Адрес: Гагарина 76 (угол Шевченко)
W/A: +7 700 975 22 70

Расписание:
30 октября, 17:00 - 1-3 тур
31 октября, 15:30 - 4-6 тур
1 ноября, 15:00 - 7-9 тур

Начало тура через 10 минут после завершения последней партии предыдущего тура

Квалификационный турнир на 2 разряд. "МИР ШАХМАТ". 30 октября - 1 ноября

Cập nhật ngày: 30.10.2026 16:47:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 7)

Giải/ Nội dung2 разряд, 1 разряд
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, GoogleMaps, Telegram, Партии турнира, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Давлатмамадов Джалил0KAZ 25b+ 12b1 7w1 3b3570
2Жамешов Ильяс0KAZ 32w+ 11w1 10b1 4b3570
3Сыздыков Тагир0KAZ 23b1 9w1 16b1 1w33,54,50
4Абилкаиров Алихан0KAZ 22b1 17w1 6b1 2w3340
5Махамбет Асель0KAZ 13b1 16w½ 18b1 8w2,53,54,50
6Мухит Кенесары0KAZ 31b+ 14b1 4w0 13w2570
7Сембай Султан0KAZ 28b1 8w1 1b0 9w2550
8Есентур Сункар0KAZ 15w1 7b0 25w1 5b2450
9Касымбек Амирхан0KAZ 18w1 3b0 24w1 7b2450
10Умирзах Алим0KAZ 21w1 19b1 2w0 14b2450
11Шуртабаев Касым0KAZ 20w1 2b0 21w1 16b2450
12Мухит Ильяс0KAZ 27b1 1w0 19w1 15b2440
13Бакыджан Арман0KAZ 5w0 29b1 20w1 6b23,53,50
14Вилин Милена0KAZ 30b1 6w0 17b1 10w2330
15Тұрысбек Асылжан0KAZ 8b0 28w1 27b1 12w2220
16Алихан Нурасыл0KAZ 29w1 5b½ 3w0 11w1,55,55,50
17Мурат Райан0KAZ 24w1 4b0 14w0 19b1560
18Алтынхан Бейбарыс0KAZ 9b0 22w1 5w0 23b14,55,50
19Ергалиев Ерасыл0KAZ 26b1 10w0 12b0 17w1450
20Жендинский Лионель0KAZ 11b0 26w1 13b0 25w1450
21Жакит Ади0KAZ 10b0 30w1 11b0 26w1440
22Карайтов Даян0KAZ 4w0 18b0 30w1 24b1440
23Марат Тамир0KAZ 3w0 24b0 28b1 18w1440
24Бекботаев Саят0KAZ 17b0 23w1 9b0 22w1340
25Сейтказин Бакытжан0KAZ 1w- 27w1 8b0 20b1230
26Тұрысбек Ақылжан0KAZ 19w0 20b0 29w1 21b1220
27Бирюков Вячеслав0KAZ 12w0 25b0 15w0 29b0450
28Джамалдинова Адель0KAZ 7w0 15b0 23w0 30b0450
29Карбозов Ален0KAZ 16b0 13w0 26b0 27w03,54,50
30Мухит Касым0KAZ 14w0 21b0 22b0 28w0340
31Гулбекова Мансуба0KAZ 6w- -0 -0 -00000
32Шакен Амира0KAZ 2b- -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)