SACSSA National Chess Tournament U19 GirlsCập nhật ngày: 24.10.2026 17:40:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maria Luchies
| Giải/ Nội dung | U19 Girls, U19 Boys, U15 Girls, U15 Boys, U13 Boys, U13 Girls, U11 Girls, U11 Boys, U9 Girls, U9 Boys |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | van Tonder, Christina | | RSA | 1301 | Individual |
| 2 | | Rajbal, Shrivali | | RSA | 1291 | Westville Girls |
| 3 | | Du Plessis, Shandre | | RSA | 1203 | Neos |
| 4 | | Madonsela, Nosipho | | RSA | 1195 | Destiny |
| 5 | | Gumbo, Kiara | | | 800 | Covenant |
| 6 | | Mapfumo, Jada | | | 800 | Covenant |
| 7 | | Maritz, Imke | | RSA | 798 | Hamakom |
| 8 | | Du Toit, Zoine | | | 0 | Destiny |
| 9 | | Mbele, Mamello | | | 0 | Dirkie Uys |
| 10 | | Muller, Makayla | | | 0 | Volksrust |
| 11 | | Rautenbach, Elizabeth | | | 0 | Boksburg |
|
|
|
|