注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック


大会詳細表示
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi

最終更新日30.10.2026 12:48:26, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Search for player 検索

ペアリング/結果

7. ラウンド

Bo.番号Whiteグループタイプ国名クラブ/場所得点 結果得点 Blackグループタイプ国名クラブ/場所番号
134Lương, Trần Thế HuyB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng6 1 - 05 Nguyễn, Hải ĐăngB06KDOTh Kim Đồng44
273Phan, Thiện NhânB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt5 0 - 15 Nguyễn, Gia HưngB06TBLTh Thăng Long -B’lao43
359Nguyễn, Nhật ĐăngB06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt5 0 - 15 Nguyễn, Minh ĐăngB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt55
479Trần, Minh QuânB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5 0 - 15 Phạm, Quang DũngB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc64
571Phan, Quốc MinhB06TRNTt Thành Nhân4½ 1 - 04½ Huỳnh, Thanh PhongB06AHITh&thcs An Hiệp20
630Lê, Phước Kiến TườngB06DBRTh Đức Tân - Bắc Ruộng4½ 0 - 14½ Nguyễn, Huỳnh Minh KhangB06CPTClb Cv Phường Phan Thiết52
750Nguyễn, Hoàng Nguyên VũB06KDOTh Kim Đồng4 1 - 04 Bùi, Minh KhôiB06DLCDalat Children's Chess3
86Chu, Nhật BảoB06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng4 1 - 04 Nguyễn, Ngọc Quang HuyB06BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng58
957Nguyễn, Ngọc Khánh HyB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4 0 - 14 Hồ, Mạnh ĐứcB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt19
1036Mã, Thiệu PhongB06LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4 1 - 04 Phạm, Quốc KhánhB06HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm165
1156Nguyễn, Minh QuânB06DPUTrường Tiểu Học Đức Phú4 ½ - ½4 Nguyễn, Đức DuyB06VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa41
1242Nguyễn, Đức Trung AnhB06KDOTh Kim Đồng4 0 - 14 Phan, Tấn PhúcB06DLCDalat Children's Chess72
1375Trần, Đức ViệtB06DLCDalat Children's Chess4 0 - 14 Nguyễn, Hoàng AnhB06CPTClb Cv Phường Phan Thiết46
144Bùi, Nguyễn Đăng KhoaB06DVLĐinh Văn - Lâm Hà3½ 1 - 04 Vy, Phước Bảo TâmB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng88
151Bùi, Danh Nhật AnhB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3½ 0 - 13½ Nguyễn, Hoàng QuânB06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng51
1626Lê, Minh ĐứcB06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng3½ 1 - 03½ Nguyễn, Hải ĐăngB06DLCDalat Children's Chess45
1786Vy, Minh TríB06LMCLima Chess3½ 1 - 03½ Phan, Quang BáchB06TBLTh Thăng Long -B’lao70
1831Lê, Quang KhảiB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt3 ½ - ½3 Châu, Chấn CườngB06CYRClb Đà Lạt Yersin Chess5
198Đặng, Lê Viết MẫnB06KDOTh Kim Đồng3 1 - 03 Nguyễn, Thành Gia BảoB06KDOTh Kim Đồng62
2033Lương, Duy BìnhB06POITrường Tiểu Học Phú Hội3 1 - 03 Đậu, Lê Bảo SơnB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc11
2112Đinh, Nguyễn Trung KiênB06DVLĐinh Văn - Lâm Hà3 1 - 03 Ngô, Nam KhánhB06NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập37
2249Nguyễn, Hoàng NamB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3 1 - 02 Đỗ, Mạnh TrườngB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt13
2340Nguyễn, Đình Minh QuangB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3 1 - 03 Hoàng, Đăng KhoaB06DVLĐinh Văn - Lâm Hà17
2423Lê, Đức AnhB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3 0 - 13 Trần, Doãn Mạnh TùngB06HPUTrung Tâm Hoàng Phúc74
2585Võ, Thanh DuyB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3 1 - 03 Lê, Nguyên HyB06LMCLima Chess27
2683Võ, Nguyễn Nguyên AnhB06CYRClb Đà Lạt Yersin Chess3 0 - 13 Lê, Phú Quang ĐăngB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng29
2760Nguyễn, Phạm Xuân PhúcB06LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô2½ 0 - 12½ Đặng, Nguyễn Phúc MinhB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt9
2810Đặng, Tấn PhátB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt2½ 1 - 02½ Trần, Hữu Khôi NguyênB06CLYTiểu Học Cam Ly76
2916Hà, Đức Khang NguyênB06LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 32½ 1 - 02½ Nguyễn, Hoàng Minh QuânB06HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm148
3018Hoàng, Ngân VượngB06DLCDalat Children's Chess2½ ½ - ½2½ Võ, Đình Minh TríB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt82
3128Lê, Nguyên TrácB06ATETh&thcs Athena Đà Lạt2½ ½ - ½2½ Nguyễn, LãmB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt54
3263Phạm, Đức VinhB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt2 0 - 12 Đặng, Đình Gia BảoB06TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc7
3315Đỗ, Phan Minh KhangB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt2 ½ - ½2 Phan, Bá ĐạtB06DPUTrường Tiểu Học Đức Phú66
3424Lê, Đức Gia AnB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt2 1 - 02 Trương, Quốc ThiệnB06CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường81
3532Lê, Viết Anh TuấnB06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt2 0 - 12 Phan, Hoàng GiaB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt68
3677Trần, Mạnh HùngB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt2 1 - 02 Nguyễn, Đăng DuyB06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt39
3747Nguyễn, Hoàng DuyB06LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl2 1 - 02 Trần, Minh KhangB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt78
3861Nguyễn, Phúc MinhB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3 1 - 02 Võ, Quang HuyB06CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường84
3980Trần, Thái BìnhB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt2 1 - 01½ Nguyễn, Khải LânB06ATETh&thcs Athena Đà Lạt53
4014Đỗ, Ngọc MinhB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1 1 - 01 Nguyễn, Công ThịnhB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt38
4121Lê, Duy PhúcB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt1 1 - 01 Phan, Minh KhánhB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt69
4267Phan, Đình Trí KhoaB06CFCClb Chessfancy Đà Lạt1 0 - 11 Lưu, Minh TríB06NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập35
4387Vy, Ngọc NamB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng1 1 - 00 Lê, Đình Minh NhậtB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt22
442Bùi, Gia Minh KhuêB06LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô0 0 ペアリングに入れず
4525Lê, Gia HuyB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt0 0 ペアリングに入れず