MCA Year-End Rapid 2026 - U12 Cập nhật ngày: 31.10.2026 11:05:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cathy Shaw
| Giải/ Nội dung | High School, U14, U12, U10, U8 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 13 | | Baker, Amelia | 1179 | RSA | | | | | miễn đấu |
| 17 | | Kganare, Beatlegile | 0 | RSA | | | 0F | * | * |
| 18 | | Moodley, Aryan | 0 | RSA | 0F | * | * | * | * |
| 19 | | Mutusamy, Kivashnee | 0 | RSA | | | | miễn đấu | |
| 21 | | Nyachoto, Waishe | 0 | RSA | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|