MCA Year-End Rapid 2026 - U12

Cập nhật ngày: 31.10.2026 15:12:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cathy Shaw

Giải/ Nội dungHigh School, U14, U12, U10, U8
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Kuchibhotla, Achyuta KartikeRSA1585501316
26Liebenberg, NathanRSA1465411613
31Hariparsad, DarshanRSA17644211,59,5
43JMGouws, PhilipRSA16314211,59,5
57Rawjee, AidenRSA129430146
65Alberts, AshtonRSA151630136
72Mofokeng, KhotsoRSA17523012,57,5
814Nkopo, ZingceRSA116530125
99De Wet, CobusRSA12083010,54,5
1011Blecher, DoahRSA12002,5012,55,25
1112Lourens, AidenRSA11852,5010,54,25
1215Naidoo, JaidanRSA116020134
1313Baker, AmeliaRSA117920124
148Pulluri, ParnikaRSA125520123
1521Nyachoto, WaisheRSA02010,54
1610Scop, SamRSA120520103
1716Davis, KiaraRSA8002092
1819Mutusamy, KivashneeRSA010101
1920Nel, ErinRSA01091
2017Kganare, BeatlegileRSA0005,50
2118Moodley, AryanRSA00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)