注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック
大会詳細表示
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi 最終更新日30.10.2026 12:48:26, Creator/Last Upload: Lamdong chess
ペアリング/結果4. ラウンド
| Bo. | 番号 | White | グループ | タイプ | 国名 | クラブ/場所 | 得点 | 結果 | 得点 | Black | グループ | タイプ | 国名 | クラブ/場所 | 番号 |
| 1 | 3 | Bùi, Minh Khôi | | B06 | DLC | Dalat Children's Chess | 3 | 0 - 1 | 3 | Phan, Thiện Nhân | | B06 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 73 |
| 2 | 65 | Phạm, Quốc Khánh | | B06 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 3 | 0 - 1 | 3 | Lương, Trần Thế Huy | | B06 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 34 |
| 3 | 55 | Nguyễn, Minh Đăng | | B06 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần, Minh Quân | | B06 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 79 |
| 4 | 64 | Phạm, Quang Dũng | | B06 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 1 - 0 | 3 | Võ, Nguyễn Nguyên Anh | | B06 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 83 |
| 5 | 45 | Nguyễn, Hải Đăng | | B06 | DLC | Dalat Children's Chess | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Bùi, Nguyễn Đăng Khoa | | B06 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 4 |
| 6 | 71 | Phan, Quốc Minh | | B06 | TRN | Tt Thành Nhân | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Lê, Minh Đức | | B06 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 26 |
| 7 | 51 | Nguyễn, Hoàng Quân | | B06 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Lê, Phước Kiến Tường | | B06 | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 30 |
| 8 | 42 | Nguyễn, Đức Trung Anh | | B06 | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 0 - 1 | 2 | Chu, Nhật Bảo | | B06 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 6 |
| 9 | 43 | Nguyễn, Gia Hưng | | B06 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 1 - 0 | 2 | Đặng, Lê Viết Mẫn | | B06 | KDO | Th Kim Đồng | 8 |
| 10 | 46 | Nguyễn, Hoàng Anh | | B06 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 1 - 0 | 2 | Đinh, Nguyễn Trung Kiên | | B06 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 12 |
| 11 | 52 | Nguyễn, Huỳnh Minh Khang | | B06 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | ½ - ½ | 2 | Huỳnh, Thanh Phong | | B06 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 20 |
| 12 | 23 | Lê, Đức Anh | | B06 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Hải Đăng | | B06 | KDO | Th Kim Đồng | 44 |
| 13 | 27 | Lê, Nguyên Hy | | B06 | LMC | Lima Chess | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Hoàng Duy | | B06 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 47 |
| 14 | 62 | Nguyễn, Thành Gia Bảo | | B06 | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê, Nguyên Trác | | B06 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 28 |
| 15 | 29 | Lê, Phú Quang Đăng | | B06 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Hoàng Nam | | B06 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 49 |
| 16 | 31 | Lê, Quang Khải | | B06 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Hoàng Nguyên Vũ | | B06 | KDO | Th Kim Đồng | 50 |
| 17 | 33 | Lương, Duy Bình | | B06 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Minh Quân | | B06 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 56 |
| 18 | 72 | Phan, Tấn Phúc | | B06 | DLC | Dalat Children's Chess | 2 | 1 - 0 | 2 | Mã, Thiệu Phong | | B06 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 36 |
| 19 | 88 | Vy, Phước Bảo Tâm | | B06 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Đình Minh Quang | | B06 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 40 |
| 20 | 41 | Nguyễn, Đức Duy | | B06 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Nhật Đăng | | B06 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 59 |
| 21 | 9 | Đặng, Nguyễn Phúc Minh | | B06 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1½ | 0 - 1 | 2 | Trần, Đức Việt | | B06 | DLC | Dalat Children's Chess | 75 |
| 22 | 70 | Phan, Quang Bách | | B06 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Hà, Đức Khang Nguyên | | B06 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 16 |
| 23 | 48 | Nguyễn, Hoàng Minh Quân | | B06 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Vy, Minh Trí | | B06 | LMC | Lima Chess | 86 |
| 24 | 53 | Nguyễn, Khải Lân | | B06 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn, Lãm | | B06 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 54 |
| 25 | 5 | Châu, Chấn Cường | | B06 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Phan, Bá Đạt | | B06 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 66 |
| 26 | 7 | Đặng, Đình Gia Bảo | | B06 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Phan, Đình Trí Khoa | | B06 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 67 |
| 27 | 11 | Đậu, Lê Bảo Sơn | | B06 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Phan, Hoàng Gia | | B06 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 68 |
| 28 | 13 | Đỗ, Mạnh Trường | | B06 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Phan, Minh Khánh | | B06 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 69 |
| 29 | 15 | Đỗ, Phan Minh Khang | | B06 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Mạnh Hùng | | B06 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 77 |
| 30 | 19 | Hồ, Mạnh Đức | | B06 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Trương, Quốc Thiện | | B06 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 81 |
| 31 | 74 | Trần, Doãn Mạnh Tùng | | B06 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Đức Gia An | | B06 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 24 |
| 32 | 80 | Trần, Thái Bình | | B06 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê, Viết Anh Tuấn | | B06 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 32 |
| 33 | 37 | Ngô, Nam Khánh | | B06 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 1 | 1 - 0 | 1 | Võ, Thanh Duy | | B06 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 85 |
| 34 | 76 | Trần, Hữu Khôi Nguyên | | B06 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Ngọc Khánh Hy | | B06 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 57 |
| 35 | 58 | Nguyễn, Ngọc Quang Huy | | B06 | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 1 | 1 - 0 | 1 | Vy, Ngọc Nam | | B06 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 87 |
| 36 | 82 | Võ, Đình Minh Trí | | B06 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Phúc Minh | | B06 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 61 |
| 37 | 84 | Võ, Quang Huy | | B06 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm, Đức Vinh | | B06 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 63 |
| 38 | 39 | Nguyễn, Đăng Duy | | B06 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | ½ | 0 - 1 | ½ | Bùi, Danh Nhật Anh | | B06 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 |
| 39 | 60 | Nguyễn, Phạm Xuân Phúc | | B06 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | ½ | 0 - 1 | ½ | Đặng, Tấn Phát | | B06 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 10 |
| 40 | 17 | Hoàng, Đăng Khoa | | B06 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 0 | 1 - 0 | ½ | Đỗ, Ngọc Minh | | B06 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 14 |
| 41 | 25 | Lê, Gia Huy | | B06 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | - - - | 0 | Bùi, Gia Minh Khuê | | B06 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 2 |
| 42 | 35 | Lưu, Minh Trí | | B06 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 0 | 0 - 1 | 0 | Hoàng, Ngân Vượng | | B06 | DLC | Dalat Children's Chess | 18 |
| 43 | 21 | Lê, Duy Phúc | | B06 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Công Thịnh | | B06 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 38 |
| 44 | 22 | Lê, Đình Minh Nhật | | B06 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần, Minh Khang | | B06 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 78 |
|
|
|
|