Место проведения : Аль-Фараби 35 ЖК Prime офис 15
Дата и время проведения турнира :
26 октября 1 тур в 18:00 , 27 октября 2 тур в 14:00 3 тур в 18:00 , 28 октября 4 тур 18:00
29 октября 5 тур в 14:00 6 тур 18:00 , 30 октября 7 тур в 18:00, 31 октября 8 тур в 14:00 9 тур в 18:00
1 ноября 10 тур в 14:00 11 тур в 18:00
По дополнительным вопросам :
+7 705 885 99 20 (WhatsApp)

Турнир на Норму КМС Chester Chess Club Призовой фонд 300 000 тг

Cập nhật ngày: 30.10.2026 17:35:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Farhat_87

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐ123456789101112Điểm HS1  HS2  HS3 
1Bakyt, Ibrahim2149KAZ*½+½111160,518,524,5
2Askaruly, Raimbek1789KAZ½*½1111160,51325,5
3Abuzharova, Aidana1527KAZ*½½111½15,501222,5
4Kuanyshuly, Nurgisa1902KAZ-*½111115,5010,526
5Aitbayev, Danial1948KAZ½½½½*½½14016,2517,5
6Erboluly, Erasyl1564KAZ½0*100113,516,7513
7Zhassan, Miras1826KAZ00½0*1113,508,59
8Erkinbek, Arsen1490KAZ00010*113047
9Mamesh, Adiya1688KAZ00½0*½11303,2517,5
10Zhami, Alina1465KAZ000001½*1,5053,5
11Sattybaev, Damir1490KAZ0½00000*0,502,752
12Kilash, Yernar1556KAZ0000000*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)