MCA Year-End Rapid 2026 - U8 Cập nhật ngày: 31.10.2026 11:23:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cathy Shaw
| Giải/ Nội dung | High School, U14, U12, U10, U8 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Khan, Azzaro | 800 | RSA | * | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 0 | 10 | 10 |
| 2 | | Strickler, Sarah | 1267 | RSA | 0 | * | ½ | 1 | 1 | 1 | 3,5 | 0 | 11,5 | 4,75 |
| | Gethe, Mukonazwothe | 1087 | RSA | 0 | ½ | * | 1 | 1 | 1 | 3,5 | 0 | 11,5 | 4,75 |
| 4 | | Pulluri, Lathika | 800 | RSA | 0 | 0 | 0 | * | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 | 1 |
| 5 | | Parthasarathy, Taksh Tejas | 800 | RSA | 0 | 0 | 0 | 0 | * | 1 | 1 | 0 | 14 | 0 |
| 6 | | Dlamini, Nhloso | 0 | RSA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | * | 0 | 0 | 14 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|