MCA Year-End Rapid 2026 - U10

Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:31:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cathy Shaw

Giải/ Nội dungHigh School, U14, U12, U10, U8
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Mishan Aydann1459RSA 11b+ 6w1 3b1 2b3054
2Ji Yufei1229RSA 8b1 7w1 6b1 1w3023
3Liebenberg Arabella1248RSA 5w1 4b1 1w0 8b2154
4Orchard Clarissa800RSA 9b1 3w0 8b1 5w2231,5
5Bismilla Mairah0RSA 3b0 9w1 7b1 4b2231,5
6Oosthuizen Armand1212RSA 10w1 1b0 2w0 9b1060,5
7Takalani Unarine0RSA -1 2b0 5w0 10b1051
8Makulana Gift0RSA 2w0 10b1 4w0 3w1050,5
9Nogaga Kanya0RSA 4w0 5b0 10w½ 6w0,5040,25
10Nel Sage0RSA 6b0 8w0 9b½ 7w0,5020,25
11Sunder Zevv800RSA 1w- -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)