Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony30.10.2026 05:40:17, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Wybranie turniejuCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag , Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela po 3 rundzie, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/11 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Tabela według listy startowej

NrNazwiskoFed1.Rd2.Rd3.Rd4.RdPktM-sce TB 1  TB 2  TB 3  TB 4  TB 5 
1Bùi Danh Nhật AnhN2B 45b½ 26w0 88w0 39b0,57505010
2Bùi Gia Minh KhuêLGK 46w0 33b0 70w0 25b08204010
3Bùi Minh KhôiDLC 47b1 57w1 49b1 73w3104322
4Bùi Nguyễn Đăng KhoaDVL 48w1 58b1 51w½ 45b2,51004211
5Châu Chấn CườngCYR 49b0 35w1 50b0 66w16204120
6Chu Nhật BảoNBD 50w1 59b1 55w0 42b21805211
7Đặng Đình Gia BảoTV1 51b0 38w1 52b0 67w15704,5120
8Đặng Lê Viết MẫnKDO 52w1 61b1 64w0 43b21905211
9Đặng Nguyễn Phúc MinhMLI 53b0 39w½ 10b1 75w1,54802121
10Đặng Tấn PhátLQL 54w0 48b½ 9w0 60b0,57803010
11Đậu Lê Bảo SơnN2B 55b0 42w0 35b1 68w14905121
12Đinh Nguyễn Trung KiênDVL 56w1 62b1 65w0 46b22005211
13Đỗ Mạnh TrườngMLI 57b0 44w0 38b1 69w16903121
14Đỗ Ngọc MinhNTL 58w0 50b0 60w½ 17b0,57903010
15Đỗ Phan Minh KhangLTK 59b0 47w0 78b1 77w15904121
16Hà Đức Khang NguyênLB3 60w1 64b0 54w½ 70b1,54504,5110
17Hoàng Đăng KhoaDVL 61b0 52w0 81b0 14w08503020
18Hoàng Ngân VượngDLC 62w0 56b0 80w0 35b08304010
19Hồ Mạnh ĐứcLTK 63b1 65w0 56b0 81w15005121
20Huỳnh Thanh PhongAHI 64w0 60b1 58w1 52b22504211
21Lê Duy PhúcDTL 65b0 63w0 85b0 38w08004020
22Lê Đình Minh NhậtNTL 66w0 74b0 84w0 78w08702010
23Lê Đức AnhN2B 67b1 69w1 73b0 44w22204221
24Lê Đức Gia AnDTD 68w0 78b1 59w0 74b17103111
25Lê Gia HuyDTL 69b0 67w0 87b0 2w08602020
26Lê Minh ĐứcNBD 70w½ 1b1 53w1 71b2,51303211
27Lê Nguyên HyLMC 71b0 81w1 57b1 47w22903,5221
28Lê Nguyên TrácATE 72w0 80b1 61w1 62b23403211
29Lê Phú Quang ĐăngLDT 73b0 85w1 63b1 49w22304221
30Lê Phước Kiến TườngDBR 74w1 66b1 71w½ 51b2,51203,5211
31Lê Quang KhảiLTK 75b0 87w1 67b1 50w23203221
32Lê Viết Anh TuấnTVL 76w0 84b1 62w0 80b17203111
33Lương Duy BìnhPOI 77b0 2w1 69b1 56w24102221
34Lương Trần Thế HuyLDT 78w1 68b1 72w1 65b3803311
35Lưu Minh TríNBL 79b0 5b0 11w0 18w08104020
36Mã Thiệu PhongLCY 80w1 71b0 66w1 72b23003,5210
37Ngô Nam KhánhNBL 81b1 73w0 75b0 85w15105121
38Nguyễn Công ThịnhNTL 82w0 7b0 13w0 21b08802010
39Nguyễn Đăng DuyTVL 83b0 9b½ 48w0 1w0,57604,5020
40Nguyễn Đình Minh QuangMLI 84w1 72b0 68w1 88b23703210
41Nguyễn Đức DuyVGN 85b1 75w1 79b0 59w21605221
42Nguyễn Đức Trung AnhKDO 86w0 11b1 74w1 6w24002,5211
43Nguyễn Gia HưngTBL 87b1 77w1 83b0 8w22404221
44Nguyễn Hải ĐăngKDO 88w0 13b1 76w1 23b23503211
45Nguyễn Hải ĐăngDLC 1w½ 70b1 86w1 4w2,51403211
46Nguyễn Hoàng AnhCPT 2b1 79w0 77b1 12w22104222
47Nguyễn Hoàng DuyLCY 3w0 15b1 82w1 27b22604211
48Nguyễn Hoàng Minh QuânHLI 4b0 10w½ 39b1 86w1,54703121
49Nguyễn Hoàng NamDTD 5w1 76b1 3w0 29b22704211
50Nguyễn Hoàng Nguyên VũKDO 6b0 14w1 5w1 31b23803210
51Nguyễn Hoàng QuânNBD 7w1 82b1 4b½ 30w2,51103,5221
52Nguyễn Huỳnh Minh KhangCPT 8b0 17b1 7w1 20w23303221
53Nguyễn Khải LânATE 9w1 86b½ 26b0 54w1,54604120
54Nguyễn LãmDTL 10b1 83w0 16b½ 53b1,54304,5121
55Nguyễn Minh ĐăngLQL 11w1 88b1 6b1 79w3204322
56Nguyễn Minh QuânDPU 12b0 18w1 19w1 33b23903210
57Nguyễn Ngọc Khánh HyLTK 13w1 3b0 27w0 76b15305110
58Nguyễn Ngọc Quang HuyBUG 14b1 4w0 20b0 87w15404,5121
59Nguyễn Nhật ĐăngTVL 15w1 6w0 24b1 41b23603211
60Nguyễn Phạm Xuân PhúcLGK 16b0 20w0 14b½ 10w0,57703,5020
61Nguyễn Phúc MinhNTL 17w1 8w0 28b0 82b16404110
62Nguyễn Thành Gia BảoKDO 18b1 12w0 32b1 28w23103222
63Phạm Đức VinhLTK 19w0 21b1 29w0 84b17303111
64Phạm Quang DũngN2B 20b1 16w1 8b1 83w3304322
65Phạm Quốc KhánhHLI 21w1 19b1 12b1 34w3703322
66Phan Bá ĐạtDPU 22b1 30w0 36b0 5b15504,5121
67Phan Đình Trí KhoaCFC 23w0 25b1 31w0 7b16304111
68Phan Hoàng GiaLQL 24b1 34w0 40b0 11b15205121
69Phan Minh KhánhDTL 25w1 23b0 33w0 13b16504110
70Phan Quang BáchTBL 26b½ 45w0 2b1 16w1,54205121
71Phan Quốc MinhTRN 27w1 36w1 30b½ 26w2,5904,5210
72Phan Tấn PhúcDLC 28b1 40w1 34b0 36w21705221
73Phan Thiện NhânMLI 29w1 37b1 23w1 3b3404311
74Trần Doãn Mạnh TùngHPU 30b0 22w1 42b0 24w15804,5120
75Trần Đức ViệtDLC 31w1 41b0 37w1 9b22804210
76Trần Hữu Khôi NguyênCLY 32b1 49w0 44b0 57w16004121
77Trần Mạnh HùngDTD 33w1 43b0 46w0 15b16604110
78Trần Minh KhangNTL 34b0 24w0 15w0 22b08404010
79Trần Minh QuânDTD 35w1 46b1 41w1 55b3504311
80Trần Thái BìnhLQL 36b0 28w0 18b1 32w16104121
81Trương Quốc ThiệnCAX 37w0 27b0 17w1 19b17403110
82Võ Đình Minh TríLQL 38b1 51w0 47b0 61w15604,5121
83Võ Nguyễn Nguyên AnhCYR 39w1 54b1 43w1 64b3603,5311
84Võ Quang HuyCAX 40b0 32w0 22b1 63w17003121
85Võ Thanh DuyDTD 41w0 29b0 21w1 37b16704110
86Vy Minh TríLMC 42b1 53w½ 45b0 48b1,54404,5121
87Vy Ngọc NamLDT 43w0 31b0 25w1 58b16804110
88Vy Phước Bảo TâmLDT 44b1 55w0 1b1 40w21505222

Uwagi:
TB 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB 4: Most black
TB 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)