注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック


大会詳細表示
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi

最終更新日30.10.2026 12:48:26, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Search for player 検索

ペアリング/結果

8. ラウンド

Bo.番号Whiteグループタイプ国名クラブ/場所得点 結果得点 Blackグループタイプ国名クラブ/場所番号
143Nguyễn, Gia HưngB06TBLTh Thăng Long -B’lao6 0 - 17 Lương, Trần Thế HuyB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng34
255Nguyễn, Minh ĐăngB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt6 0 - 16 Phạm, Quang DũngB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc64
352Nguyễn, Huỳnh Minh KhangB06CPTClb Cv Phường Phan Thiết5½ 1 - 05½ Phan, Quốc MinhB06TRNTt Thành Nhân71
472Phan, Tấn PhúcB06DLCDalat Children's Chess5 0 - 15 Chu, Nhật BảoB06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng6
519Hồ, Mạnh ĐứcB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5 1 - 05 Nguyễn, Hoàng Nguyên VũB06KDOTh Kim Đồng50
673Phan, Thiện NhânB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt5 0 - 15 Mã, Thiệu PhongB06LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl36
744Nguyễn, Hải ĐăngB06KDOTh Kim Đồng5 1 - 05 Trần, Minh QuânB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt79
846Nguyễn, Hoàng AnhB06CPTClb Cv Phường Phan Thiết5 1 - 05 Nguyễn, Nhật ĐăngB06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt59
941Nguyễn, Đức DuyB06VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa4½ 0 - 14½ Bùi, Nguyễn Đăng KhoaB06DVLĐinh Văn - Lâm Hà4
1020Huỳnh, Thanh PhongB06AHITh&thcs An Hiệp4½ 0 - 14½ Nguyễn, Minh QuânB06DPUTrường Tiểu Học Đức Phú56
1151Nguyễn, Hoàng QuânB06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng4½ 1 - 04½ Lê, Minh ĐứcB06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng26
1286Vy, Minh TríB06LMCLima Chess4½ 0 - 14½ Lê, Phước Kiến TườngB06DBRTh Đức Tân - Bắc Ruộng30
133Bùi, Minh KhôiB06DLCDalat Children's Chess4 1 - 04 Nguyễn, Phúc MinhB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt61
1458Nguyễn, Ngọc Quang HuyB06BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng4 1 - 04 Đặng, Lê Viết MẫnB06KDOTh Kim Đồng8
1574Trần, Doãn Mạnh TùngB06HPUTrung Tâm Hoàng Phúc4 0 - 14 Đinh, Nguyễn Trung KiênB06DVLĐinh Văn - Lâm Hà12
1629Lê, Phú Quang ĐăngB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4 1 - 04 Nguyễn, Ngọc Khánh HyB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt57
1765Phạm, Quốc KhánhB06HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm14 1 - 04 Lương, Duy BìnhB06POITrường Tiểu Học Phú Hội33
1875Trần, Đức ViệtB06DLCDalat Children's Chess4 0 - 14 Nguyễn, Đình Minh QuangB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt40
1942Nguyễn, Đức Trung AnhB06KDOTh Kim Đồng4 1 - 04 Võ, Thanh DuyB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt85
2088Vy, Phước Bảo TâmB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4 0 - 14 Nguyễn, Hoàng NamB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt49
2170Phan, Quang BáchB06TBLTh Thăng Long -B’lao3½ 1 - 03½ Bùi, Danh Nhật AnhB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc1
225Châu, Chấn CườngB06CYRClb Đà Lạt Yersin Chess3½ 0 - 13½ Hà, Đức Khang NguyênB06LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 316
239Đặng, Nguyễn Phúc MinhB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3½ 1 - 03½ Lê, Quang KhảiB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt31
2445Nguyễn, Hải ĐăngB06DLCDalat Children's Chess3½ 1 - 03½ Đặng, Tấn PhátB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt10
257Đặng, Đình Gia BảoB06TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc3 0 - 13 Ngô, Nam KhánhB06NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập37
2611Đậu, Lê Bảo SơnB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3 1 - 03 Trần, Mạnh HùngB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt77
2717Hoàng, Đăng KhoaB06DVLĐinh Văn - Lâm Hà3 1 - 03 Nguyễn, Hoàng DuyB06LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl47
2854Nguyễn, LãmB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3 0 - 13 Hoàng, Ngân VượngB06DLCDalat Children's Chess18
2923Lê, Đức AnhB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3 1 - 03 Trần, Thái BìnhB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt80
3062Nguyễn, Thành Gia BảoB06KDOTh Kim Đồng3 0 - 13 Lê, Đức Gia AnB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt24
3127Lê, Nguyên HyB06LMCLima Chess3 0 - 13 Võ, Nguyễn Nguyên AnhB06CYRClb Đà Lạt Yersin Chess83
3268Phan, Hoàng GiaB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3 ½ - ½3 Lê, Nguyên TrácB06ATETh&thcs Athena Đà Lạt28
3382Võ, Đình Minh TríB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3 0 - 12½ Đỗ, Phan Minh KhangB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt15
3448Nguyễn, Hoàng Minh QuânB06HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm12½ 0 - 12½ Phan, Bá ĐạtB06DPUTrường Tiểu Học Đức Phú66
3576Trần, Hữu Khôi NguyênB06CLYTiểu Học Cam Ly2½ 0 - 12½ Nguyễn, Phạm Xuân PhúcB06LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô60
3613Đỗ, Mạnh TrườngB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt2 0 - 12 Phạm, Đức VinhB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt63
3778Trần, Minh KhangB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2 0 - 12 Đỗ, Ngọc MinhB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt14
3884Võ, Quang HuyB06CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường2 1 - 02 Lê, Duy PhúcB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt21
3939Nguyễn, Đăng DuyB06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt2 1 - 02 Lê, Viết Anh TuấnB06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt32
4035Lưu, Minh TríB06NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập2 1 - 02 Vy, Ngọc NamB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng87
4181Trương, Quốc ThiệnB06CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường2 1 - 01½ Nguyễn, Khải LânB06ATETh&thcs Athena Đà Lạt53
4238Nguyễn, Công ThịnhB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1 1 - 01 Phan, Đình Trí KhoaB06CFCClb Chessfancy Đà Lạt67
4322Lê, Đình Minh NhậtB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt0 - - -1 Phan, Minh KhánhB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt69
442Bùi, Gia Minh KhuêB06LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô0 0 ペアリングに入れず
4525Lê, Gia HuyB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt0 0 ペアリングに入れず