MCA Year-End Rapid 2026 - High School Cập nhật ngày: 31.10.2026 15:12:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cathy Shaw
| Giải/ Nội dung | High School, U14, U12, U10, U8 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | JM | Segal, Jamie | RSA | 1897 | 5 | 0 | 12 | 13,5 |
| 2 | 3 | | Kapur, Yashvardhan | RSA | 1577 | 4 | 0 | 12 | 9 |
| 3 | 10 | | Gebru, Michael | RSA | 1136 | 3 | 0 | 12,5 | 7,5 |
| 4 | 4 | | Epule, Daniel | RSA | 1527 | 3 | 0 | 11,5 | 6,25 |
| 5 | 2 | | Bazhko, Anton | RSA | 1597 | 3 | 0 | 10,5 | 6 |
| 6 | 9 | | Sotheni, Lusiba | RSA | 1137 | 2,5 | 0 | 11,5 | 7 |
| 7 | 6 | | Manavalan, Jacob | RSA | 1383 | 2 | 0 | 13,5 | 4,5 |
| 8 | 5 | | Strickler, Luke | RSA | 1514 | 2 | 0 | 13 | 4,5 |
| 9 | 7 | | Pieters, Christopher | RSA | 1214 | 2 | 0 | 12 | 4,25 |
| 10 | 8 | | Pieters, Nicholas | RSA | 1165 | 2 | 0 | 11 | 3,5 |
| 11 | 11 | | Percimoney, Simon Joash | RSA | 800 | 1,5 | 0 | 11 | 2,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|