Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony01.11.2026 01:34:47, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Wybranie turniejuCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag , Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela końcowa po 9 rundach, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Kojarzenia/wyniki

5. Runda

SzachNrWhiteGrtypFedKlub/miastoPkt WynikPkt BlackGrtypFedKlub/miastoNr
166Nguyễn, Kiến VănB07DLCDalat Children's Chess4 1 - 04 Phạm, Ngọc BáchB07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng101
2103Phạm, Quang HảiB07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4 0 - 14 Nguyễn, Minh KhôiB07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt74
379Nguyễn, Phúc KhangB07TTHTiểu Học Tân Hội4 0 - 14 Trần, Xuân Minh ĐứcB07KDOTh Kim Đồng126
4137Chư Hoàng Quân, TXATh Trần Phú - xã Thuận An4 0 - 14 Nguyễn, Thiên PhúcB07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt88
554Nguyễn, Đức DuyB07HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm13½ ½ - ½3½ Phạm, Nguyễn Gia KhangB07N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc102
6136Vương, Phúc HưngB07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3½ 0 - 13½ Nguyễn, Hữu Gia PhúcB07KDOTh Kim Đồng65
72Bùi, Bảo KhangB07CPTClb Cv Phường Phan Thiết3 1 - 03 Nguyễn, Đăng PhúcB07LMCLima Chess50
86Bùi, Phan Anh KhôiB07CYRClb Đà Lạt Yersin Chess3 0 - 13 Nguyễn, Đình PhongB07LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc52
956Nguyễn, Đức Khải PhongB07ATETh&thcs Athena Đà Lạt3 0 - 13 Đặng, Châu Trung KiênB07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng13
1016Đinh, Nhật QuangB07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3 0 - 13 Nguyễn, Hoàng AnB07THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm159
1160Nguyễn, Hoàng BảoB07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3 1 - 03 Đinh, Vũ Thiện AnB07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng17
1262Nguyễn, Hoàng PhátB07THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm13 0 - 13 Đoàn, Lương Thế BảoB07CPTClb Cv Phường Phan Thiết19
1320Đỗ, Đăng KhoaB07LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 43 1 - 03 Nguyễn, Minh HiếuB07LNATh &thcs Lộc Nga70
1432Lê, Anh MinhB07POITrường Tiểu Học Phú Hội3 1 - 03 Nguyễn, Thái LâmB07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt85
1591Nguyễn, Văn HưngB07LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô3 0 - 13 Lê, Đông QuânB07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt33
1636Lê, Ngọc Bảo AnB07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt3 1 - 03 Nguyễn, Vĩnh KhangB07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl92
1738Lê, Trọng DuyB07DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3 0 - 12 Phạm, Thiên MinhB07XHOTh&thcs Xuân Hương104
1848Nguyễn, Danh Thành ĐôB07XHOTh&thcs Xuân Hương3 1 - 03 Võ, Trần Tuấn AnhB07TBLTh Thăng Long -B’lao132
1997Phạm, Anh KhôiB07LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô3 0 - 13 Nguyễn, Đặng Minh KhôiB07CPTClb Cv Phường Phan Thiết49
20105Phạm, Trần Phúc AnB07DBRTh Đức Tân - Bắc Ruộng3 1 - 02½ Cù, Thái An KhangB07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng10
2146Nguyễn, Chí ThanhB07LCOTiểu Học Lộc Sơn2½ 1 - 02½ Nguyễn, Nhật Minh KhangB07TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc75
2268Nguyễn, Lê Bảo VươngB07HPUTrung Tâm Hoàng Phúc2½ 0 - 12½ Trần, Quang VũB07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt124
23127Trịnh, Dương Tuấn KiệtB07CFCClb Chessfancy Đà Lạt2½ 1 - 02 Bạc, Cầm Nhật KhangB07NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng1
2467Nguyễn, Khải AnB07ATETh&thcs Athena Đà Lạt2 1 - 02 Bùi, Đăng AnB07CLYTiểu Học Cam Ly3
2571Nguyễn, Minh KhangB07LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 32 0 - 12 Bùi, Nhật KhánhB07KDOTh Kim Đồng5
268Cao, Nhật NamB07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng2 0 - 12 Nguyễn, Minh KhangB07TTHTiểu Học Tân Hội72
2773Nguyễn, Minh KhangB07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng2 0 - 12 Cao, Thanh ThiệnB07TBLTh Thăng Long -B’lao9
2877Nguyễn, Phúc Gia HưngB07N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc2 0 - 12 Doãn, Hoàng BáchB07NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập11
2912Đàm, Trương Minh KhôiB07LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô2 1 - 02 Nguyễn, Trí DũngB07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt90
3014Đặng, Hữu HuyB07NQCNhư Quỳnh Chess2 1 - 02 Nguyễn, Phúc LâmB07LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 380
3194Nguyễn, Vũ Thiên KhangB07NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng2 0 - 12 Đặng, Lê KhangB07DTLTh Đa Thành - Đà Lạt15
3218Đinh, Xuân TrườngB07LMCLima Chess2 1 - 02 Nguyễn, Xuân PhúcB07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl96
3399Phạm, Minh KhangB07HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm12 ½ - ½2 Hoàng, Anh HuyB07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt23
34100Phạm, Minh PhúcB07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2 1 - 02 Hoàng, Phạm Hải PhongB07DVLĐinh Văn - Lâm Hà25
3528Hồ, Quang HảiB07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2 1 - 02 Phan, Hữu NguyênB07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt110
36113Phan, Quang KhảiB07CPTClb Cv Phường Phan Thiết2 0 - 12 Lâm, Nhật QuangB07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt31
37115Phùng, Duy KiênB07NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập2 0 - 12 Lê, Minh KhôiB07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt35
38117Thế, Như Hoàng VũB07THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm12 1 - 02 Lương, Thanh TùngB07HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm139
3940Lương, Xuân BáchB07CPTClb Cv Phường Phan Thiết2 0 - 12 Trần, Công TrọngB07N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc118
40119Trần, Chí NhânB07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl2 0 - 13 Nguyễn, An BìnhB07ATETh&thcs Athena Đà Lạt43
4144Nguyễn, Bá Hoàng LongB07DLCDalat Children's Chess2 0 - 12 Trần, Danh KhôiB07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng120
42121Trần, Nguyễn Hoàng QuânB07BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng2 0 - 12 Nguyễn, Bảo KhaB07ATETh&thcs Athena Đà Lạt45
43135Vũ, PhongB07NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập2 1 - 02 Nguyễn, Đức HiếuB07TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt55
4458Nguyễn, Gia HưngB07KDOTh Kim Đồng2 0 - 12 Văn, Minh QuânB07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng130
4564Nguyễn, Hồ Tuấn KiệtB07NQCNhư Quỳnh Chess2 0 - 12 Trương, Lê QuânB07TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc129
464Bùi, Đức TríB07XHOTh&thcs Xuân Hương1½ 0 - 11½ Phan, Bình MinhB07CFCClb Chessfancy Đà Lạt108
4751Nguyễn, Đình Minh KhôiB07XHOTh&thcs Xuân Hương1½ 0 - 11½ Bùi, Vũ Minh ĐứcB07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt7
48107Phan, Bá PhátB07DPUTrường Tiểu Học Đức Phú1½ 1 - 01½ Nguyễn, Hoàng Minh AnB07TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt61
4987Nguyễn, Thành TrungB07TBLTh Thăng Long -B’lao1½ 0 - 11½ Võ, Đức DuyB07POITrường Tiểu Học Phú Hội131
5086Nguyễn, Thanh PhongTPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt1 - - -1 Hắc, Ngọc Nguyên KhôiB07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt22
5189Nguyễn Thuận Thiên, PNGPhường Nam Gia Nghĩa1 1 - 01 Hồ, Đắc Nguyên AnhB07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt27
5295Nguyễn, Vy Thế KiệtB07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl1 1 - 01 Huỳnh, Trần Minh KhôiB07LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 429
5330Kiều, Lê Khánh ToànB07N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc1 1 - 01 Phạm, Vũ Xuân KhoaB07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng106
5434Lê, Gia Bảo KhangB07ATETh&thcs Athena Đà Lạt1 1 - 01 Phan, Quang HảiB07NQCNhư Quỳnh Chess112
55109Phan, Đức Thiên BảoB07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt1 - - -1 Lê, Nguyễn Công HoàngB07AHITh&thcs An Hiệp37
56111Phan, Minh KhôiB07CFCClb Chessfancy Đà Lạt1 0 - 11 Mã Hùng Anh, CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường41
5747Nguyễn, Chung Nhật NamB07LMCLima Chess1 1 - 01 Quảng, Trương Hoàng DuyB07CLYTiểu Học Cam Ly116
58134Vũ, Minh DươngB07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt1 1 - 01 Nguyễn, Hoàng Trung HưngB07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt63
5969Nguyễn, Minh ĐăngB07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt1 1 - 01 Trần, Phúc Minh HưngB07TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt123
6078Nguyễn, Phúc Gia ThịnhB07CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường1 1 - 01 Trần, Tuệ TâmB07ATETh&thcs Athena Đà Lạt125
6181Nguyễn, Phúc ThịnhB07ATETh&thcs Athena Đà Lạt1 0 - 11 Trịnh Phúc Lâm, CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường128
62133Vũ, Hoàng NamB07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl1 1 - 01 Nguyễn, Quang Mạnh HùngB07KDOTh Kim Đồng82
6383Nguyễn, Tấn DuyB07NQCNhư Quỳnh Chess1 0 - 11 Phạm Trần Đức Phức, TXTTrưng Vương - Trường Xuân138
6498Phạm, Đức ThinhTPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt½ - - -½ Nguyễn, Đình Phúc LâmB07CFCClb Chessfancy Đà Lạt53
6521Đỗ, Tiến ThànhB07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt0 - - -0 Nguyễn, Phú TrọngB07TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc76
6684Nguyễn, Tuấn KhảiTPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt0 0 - 10 Hoàng, Minh TrungB07PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà24
6726Hoàng, Tăng HưngB07PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà0 - - -0 Nguyễn, Vũ Gia HuyB07XHOTh&thcs Xuân Hương93
68114Phan, Trọng NhânB07LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 30 - - -0 Mai, Thế Thiên PhúcB07CATTh Chu Văn An -Nam Thành42
69122Trần, Nguyên KhôiB07PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà0 0 - 10 Nguyễn, Đức Minh KhangB07CFCClb Chessfancy Đà Lạt57