MCA Year-End Rapid 2026 - High School Cập nhật ngày: 30.10.2026 20:45:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cathy Shaw
| Giải/ Nội dung | High School, U14, U12, U10, U8 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Bazhko, Anton | | 1597 | RSA |
| 2 | | Epule, Daniel | | 1527 | RSA |
| 3 | | Gebru, Michael | | 1136 | RSA |
| 4 | | Kapur, Yashvardhan | | 1577 | RSA |
| 5 | | Manavalan, Jacob | | 1383 | RSA |
| 6 | | Percimoney, Simon Joash | | 800 | RSA |
| 7 | | Pieters, Christopher | | 1214 | RSA |
| 8 | | Pieters, Nicholas | | 1165 | RSA |
| 9 | JM | Segal, Jamie | | 1897 | RSA |
| 10 | | Sotheni, Lusiba | | 1137 | RSA |
| 11 | | Strickler, Luke | | 1514 | RSA |
|
|
|
|