Адрес: Гагарина 76 (угол Шевченко)
W/A: +7 700 975 22 70

Расписание:
30 октября, 17:00 - 1-3 тур
31 октября, 15:30 - 4-6 тур
1 ноября, 15:00 - 7-9 тур

Начало тура через 10 минут после завершения последней партии предыдущего тура

Квалификационный турнир на 2 разряд. "МИР ШАХМАТ". 30 октября - 1 ноября

Cập nhật ngày: 02.11.2026 15:39:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 7)

Giải/ Nội dung2 разряд, 1 разряд
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, GoogleMaps, Telegram, Партии турнира, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván ngày 2026/10/31 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
126Сембай, Султан04 1 - 05 Сыздыков, Тагир027
21Абилкаиров, Алихан04 1 - 04 Давлатмамадов, Джалил09
32Алихан, Нурасыл03½ 1 - 03½ Есентур, Сункар012
420Махамбет, Асель03½ ½ - ½3 Касымбек, Амирхан018
514Жамешов, Ильяс03 1 - 03½ Мухит, Ильяс022
629Тұрысбек, Асылжан03 0 - 13 Бакыджан, Арман04
724Мухит, Кенесары03 0 - 13 Умирзах, Алим030
825Сейтказин, Бакытжан03 1 - 03 Шуртабаев, Касым032
97Вилин, Милена02 0 - 12 Карайтов, Даян016
1019Марат, Тамир02 1 - 02 Мурат, Райан021
1115Жендинский, Лионель01½ 1 - 01½ Бирюков, Вячеслав06
1217Карбозов, Ален01½ 1 - 01½ Мухит, Касым023
133Алтынхан, Бейбарыс01 1 miễn đấu 
145Бекботаев, Саят01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
158Гулбекова, Мансуба00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1610Джамалдинова, Адель00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1711Ергалиев, Ерасыл01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1813Жакит, Ади02 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1928Тұрысбек, Ақылжан01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2031Шакен, Амира00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại