Адрес: Гагарина 76 (угол Шевченко)
W/A: +7 700 975 22 70

Расписание:
29 октября, 17:00 - 1-2 тур
30 октября, 17:00 - 3-4 тур
31 октября, 15:30 - 5-7 тур
1 ноября, 15:00 - 8-9 тур

Начало тура через 10 минут после завершения последней партии предыдущего тура

Квалификационный турнир на 1 разряд. "МИР ШАХМАТ". 29 октября - 1 ноября

Cập nhật ngày: 31.10.2026 13:05:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 7)

Giải/ Nội dung2 разряд, 1 разряд
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, GoogleMaps, Telegram, Партии турнира, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Исраилова Алуа0KAZ 11w½ 7b1 3w1 6w1 2b1 4b4,51213,50
2Турганбаев Ержан0KAZ 5w1 9w1 6b½ 4b1 1w0 3b3,513150
3Менисов Санжар0KAZ 7w½ 11b1 1b0 8w1 6b1 2w3,511,5130
4Абылгазин Ануар0KAZ 12b+ 6w0 8b1 2w0 10b1 1w311130
5Жазкен Рамазан0KAZ 2b0 8w0 -1 9b1 7w1 6w311130
6Верменичев Евгений0KAZ 10w1 4b1 2w½ 1b0 3w0 5b2,514,516,50
7Беков Алимжан0KAZ 3b½ 1w0 11b1 10w1 5b0 9w2,51314,50
8Лесбек Алдияр0KAZ 9b0 5b1 4w0 3b0 11w+ 10w211,513,50
9Аскаров Искандер0KAZ 8w1 2b0 10b0 5w0 -1 7b210,512,50
10Хавтур Давид0KAZ 6b0 -1 9w1 7b0 4w0 8b210120
11Турсунов Султанмурат0KAZ 1b½ 3w0 7w0 -1 8b- -01,51213,50
12Кебирова Халида0KAZ 4w- -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)