SACSSA National Chess Tournament U13 Girls

Cập nhật ngày: 24.10.2026 16:13:30, Người tạo: Maria Luchies,Tải lên sau cùng: Jaco Diener

Giải/ Nội dungU19 Girls, U19 Boys, U15 Girls, U15 Boys, U13 Boys, U13 Girls, U11 Girls, U11 Boys, U9 Girls, U9 Boys
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Mukaro, RufaroMEN1290Ermelo
2Ngobese, ZoeKED1262HIS Church
3Selebogo, ZoeGE1254Alberton
4Yusuf, NaomiGE1221Destiny
5Mtimkulu, AthandwaMEN1194Destiny
6Kurehwa, AnesuGJM1170Knights
7Molebatsi, BoipeloGJM1170Alma Mater
8Peme, DidintleGJM1040KS Robin Hills
9Davids, DiaanGE800Alpha Omega
10Mahlaba, BuhleGE800Boksburg
11Ngoma, TabithaGE800Boksburg
12Xaba, LubanziGE800Shanan
13Gatebe, Senamile0Harrismith
14Hamberger, Isabella0HIS Church
15Mkhabela, Siphokazi0Tshwane