Кубок Федерации по ЗКО - женщины

Cập nhật ngày: 31.10.2026 19:08:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 8)

Giải/ Nội dungMEN, WOMEN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐLoạiCLB/Tỉnh
1Adlkhanova, Balzhan137801660KAZU14
2Aidnaliyeva, Asema0KAZU08
3Akifeva, Anna5220467711508RUSU12
4Alikova, Albina4470557821486KAZU16
5Amanova, Gulzhan4470748091456KAZS55
6Bakhtiyarkyzy, Zeyneb4470306661484KAZU12
7Bershikova, Yasmina4470306741486KAZU14
8Dzhumagalieva, Nadiya4470558801416KAZU16
9Gabdeshova, Bibinur0KAZСырымский район
10Galieva, Togzhan4470402971521KAZU10
11Ilyasova, Kymbat4470526511494KAZS55Байтерекский район
12Kishibay, Sabina137333891571KAZU20Теректинский район
13Manatau, Aru5570370600KAZU10
14Mukhambetova, Malika5570400360KAZU10
15Nurmagambetova, Intisar4470164180KAZU12Бурлинский район
16Samigulla, Shugyla5570619981404KAZU14
17Seilkhanova, Ayakoz5570415800KAZЧингирлауский район
18Sultanova, Emina5570016850KAZU10
19Talap, Amina5570107490KAZU12
20Tleubaeva, Botagoz5570017230KAZКазталовский район
21Tursynova, Aisha137528201666KAZU18
22Yerekesheva, Dayana4470308601436KAZU14Жанибекский район
23Zemlyanushnova, Kira5570509020KAZU12
24Zhalgasbay, Zhasmin5570024600KAZU10
25Zhamolova, Zhadyra0KAZТаскалинский район
26Zhubaniyazova, Nurgul0KAZКаратобинский район