MCA Year-End Rapid 2026 - U10

Cập nhật ngày: 31.10.2026 11:24:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cathy Shaw

Giải/ Nội dungHigh School, U14, U12, U10, U8
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Mishan Aydann1459RSA 6b+ 4w1 2b1 3b1 7b15101515
2Liebenberg Arabella1248RSA 7w1 5b1 1w0 8b1 3w0330157
3Ji Yufei1229RSA 8b1 11w1 4b1 1w0 2b14201410
4Oosthuizen Armand1212RSA 9w1 1b0 3w0 10b1 8w136010,52
5Orchard Clarissa800RSA 10b1 2w0 8b1 7w0 9b13707,52
6Sunder Zevv800RSA 1w- -0 -0 -0 -0011000
7Bismilla Mairah0RSA 2b0 10w1 11b1 5b1 1w0340146,5
8Makulana Gift0RSA 3w0 9b1 5w0 2w0 4b0180130,5
9Nel Sage0RSA 4b0 8w0 10b½ 11w0 5w00,5100100,25
10Nogaga Kanya0RSA 5w0 7b0 9w½ 4w0 11b00,590120,25
11Takalani Unarine0RSA -1 3b0 7w0 9b1 10w135010,54

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)