UAE School Games Chess 2026 (SHJ- AJM-UAQ-RAK) U9 Boys Cập nhật ngày: 27.10.2026 10:34:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: UAE Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Girls U9, Boys U9, Girl U11, Boys U11, Girls U13, Boys U13, Girls U15, Boys U15, Girls U17, Boys U17 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 4 | | Ahmed, Naya Rashid Alshawi Alghfeli | 0 | Umm | 0F | | | | | | |
| 7 | | Dawod, Mohammed Hamed | 0 | Ajm | * | * | * | * | * | * | * |
| 51 | | Hamdan Mohamad Alhammadi | 0 | UAE | * | | | | | | |
| 53 | | Hamdan Mohammed Alhammadi | 0 | UAE | * | * | | * | * | * | * |
| 52 | | Hamza Husse | 0 | UAE | * | * | | | | | |
| 15 | | Hamzah, Hussain Irfan | 0 | Ajm | * | miễn đấu | | | | | |
| 50 | | Huraiz Hassan | 0 | UAE | | * | * | * | * | * | * |
| 21 | | Khalid, Haitham Khalid Shuhail Alqahta | 0 | Sha | * | * | * | * | * | * | * |
| 22 | | Khalifa, Essa Salem Obeed | 0 | Ras | * | * | * | * | * | * | * |
| 23 | | Khalifa, Mohamed Eisa Darwish Almarzooq | 0 | Ajm | * | * | * | * | * | * | * |
| 26 | | Matar, Tamim Salim Humaid Alketbi | 0 | Sha | * | * | * | * | * | * | * |
| 28 | | Mohamed, Ihsan Hussam Mohy | 0 | Ras | * | * | * | * | * | * | * |
| 29 | | Mohammed, Bakhit Saif Mattar Almesafri | 0 | Umm | * | * | * | * | * | * | * |
| 32 | | Muhammad, Umer Khan | 0 | Ajm | * | * | * | * | * | * | * |
| 33 | | Mustafa, Mohammad Sabbagh | 0 | Sha | * | * | * | * | * | * | * |
| 36 | | Salem, Rashed | 0 | Ajm | | | miễn đấu | | | | |
| 40 | | Sultan, Saud Rashed Alhumaidi Alshehhi | 0 | Sha | * | * | * | * | * | * | * |
| 41 | | Sultan, Yousif Lsmail Bukisha Alzaroon | 0 | Sha | * | * | * | * | * | * | * |
| 46 | | Youssef, Abed Arahman Abed Allah Mohame | 0 | Ras | * | * | * | * | * | * | * |
| 49 | | Zayed, Ali Saleh Mohammed Al Araimi | 0 | Ajm | * | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|