Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
مشاهدة تفاصيل البطولة
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi اخر تحديث30.10.2026 12:48:26, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess
الترتيب بعد الجولة 2
| ترتيب | رقم البداية | اسم اللاعب | نوع | جنس | مجموعة | اتحاد | نادي/مدينة | نقاط | حسم تعادل1 | حسم تعادل2 | حسم تعادل3 | حسم تعادل4 | حسم تعادل5 |
| 1 | 3 | Bùi, Minh Khôi | B06 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 2 | 4 | Bùi, Nguyễn Đăng Khoa | B06 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 3 | 6 | Chu, Nhật Bảo | B06 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 4 | 8 | Đặng, Lê Viết Mẫn | B06 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 5 | 12 | Đinh, Nguyễn Trung Kiên | B06 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 6 | 23 | Lê, Đức Anh | B06 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 7 | 30 | Lê, Phước Kiến Tường | B06 | | | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 8 | 34 | Lương, Trần Thế Huy | B06 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 9 | 41 | Nguyễn, Đức Duy | B06 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 10 | 43 | Nguyễn, Gia Hưng | B06 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 11 | 49 | Nguyễn, Hoàng Nam | B06 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 12 | 51 | Nguyễn, Hoàng Quân | B06 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 13 | 55 | Nguyễn, Minh Đăng | B06 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 14 | 64 | Phạm, Quang Dũng | B06 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 15 | 65 | Phạm, Quốc Khánh | B06 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 16 | 72 | Phan, Tấn Phúc | B06 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 17 | 73 | Phan, Thiện Nhân | B06 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 18 | 79 | Trần, Minh Quân | B06 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 19 | 83 | Võ, Nguyễn Nguyên Anh | B06 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 20 | 71 | Phan, Quốc Minh | B06 | | | TRN | Tt Thành Nhân | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 21 | 86 | Vy, Minh Trí | B06 | | | LMC | Lima Chess | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 22 | 53 | Nguyễn, Khải Lân | B06 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 23 | 26 | Lê, Minh Đức | B06 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1,5 | 0 | 0,5 | 1 | 1 | 1 |
| 24 | 45 | Nguyễn, Hải Đăng | B06 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 1,5 | 0 | 0,5 | 1 | 1 | 1 |
| 25 | 52 | Nguyễn, Huỳnh Minh Khang | B06 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| 26 | 19 | Hồ, Mạnh Đức | B06 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 27 | 20 | Huỳnh, Thanh Phong | B06 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 28 | 28 | Lê, Nguyên Trác | B06 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 29 | 37 | Ngô, Nam Khánh | B06 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 30 | 46 | Nguyễn, Hoàng Anh | B06 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 31 | 47 | Nguyễn, Hoàng Duy | B06 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 32 | 54 | Nguyễn, Lãm | B06 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 33 | 58 | Nguyễn, Ngọc Quang Huy | B06 | | | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 34 | 62 | Nguyễn, Thành Gia Bảo | B06 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 35 | 66 | Phan, Bá Đạt | B06 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 36 | 67 | Phan, Đình Trí Khoa | B06 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 37 | 68 | Phan, Hoàng Gia | B06 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 38 | 76 | Trần, Hữu Khôi Nguyên | B06 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 39 | 82 | Võ, Đình Minh Trí | B06 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 40 | 88 | Vy, Phước Bảo Tâm | B06 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 41 | 5 | Châu, Chấn Cường | B06 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 42 | 7 | Đặng, Đình Gia Bảo | B06 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 43 | 16 | Hà, Đức Khang Nguyên | B06 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 44 | 27 | Lê, Nguyên Hy | B06 | | | LMC | Lima Chess | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 45 | 29 | Lê, Phú Quang Đăng | B06 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 46 | 36 | Mã, Thiệu Phong | B06 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 47 | 40 | Nguyễn, Đình Minh Quang | B06 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 48 | 50 | Nguyễn, Hoàng Nguyên Vũ | B06 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 49 | 56 | Nguyễn, Minh Quân | B06 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 50 | 57 | Nguyễn, Ngọc Khánh Hy | B06 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 51 | 69 | Phan, Minh Khánh | B06 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 52 | 74 | Trần, Doãn Mạnh Tùng | B06 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 53 | 75 | Trần, Đức Việt | B06 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 54 | 77 | Trần, Mạnh Hùng | B06 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 55 | 59 | Nguyễn, Nhật Đăng | B06 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 56 | 61 | Nguyễn, Phúc Minh | B06 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 57 | 42 | Nguyễn, Đức Trung Anh | B06 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 58 | 24 | Lê, Đức Gia An | B06 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 59 | 32 | Lê, Viết Anh Tuấn | B06 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 60 | 44 | Nguyễn, Hải Đăng | B06 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 61 | 63 | Phạm, Đức Vinh | B06 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 62 | 31 | Lê, Quang Khải | B06 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 63 | 33 | Lương, Duy Bình | B06 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 64 | 39 | Nguyễn, Đăng Duy | B06 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 65 | 48 | Nguyễn, Hoàng Minh Quân | B06 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 0,5 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 66 | 1 | Bùi, Danh Nhật Anh | B06 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 67 | 9 | Đặng, Nguyễn Phúc Minh | B06 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 68 | 70 | Phan, Quang Bách | B06 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 69 | 10 | Đặng, Tấn Phát | B06 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 70 | 35 | Lưu, Minh Trí | B06 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 71 | 11 | Đậu, Lê Bảo Sơn | B06 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 72 | 21 | Lê, Duy Phúc | B06 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 73 | 78 | Trần, Minh Khang | B06 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 74 | 85 | Võ, Thanh Duy | B06 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 75 | 87 | Vy, Ngọc Nam | B06 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 76 | 2 | Bùi, Gia Minh Khuê | B06 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 77 | 13 | Đỗ, Mạnh Trường | B06 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 78 | 14 | Đỗ, Ngọc Minh | B06 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 79 | 15 | Đỗ, Phan Minh Khang | B06 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 80 | 17 | Hoàng, Đăng Khoa | B06 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 81 | 18 | Hoàng, Ngân Vượng | B06 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 82 | 22 | Lê, Đình Minh Nhật | B06 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 83 | 25 | Lê, Gia Huy | B06 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 84 | 38 | Nguyễn, Công Thịnh | B06 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 85 | 60 | Nguyễn, Phạm Xuân Phúc | B06 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 86 | 80 | Trần, Thái Bình | B06 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 87 | 81 | Trương, Quốc Thiện | B06 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 88 | 84 | Võ, Quang Huy | B06 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
ملاحظة: حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) حسم تعادل2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) حسم تعادل4: Most black حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|