MCA Year-End Rapid 2026 - U8

Cập nhật ngày: 31.10.2026 11:23:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cathy Shaw

Giải/ Nội dungHigh School, U14, U12, U10, U8
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/10/31 lúc 8:00
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
110Dlamini, Nhloso0 - 1Gethe, Mukonazwothe10876
22800Khan, Azzaro1 - 0Parthasarathy, Taksh Tejas8005
33800Pulluri, Lathika0 - 1Strickler, Sarah12674
2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 8:00
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
161087Gethe, Mukonazwothe½ - ½Strickler, Sarah12674
25800Parthasarathy, Taksh Tejas0 - 1Pulluri, Lathika8003
310Dlamini, Nhloso0 - 1Khan, Azzaro8002
3. Ván ngày 2026/10/31 lúc 8:00
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
12800Khan, Azzaro1 - 0Gethe, Mukonazwothe10876
23800Pulluri, Lathika1 - 0Dlamini, Nhloso01
341267Strickler, Sarah1 - 0Parthasarathy, Taksh Tejas8005
4. Ván ngày 2026/10/31 lúc 8:00
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
161087Gethe, Mukonazwothe1 - 0Parthasarathy, Taksh Tejas8005
210Dlamini, Nhloso0 - 1Strickler, Sarah12674
32800Khan, Azzaro1 - 0Pulluri, Lathika8003
5. Ván ngày 2026/10/31 lúc 8:00
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
13800Pulluri, Lathika0 - 1Gethe, Mukonazwothe10876
241267Strickler, Sarah0 - 1Khan, Azzaro8002
35800Parthasarathy, Taksh Tejas1 - 0Dlamini, Nhloso01