بطولة جدة المفتوحة - Jeddah Open Tournament Cập nhật ngày: 23.10.2026 12:29:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hussien Eltayib
| Liên kết | Livegames, Instagram, Youtube, Tournament Director, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | | Benten, Faisal Hussain | 21524491 | KSA | 1796 |
| 2 | | | Dersani, Mumin | 525038630 | TUR | 1707 |
| 3 | | | Megahed, Ahmed | 10647821 | EGY | 1706 |
| 4 | | | Wael, Abdulrahman Mohammed | 21523274 | KSA | 1691 |
| 5 | | | Abu Ateeq, Wail | 21514429 | KSA | 1675 |
| 6 | | | Elahi, Saif Anwar | 21519129 | KSA | 1512 |
| 7 | | | Hatim, Mohamed | | YEM | 0 |
| 8 | | | Omair, Alsawadi | | KSA | 0 |
| 9 | | | Rahbini, Yazeed Ali | 21547386 | KSA | 0 |
| 10 | | | Saad Ali Mohamed, Mohamed | 54294223 | EGY | 0 |
| 11 | | | Yara, Alharbi | | KSA | 0 |
|
|
|
|