MCA Year-End Rapid 2026 - High School

Cập nhật ngày: 31.10.2026 10:58:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cathy Shaw

Giải/ Nội dungHigh School, U14, U12, U10, U8
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1JMSegal Jamie1897RSA 6w1 11b1 3w1 4b1 10w41078,5
2Bazhko Anton1597RSA 7b1 3w0 9b0 8w1 5b2706,53
3Kapur Yashvardhan1577RSA 8w1 2b1 1b0 5w1 7b32085
4Epule Daniel1527RSA 9b½ 5w1 7b½ 1w0 6b26083,75
5Strickler Luke1514RSA 10w1 4b0 11w1 3b0 2w25084,5
6Manavalan Jacob1383RSA 1b0 9w1 10b0 -1 4w24093,5
7Pieters Christopher1214RSA 2w0 8b1 4w½ 11b½ 3w2805,52,75
8Pieters Nicholas1165RSA 3b0 7w0 -1 2b0 11w111071
9Sotheni Lusiba1137RSA 4w½ 6b0 2w1 10b0 -01,510073
10Gebru Michael1136RSA 5b0 -1 6w1 9w1 1b33076,5
11Percimoney Simon Joash800RSA -1 1w0 5b0 7w½ 8b1,59082,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)