاط | نتيجة | نقاط | Black | مجموعة | نوع | اتحاد | نادي/مدينة | رقم |
| 1 | 32 | Lê, Anh Minh | | B07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 7 | 0 - 1 | 8 | Nguyễn, Minh Khôi | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 74 |
| 2 | 49 | Nguyễn, Đặng Minh Khôi | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 - 1 | 7 | Trần, Xuân Minh Đức | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 126 |
| 3 | 46 | Nguyễn, Chí Thanh | | B07 | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 6½ | 1 - 0 | 6 | Đoàn, Lương Thế Bảo | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 19 |
| 4 | 13 | Đặng, Châu Trung Kiên | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 6 | 1 - 0 | 6 | Nguyễn, Thiên Phúc | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 88 |
| 5 | 66 | Nguyễn, Kiến Văn | | B07 | DLC | Dalat Children's Chess | 6 | 1 - 0 | 6 | Lâm, Nhật Quang | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 31 |
| 6 | 85 | Nguyễn, Thái Lâm | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 6 | 1 - 0 | 6 | Lê, Đông Quân | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 33 |
| 7 | 92 | Nguyễn, Vĩnh Khang | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 6 | 1 - 0 | 6 | Lê, Minh Khôi | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 35 |
| 8 | 36 | Lê, Ngọc Bảo An | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 6 | 1 - 0 | 6 | Phạm, Quang Hải | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 103 |
| 9 | 102 | Phạm, Nguyễn Gia Khang | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 6 | 0 - 1 | 6 | Nguyễn, Hoàng An | | B07 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 59 |
| 10 | 65 | Nguyễn, Hữu Gia Phúc | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 5½ | 0 - 1 | 5½ | Trần, Công Trọng | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 118 |
| 11 | 99 | Phạm, Minh Khang | | B07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 5½ | 0 - 1 | 5½ | Nguyễn, Lê Bảo Vương | | B07 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 68 |
| 12 | 56 | Nguyễn, Đức Khải Phong | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 5 | 1 - 0 | 5 | Bạc, Cầm Nhật Khang | | B07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 |
| 13 | 2 | Bùi, Bảo Khang | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Hoàng Bảo | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 60 |
| 14 | 12 | Đàm, Trương Minh Khôi | | B07 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn, Văn Hưng | | B07 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 91 |
| 15 | 70 | Nguyễn, Minh Hiếu | | B07 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 5 | 0 - 1 | 5 | Đặng, Lê Khang | | B07 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 15 |
| 16 | 20 | Đỗ, Đăng Khoa | | B07 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Xuân Phúc | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 96 |
| 17 | 28 | Hồ, Quang Hải | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5 | 0 - 1 | 5 | Phạm, Ngọc Bách | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 101 |
| 18 | 38 | Lê, Trọng Duy | | B07 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 5 | 0 - 1 | 5 | Thế, Như Hoàng Vũ | | B07 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 117 |
| 19 | 62 | Nguyễn, Hoàng Phát | | B07 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 5 | 1 - 0 | 6 | Nguyễn, An Bình | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 43 |
| 20 | 48 | Nguyễn, Danh Thành Đô | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 5 | 1 - 0 | 5 | Văn, Minh Quân | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 130 |
| 21 | 79 | Nguyễn, Phúc Khang | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Đăng Phúc | | B07 | LMC | Lima Chess | 50 |
| 22 | 97 | Phạm, Anh Khôi | | B07 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Đình Phong | | B07 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 52 |
| 23 | 54 | Nguyễn, Đức Duy | | B07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 5 | 1 - 0 | 5 | Vũ, Phong | | B07 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 135 |
| 24 | 6 | Bùi, Phan Anh Khôi | | B07 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Nguyễn, Nhật Minh Khang | | B07 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 75 |
| 25 | 73 | Nguyễn, Minh Khang | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Bùi, Vũ Minh Đức | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 |
| 26 | 107 | Phan, Bá Phát | | B07 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Cù, Thái An Khang | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 10 |
| 27 | 127 | Trịnh, Dương Tuấn Kiệt | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 4½ | 0 - 1 | 4 | Bùi, Nhật Khánh | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 5 |
| 28 | 67 | Nguyễn, Khải An | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 4 | ½ - ½ | 4 | Cao, Thanh Thiện | | B07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 9 |
| 29 | 72 | Nguyễn, Minh Khang | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 4 | 1 - 0 | 4 | Đặng, Hữu Huy | | B07 | NQC | Như Quỳnh Chess | 14 |
| 30 | 16 | Đinh, Nhật Quang | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Minh Đăng | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 69 |
| 31 | 18 | Đinh, Xuân Trường | | B07 | LMC | Lima Chess | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Trí Dũng | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 90 |
| 32 | 123 | Trần, Phúc Minh Hưng | | B07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Hoàng, Phạm Hải Phong | | B07 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 25 |
| 33 | 30 | Kiều, Lê Khánh Toàn | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 1 - 0 | 4 | Phạm, Minh Phúc | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 100 |
| 34 | 129 | Trương, Lê Quân | | B07 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 4 | 1 - 0 | 4 | Lương, Thanh Tùng | | B07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 39 |
| 35 | 40 | Lương, Xuân Bách | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 1 - 0 | 3 | Phạm, Thiên Minh | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 104 |
| 36 | 44 | Nguyễn, Bá Hoàng Long | | B07 | DLC | Dalat Children's Chess | 4 | - - - | 4 | Phạm, Trần Phúc An | | B07 | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 105 |
| 37 | 47 | Nguyễn, Chung Nhật Nam | | B07 | LMC | Lima Chess | 4 | 0 - 1 | 4 | Vương, Phúc Hưng | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 136 |
| 38 | 55 | Nguyễn, Đức Hiếu | | B07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần, Danh Khôi | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 120 |
| 39 | 58 | Nguyễn, Gia Hưng | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 4 | 1 - 0 | 4 | Chư Hoàng Quân, | | | TXA | Th Trần Phú - xã Thuận An | 137 |
| 40 | 95 | Nguyễn, Vy Thế Kiệt | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Hoàng Minh An | | B07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 61 |
| 41 | 3 | Bùi, Đăng An | | B07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Trần, Quang Vũ | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 124 |
| 42 | 23 | Hoàng, Anh Huy | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Phạm Trần Đức Phức, | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 138 |
| 43 | 108 | Phan, Bình Minh | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn, Thành Trung | | B07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 87 |
| 44 | 4 | Bùi, Đức Trí | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 3 | 0 - 1 | 3 | Phan, Quang Hải | | B07 | NQC | Như Quỳnh Chess | 112 |
| 45 | 80 | Nguyễn, Phúc Lâm | | B07 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3 | 1 - 0 | 3 | Doãn, Hoàng Bách | | B07 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 11 |
| 46 | 94 | Nguyễn, Vũ Thiên Khang | | B07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 3 | 1 - 0 | 3 | Đinh, Vũ Thiện An | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 17 |
| 47 | 113 | Phan, Quang Khải | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 0 - 1 | 3 | Huỳnh, Trần Minh Khôi | | B07 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 29 |
| 48 | 34 | Lê, Gia Bảo Khang | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Trịnh Phúc Lâm, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 128 |
| 49 | 125 | Trần, Tuệ Tâm | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Bảo Kha | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 45 |
| 50 | 119 | Trần, Chí Nhân | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Đức Minh Khang | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 57 |
| 51 | 64 | Nguyễn, Hồ Tuấn Kiệt | | B07 | NQC | Như Quỳnh Chess | 3 | 0 - 1 | 3 | Vũ, Hoàng Nam | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 133 |
| 52 | 76 | Nguyễn, Phú Trọng | | B07 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 1 - 0 | 3 | Võ, Trần Tuấn Anh | | B07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 132 |
| 53 | 134 | Vũ, Minh Dương | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Phúc Gia Thịnh | | B07 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 78 |
| 54 | 51 | Nguyễn, Đình Minh Khôi | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2½ | - - - | 2½ | Võ, Đức Duy | | B07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 131 |
| 55 | 8 | Cao, Nhật Nam | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | - - - | 2 | Nguyễn Thuận Thiên, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 89 |
| 56 | 106 | Phạm, Vũ Xuân Khoa | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 - 1 | 2 | Mã Hùng Anh, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 41 |
| 57 | 110 | Phan, Hữu Nguyên | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | - - - | 2 | Nguyễn, Minh Khang | | B07 | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 71 |
| 58 | 115 | Phùng, Duy Kiên | | B07 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2 | - - - | 2 | Nguyễn, Phúc Gia Hưng | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 77 |
| 59 | 27 | Hồ, Đắc Nguyên Anh | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | - - - | 2 | Trần, Nguyễn Hoàng Quân | | B07 | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 121 |
| 60 | 83 | Nguyễn, Tấn Duy | | B07 | NQC | Như Quỳnh Chess | 1 | - - - | 1 | Hắc, Ngọc Nguyên Khôi | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 22 |
| 61 | 111 | Phan, Minh Khôi | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 1 | - - - | 1 | Hoàng, Minh Trung | | B07 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 24 |
| 62 | 37 | Lê, Nguyễn Công Hoàng | | B07 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 1 | - - - | 1 | Nguyễn, Quang Mạnh Hùng | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 82 |
| 63 | 63 | Nguyễn, Hoàng Trung Hưng | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | - - - | 1 | Nguyễn, Thanh Phong | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 86 |
| 64 | 116 | Quảng, Trương Hoàng Duy | | B07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | - - - | 1 | Nguyễn, Phúc Thịnh | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 81 |
| 65 | 53 | Nguyễn, Đình Phúc Lâm | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | ½ | - - - | 1 | Phan, Đức Thiên Bảo | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 109 |
| 66 | 21 | Đỗ, Tiến Thành | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | - - - | ½ | Phạm, Đức Thinh | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 98 |
| 67 | 26 | Hoàng, Tăng Hưng | | B07 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | - - - | 0 | Phan, Trọng Nhân | | B07 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 114 |
| 68 | 42 | Mai, Thế Thiên Phúc | | B07 | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 0 | - - - | 0 | Trần, Nguyên Khôi | | B07 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 122 |
| 69 | 93 | Nguyễn, Vũ Gia Huy | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | - - - | 0 | Nguyễn, Tuấn Khải | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 84 |
|
|
|
|