Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi Ostatnia aktualizacja strony29.10.2026 14:32:39, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Wybranie turnieju | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| wybranie parametrów | Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag
, Link tournament to the tournament calendar |
| Skład drużyny | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Listy | Lista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz |
| Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali |
| Excel i drukowanie | Eksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes |
Lista startowa
| Nr | Nazwisko | Fed | sex | typ | Gr | Klub/miasto |
| 1 | Bùi, Danh Nhật Anh | N2B | | B06 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 2 | Bùi, Gia Minh Khuê | LGK | | B06 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 3 | Bùi, Minh Khôi | DLC | | B06 | | Dalat Children's Chess |
| 4 | Bùi, Nguyễn Đăng Khoa | DVL | | B06 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 5 | Châu, Chấn Cường | CYR | | B06 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 6 | Chu, Nhật Bảo | NBD | | B06 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 7 | Đặng, Đình Gia Bảo | TV1 | | B06 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 8 | Đặng, Lê Viết Mẫn | KDO | | B06 | | Th Kim Đồng |
| 9 | Đặng, Nguyễn Phúc Minh | MLI | | B06 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 10 | Đặng, Tấn Phát | LQL | | B06 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 11 | Đậu, Lê Bảo Sơn | N2B | | B06 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 12 | Đinh, Nguyễn Trung Kiên | DVL | | B06 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 13 | Đỗ, Mạnh Trường | MLI | | B06 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 14 | Đỗ, Ngọc Minh | NTL | | B06 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 15 | Đỗ, Phan Minh Khang | LTK | | B06 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 16 | Hà, Đức Khang Nguyên | LB3 | | B06 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 17 | Hoàng, Đăng Khoa | DVL | | B06 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 18 | Hoàng, Ngân Vượng | DLC | | B06 | | Dalat Children's Chess |
| 19 | Hồ, Mạnh Đức | LTK | | B06 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 20 | Huỳnh, Thanh Phong | AHI | | B06 | | Th&thcs An Hiệp |
| 21 | Lê, Duy Phúc | DTL | | B06 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 22 | Lê, Đình Minh Nhật | NTL | | B06 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 23 | Lê, Đức Anh | N2B | | B06 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 24 | Lê, Đức Gia An | DTD | | B06 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 25 | Lê, Gia Huy | DTL | | B06 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 26 | Lê, Minh Đức | NBD | | B06 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 27 | Lê, Nguyên Hy | LMC | | B06 | | Lima Chess |
| 28 | Lê, Nguyên Trác | ATE | | B06 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 29 | Lê, Phú Quang Đăng | LDT | | B06 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 30 | Lê, Phước Kiến Tường | DBR | | B06 | | Th Đức Tân - Bắc Ruộng |
| 31 | Lê, Quang Khải | LTK | | B06 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 32 | Lê, Viết Anh Tuấn | TVL | | B06 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 33 | Lương, Duy Bình | POI | | B06 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 34 | Lương, Trần Thế Huy | LDT | | B06 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 35 | Lưu, Minh Trí | NBL | | B06 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 36 | Mã, Thiệu Phong | LCY | | B06 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 37 | Ngô, Nam Khánh | NBL | | B06 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 38 | Nguyễn, Công Thịnh | NTL | | B06 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 39 | Nguyễn, Đăng Duy | TVL | | B06 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 40 | Nguyễn, Đình Minh Quang | MLI | | B06 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 41 | Nguyễn, Đức Duy | VGN | | B06 | | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa |
| 42 | Nguyễn, Đức Trung Anh | KDO | | B06 | | Th Kim Đồng |
| 43 | Nguyễn, Gia Hưng | TBL | | B06 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 44 | Nguyễn, Hải Đăng | KDO | | B06 | | Th Kim Đồng |
| 45 | Nguyễn, Hải Đăng | DLC | | B06 | | Dalat Children's Chess |
| 46 | Nguyễn, Hoàng Anh | CPT | | B06 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 47 | Nguyễn, Hoàng Duy | LCY | | B06 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 48 | Nguyễn, Hoàng Minh Quân | HLI | | B06 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 49 | Nguyễn, Hoàng Nam | DTD | | B06 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 50 | Nguyễn, Hoàng Nguyên Vũ | KDO | | B06 | | Th Kim Đồng |
| 51 | Nguyễn, Hoàng Quân | NBD | | B06 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 52 | Nguyễn, Huỳnh Minh Khang | CPT | | B06 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 53 | Nguyễn, Khải Lân | ATE | | B06 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 54 | Nguyễn, Lãm | DTL | | B06 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 55 | Nguyễn, Minh Đăng | LQL | | B06 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 56 | Nguyễn, Minh Quân | DPU | | B06 | | Trường Tiểu Học Đức Phú |
| 57 | Nguyễn, Ngọc Khánh Hy | LTK | | B06 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 58 | Nguyễn, Ngọc Quang Huy | BUG | | B06 | | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng |
| 59 | Nguyễn, Nhật Đăng | TVL | | B06 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 60 | Nguyễn, Phạm Xuân Phúc | LGK | | B06 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 61 | Nguyễn, Phúc Minh | NTL | | B06 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 62 | Nguyễn, Thành Gia Bảo | KDO | | B06 | | Th Kim Đồng |
| 63 | Phạm, Đức Vinh | LTK | | B06 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 64 | Phạm, Quang Dũng | N2B | | B06 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 65 | Phạm, Quốc Khánh | HLI | | B06 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 66 | Phan, Bá Đạt | DPU | | B06 | | Trường Tiểu Học Đức Phú |
| 67 | Phan, Đình Trí Khoa | CFC | | B06 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 68 | Phan, Hoàng Gia | LQL | | B06 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 69 | Phan, Minh Khánh | DTL | | B06 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 70 | Phan, Quang Bách | TBL | | B06 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 71 | Phan, Quốc Minh | TRN | | B06 | | Tt Thành Nhân |
| 72 | Phan, Tấn Phúc | DLC | | B06 | | Dalat Children's Chess |
| 73 | Phan, Thiện Nhân | MLI | | B06 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 74 | Trần, Doãn Mạnh Tùng | HPU | | B06 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 75 | Trần, Đức Việt | DLC | | B06 | | Dalat Children's Chess |
| 76 | Trần, Hữu Khôi Nguyên | CLY | | B06 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 77 | Trần, Mạnh Hùng | DTD | | B06 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 78 | Trần, Minh Khang | NTL | | B06 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 79 | Trần, Minh Quân | DTD | | B06 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 80 | Trần, Thái Bình | LQL | | B06 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 81 | Trương, Quốc Thiện | CAX | | B06 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 82 | Võ, Đình Minh Trí | LQL | | B06 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 83 | Võ, Nguyễn Nguyên Anh | CYR | | B06 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 84 | Võ, Quang Huy | CAX | | B06 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 85 | Võ, Thanh Duy | DTD | | B06 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 86 | Vy, Minh Trí | LMC | | B06 | | Lima Chess |
| 87 | Vy, Ngọc Nam | LDT | | B06 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 88 | Vy, Phước Bảo Tâm | LDT | | B06 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
|
|
|
|