MCA Year-End Rapid 2026 - U12

Ban Tổ chứcMatthew Jonker
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcMatthew Jonker
Tổng trọng tàiMichael Bornheim
Phó Tổng Trọng tàiMarcel Fauconier
Thời gian kiểm tra (Rapid)25/25 + 10sec
Địa điểmThe Bridge School Lonehill
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/31
Rating trung bình / Average age1255 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 08:44:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cathy Shaw

Giải/ Nội dungHigh School, U14, U12, U10, U8
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtg
1Hariparsad, DarshanRSA1764
2Mofokeng, KhotsoRSA1752
3JMGouws, PhilipRSA1631
4Kuchibhotla, Achyuta KartikeRSA1585
5Alberts, AshtonRSA1516
6Liebenberg, NathanRSA1465
7Rawjee, AidenRSA1294
8Pulluri, ParnikaRSA1255
9De Wet, CobusRSA1208
10Scop, SamRSA1205
11Blecher, DoahRSA1200
12Lourens, AidenRSA1185
13Baker, AmeliaRSA1179
14Nkopo, ZingceRSA1165
15Naidoo, JaidanRSA1160
16Davis, KiaraRSA800
17Kganare, BeatlegileRSA0
18Moodley, AryanRSA0
19Mutusamy, KivashneeRSA0
20Nel, ErinRSA0
21Nyachoto, WaisheRSA0