MCA Year-End Rapid 2026 - U14

Cập nhật ngày: 31.10.2026 11:23:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cathy Shaw

Giải/ Nội dungHigh School, U14, U12, U10, U8
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1WRMFrishter Sofia1835RSA 7b1 4w0 9b1 6w1 2b0350136
2JMThorulsley Kairaav1778RSA 8w1 5b1 12w1 4b1 1w15101416
3Gouws Christiaan1552RSA 9b1 14w1 4b0 12w0 7b1360115
4Westoby Adam1476RSA 10w1 1b1 3w1 2w0 6b14201310
5Mandizha Lemuel Tash1253RSA 11b1 2w0 14b1 9w1 12b1430128
6Mapukata Dalumzi1244RSA 12w0 10b1 8w1 1b0 4w0270124
7Knight Eryk1217RSA 1w0 12b0 13w1 10b1 3w02100112
8Delmont Leo1147RSA 2b0 11w1 6b0 14w1 9b0290113
9Mdlalose Ntokozo935RSA 3w0 13b1 1w0 5b0 8w1280122
10Meyer Arlo800RSA 4b0 6w0 11b1 7w0 13b12110102
11Moloi Bison800RSA 5w0 8b0 10w0 13b1 14w1212091
12Makuvachuma Troy Zvitambo0ZIM 6b1 7w1 2b0 3b1 5w0340147
13Meyer Noah0RSA 14b0 9w0 7b0 11w0 10w0014080
14Nogaga Mawetu0RSA 13w1 3b0 5w0 8b0 11b01130110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)