MCA Year-End Rapid 2026 - U12 Cập nhật ngày: 30.10.2026 20:28:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cathy Shaw
| Giải/ Nội dung | High School, U14, U12, U10, U8 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Alberts, Ashton | | 1516 | RSA |
| 2 | | Baker, Amelia | | 1179 | RSA |
| 3 | | Blecher, Doah | | 1200 | RSA |
| 4 | | Davis, Kiara | | 800 | RSA |
| 5 | | De Wet, Cobus | | 1208 | RSA |
| 6 | JM | Gouws, Philip | | 1631 | RSA |
| 7 | | Hariparsad, Darshan | | 1764 | RSA |
| 8 | | Kganare, Beatlegile | | 0 | RSA |
| 9 | | Kuchibhotla, Achyuta Kartike | | 1585 | RSA |
| 10 | | Liebenberg, Nathan | | 1465 | RSA |
| 11 | | Lourens, Aiden | | 1185 | RSA |
| 12 | | Mofokeng, Khotso | | 1752 | RSA |
| 13 | | Moodley, Aryan | | 0 | RSA |
| 14 | | Mutusamy, Kivashnee | | 0 | RSA |
| 15 | | Naidoo, Jaidan | | 1160 | RSA |
| 16 | | Nel, Erin | | 0 | RSA |
| 17 | | Nkopo, Zingce | | 1165 | RSA |
| 18 | | Nyachoto, Waishe | | 0 | RSA |
| 19 | | Pulluri, Parnika | | 1255 | RSA |
| 20 | | Rawjee, Aiden | | 1294 | RSA |
| 21 | | Scop, Sam | | 1205 | RSA |
|
|
|
|