MCA Year-End Rapid 2026 - U10 Cập nhật ngày: 30.10.2026 20:20:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cathy Shaw
| Giải/ Nội dung | High School, U14, U12, U10, U8 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Bismilla, Mairah | | 0 | RSA |
| 2 | | Ji, Yufei | | 1229 | RSA |
| 3 | | Lee, Asher | | 1165 | RSA |
| 4 | | Liebenberg, Arabella | | 1248 | RSA |
| 5 | | Makulana, Mpho | | 0 | RSA |
| 6 | | Mishan, Aydann | | 1459 | RSA |
| 7 | | Nel, Sage | | 0 | RSA |
| 8 | | Nogaga, Kanya | | 0 | RSA |
| 9 | | Oosthuizen, Armand | | 1212 | RSA |
| 10 | | Orchard, Clarissa | | 800 | RSA |
| 11 | | Sunder, Zevv | | 800 | RSA |
| 12 | | Takalani, Unarine | | 0 | RSA |
|
|
|
|