Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi

اخر تحديث30.10.2026 12:48:26, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess

اختيار بطولةCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, عرض الأعلام , Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب بعد الجولة 9 , جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 /11 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9
اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

الازواج/النتيجة

5. الجولة

رقعةرقمWhiteمجموعةنوعاتحادنادي/مدينةنقاط نتيجةنقاط Blackمجموعةنوعاتحادنادي/مدينةرقم
134Lương, Trần Thế HuyB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4 1 - 04 Phạm, Quang DũngB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc64
273Phan, Thiện NhânB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4 0 - 14 Nguyễn, Minh ĐăngB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt55
34Bùi, Nguyễn Đăng KhoaB06DVLĐinh Văn - Lâm Hà3½ 0 - 13½ Phan, Quốc MinhB06TRNTt Thành Nhân71
430Lê, Phước Kiến TườngB06DBRTh Đức Tân - Bắc Ruộng3½ 0 - 13 Bùi, Minh KhôiB06DLCDalat Children's Chess3
56Chu, Nhật BảoB06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng3 1 - 03 Nguyễn, Thành Gia BảoB06KDOTh Kim Đồng62
659Nguyễn, Nhật ĐăngB06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt3 1 - 03 Lê, Nguyên HyB06LMCLima Chess27
775Trần, Đức ViệtB06DLCDalat Children's Chess3 0 - 13 Nguyễn, Gia HưngB06TBLTh Thăng Long -B’lao43
844Nguyễn, Hải ĐăngB06KDOTh Kim Đồng3 1 - 03 Phạm, Quốc KhánhB06HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm165
983Võ, Nguyễn Nguyên AnhB06CYRClb Đà Lạt Yersin Chess3 0 - 13 Nguyễn, Hoàng AnhB06CPTClb Cv Phường Phan Thiết46
1049Nguyễn, Hoàng NamB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3 0 - 13 Phan, Tấn PhúcB06DLCDalat Children's Chess72
1179Trần, Minh QuânB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3 1 - 03 Nguyễn, Hoàng Nguyên VũB06KDOTh Kim Đồng50
1256Nguyễn, Minh QuânB06DPUTrường Tiểu Học Đức Phú3 0 - 13 Vy, Phước Bảo TâmB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng88
1320Huỳnh, Thanh PhongB06AHITh&thcs An Hiệp2½ 1 - 02½ Phan, Quang BáchB06TBLTh Thăng Long -B’lao70
1426Lê, Minh ĐứcB06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng2½ 0 - 12½ Nguyễn, Huỳnh Minh KhangB06CPTClb Cv Phường Phan Thiết52
1554Nguyễn, LãmB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt2½ 0 - 12½ Nguyễn, Hải ĐăngB06DLCDalat Children's Chess45
1686Vy, Minh TríB06LMCLima Chess2½ 0 - 12½ Nguyễn, Hoàng QuânB06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng51
1732Lê, Viết Anh TuấnB06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt2 0 - 12 Châu, Chấn CườngB06CYRClb Đà Lạt Yersin Chess5
1833Lương, Duy BìnhB06POITrường Tiểu Học Phú Hội2 1 - 02 Đặng, Đình Gia BảoB06TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc7
198Đặng, Lê Viết MẫnB06KDOTh Kim Đồng2 1 - 02 Ngô, Nam KhánhB06NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập37
2036Mã, Thiệu PhongB06LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl2 1 - 02 Đậu, Lê Bảo SơnB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc11
2112Đinh, Nguyễn Trung KiênB06DVLĐinh Văn - Lâm Hà2 0 - 12 Nguyễn, Đức DuyB06VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa41
2240Nguyễn, Đình Minh QuangB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt2 1 - 02 Đỗ, Mạnh TrườngB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt13
2315Đỗ, Phan Minh KhangB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt2 0 - 12 Nguyễn, Đức Trung AnhB06KDOTh Kim Đồng42
2447Nguyễn, Hoàng DuyB06LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl2 0 - 12 Hồ, Mạnh ĐứcB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt19
2557Nguyễn, Ngọc Khánh HyB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt2 1 - 02 Lê, Đức AnhB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc23
2628Lê, Nguyên TrácB06ATETh&thcs Athena Đà Lạt2 0 - 12 Nguyễn, Ngọc Quang HuyB06BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng58
2761Nguyễn, Phúc MinhB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2 0 - 12 Lê, Phú Quang ĐăngB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng29
2863Phạm, Đức VinhB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt2 0 - 12 Lê, Quang KhảiB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt31
2910Đặng, Tấn PhátB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt1½ 1 - 02 Trần, Doãn Mạnh TùngB06HPUTrung Tâm Hoàng Phúc74
301Bùi, Danh Nhật AnhB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc1½ 1 - 01½ Nguyễn, Hoàng Minh QuânB06HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm148
3116Hà, Đức Khang NguyênB06LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 31½ 0 - 11½ Đặng, Nguyễn Phúc MinhB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt9
3218Hoàng, Ngân VượngB06DLCDalat Children's Chess1 1 - 01½ Nguyễn, Khải LânB06ATETh&thcs Athena Đà Lạt53
3377Trần, Mạnh HùngB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt1 0 - 11 Hoàng, Đăng KhoaB06DVLĐinh Văn - Lâm Hà17
3424Lê, Đức Gia AnB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt1 0 - 11 Trần, Thái BìnhB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt80
3538Nguyễn, Công ThịnhB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1 0 - 11 Trần, Minh KhangB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt78
3666Phan, Bá ĐạtB06DPUTrường Tiểu Học Đức Phú1 1 - 01 Trương, Quốc ThiệnB06CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường81
3767Phan, Đình Trí KhoaB06CFCClb Chessfancy Đà Lạt1 0 - 11 Võ, Đình Minh TríB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt82
3868Phan, Hoàng GiaB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt1 0 - 11 Võ, Quang HuyB06CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường84
3969Phan, Minh KhánhB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt1 0 - 11 Võ, Thanh DuyB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt85
4087Vy, Ngọc NamB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng1 0 - 11 Trần, Hữu Khôi NguyênB06CLYTiểu Học Cam Ly76
4114Đỗ, Ngọc MinhB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt½ ½ - ½½ Nguyễn, Đăng DuyB06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt39
4260Nguyễn, Phạm Xuân PhúcB06LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô½ 1 - 00 Lê, Đình Minh NhậtB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt22
4321Lê, Duy PhúcB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt0 0 - 10 Lưu, Minh TríB06NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập35
442Bùi, Gia Minh KhuêB06LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô0 0 لم يزوج
4525Lê, Gia HuyB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt0 0 لم يزوج