Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:


مشاهدة تفاصيل البطولة
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi

اخر تحديث30.10.2026 12:48:26, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess

Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 2

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعبنوعجنسمجموعةاتحادنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
13Bùi, Minh KhôiB06DLCDalat Children's Chess201211
24Bùi, Nguyễn Đăng KhoaB06DVLĐinh Văn - Lâm Hà201211
36Chu, Nhật BảoB06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng201211
48Đặng, Lê Viết MẫnB06KDOTh Kim Đồng201211
512Đinh, Nguyễn Trung KiênB06DVLĐinh Văn - Lâm Hà201211
623Lê, Đức AnhB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc201211
730Lê, Phước Kiến TườngB06DBRTh Đức Tân - Bắc Ruộng201211
834Lương, Trần Thế HuyB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng201211
941Nguyễn, Đức DuyB06VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa201211
1043Nguyễn, Gia HưngB06TBLTh Thăng Long -B’lao201211
1149Nguyễn, Hoàng NamB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt201211
1251Nguyễn, Hoàng QuânB06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng201211
1355Nguyễn, Minh ĐăngB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt201211
1464Phạm, Quang DũngB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc201211
1565Phạm, Quốc KhánhB06HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1201211
1672Phan, Tấn PhúcB06DLCDalat Children's Chess201211
1773Phan, Thiện NhânB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt201211
1879Trần, Minh QuânB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt201211
1983Võ, Nguyễn Nguyên AnhB06CYRClb Đà Lạt Yersin Chess201211
2071Phan, Quốc MinhB06TRNTt Thành Nhân201200
2186Vy, Minh TríB06LMCLima Chess1,501,5111
2253Nguyễn, Khải LânB06ATETh&thcs Athena Đà Lạt1,501,5110
2326Lê, Minh ĐứcB06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng1,500,5111
2445Nguyễn, Hải ĐăngB06DLCDalat Children's Chess1,500,5111
2552Nguyễn, Huỳnh Minh KhangB06CPTClb Cv Phường Phan Thiết102121
2619Hồ, Mạnh ĐứcB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt102111
2720Huỳnh, Thanh PhongB06AHITh&thcs An Hiệp102111
2828Lê, Nguyên TrácB06ATETh&thcs Athena Đà Lạt102111
2937Ngô, Nam KhánhB06NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập102111
3046Nguyễn, Hoàng AnhB06CPTClb Cv Phường Phan Thiết102111
3147Nguyễn, Hoàng DuyB06LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl102111
3254Nguyễn, LãmB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt102111
3358Nguyễn, Ngọc Quang HuyB06BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng102111
3462Nguyễn, Thành Gia BảoB06KDOTh Kim Đồng102111
3566Phan, Bá ĐạtB06DPUTrường Tiểu Học Đức Phú102111
3667Phan, Đình Trí KhoaB06CFCClb Chessfancy Đà Lạt102111
3768Phan, Hoàng GiaB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt102111
3876Trần, Hữu Khôi NguyênB06CLYTiểu Học Cam Ly102111
3982Võ, Đình Minh TríB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt102111
4088Vy, Phước Bảo TâmB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng102111
415Châu, Chấn CườngB06CYRClb Đà Lạt Yersin Chess102110
427Đặng, Đình Gia BảoB06TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc102110
4316Hà, Đức Khang NguyênB06LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3102110
4427Lê, Nguyên HyB06LMCLima Chess102110
4529Lê, Phú Quang ĐăngB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng102110
4636Mã, Thiệu PhongB06LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl102110
4740Nguyễn, Đình Minh QuangB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt102110
4850Nguyễn, Hoàng Nguyên VũB06KDOTh Kim Đồng102110
4956Nguyễn, Minh QuânB06DPUTrường Tiểu Học Đức Phú102110
5057Nguyễn, Ngọc Khánh HyB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt102110
5169Phan, Minh KhánhB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt102110
5274Trần, Doãn Mạnh TùngB06HPUTrung Tâm Hoàng Phúc102110
5375Trần, Đức ViệtB06DLCDalat Children's Chess102110
5477Trần, Mạnh HùngB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt102110
5559Nguyễn, Nhật ĐăngB06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt102100
5661Nguyễn, Phúc MinhB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt102100
5742Nguyễn, Đức Trung AnhB06KDOTh Kim Đồng101,5111
5824Lê, Đức Gia AnB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt101111
5932Lê, Viết Anh TuấnB06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt101111
6044Nguyễn, Hải ĐăngB06KDOTh Kim Đồng101111
6163Phạm, Đức VinhB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt101111
6231Lê, Quang KhảiB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt101110
6333Lương, Duy BìnhB06POITrường Tiểu Học Phú Hội101110
6439Nguyễn, Đăng DuyB06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt0,502020
6548Nguyễn, Hoàng Minh QuânB06HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm10,502010
661Bùi, Danh Nhật AnhB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc0,501,5010
679Đặng, Nguyễn Phúc MinhB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt0,501,5010
6870Phan, Quang BáchB06TBLTh Thăng Long -B’lao0,501,5010
6910Đặng, Tấn PhátB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt0,501010
7035Lưu, Minh TríB06NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập002020
7111Đậu, Lê Bảo SơnB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc002010
7221Lê, Duy PhúcB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt002010
7378Trần, Minh KhangB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt002010
7485Võ, Thanh DuyB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt002010
7587Vy, Ngọc NamB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng002010
762Bùi, Gia Minh KhuêB06LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô001010
7713Đỗ, Mạnh TrườngB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt001010
7814Đỗ, Ngọc MinhB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt001010
7915Đỗ, Phan Minh KhangB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt001010
8017Hoàng, Đăng KhoaB06DVLĐinh Văn - Lâm Hà001010
8118Hoàng, Ngân VượngB06DLCDalat Children's Chess001010
8222Lê, Đình Minh NhậtB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt001010
8325Lê, Gia HuyB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt001010
8438Nguyễn, Công ThịnhB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt001010
8560Nguyễn, Phạm Xuân PhúcB06LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô001010
8680Trần, Thái BìnhB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt001010
8781Trương, Quốc ThiệnB06CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường001010
8884Võ, Quang HuyB06CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường001010

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Most black
حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)