Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SACSSA National Chess Tournament U15 Girls

Cập nhật ngày: 24.10.2026 17:42:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maria Luchies

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Chinoruma Kupa1386RSA 7b1 4w1 9b1 2w1 3b1 6w16102121
2Chingobo Chenai1236RSA 8w1 6b1 3w0 1b0 -1 9w14302111
3van Tonder Margaretha1208RSA 9b0 7w1 2b1 4w1 1w0 10b14202313
4Maritz Lienka1203RSA 10w1 1b0 8w1 3b0 6w1 -1450199
5Maviya Ayanda1159RSA -0 -0 -0 -0 -0 -0010000
6Daglon Gabrielle800GE 11b+ 2w0 10b1 9w0 4b0 1b0271224
7Gumbo Keren800GE 1w0 3b0 -1 10w1 9b0 8w1360206
8Mbatha Silindile800GE 2b0 9w0 4b0 -1 10w0 7b0190181
9Moonsamy Shanel800GE 3w1 8b1 1w0 6b1 7w1 2b04402010
10Fatyi Chuma790RSA 4b0 -1 6w0 7b0 8b1 3w0282163
11Dlamini Kamohelo0 6w- -0 -0 -0 -0 -0011000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)