Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Першість СЗШ №7 з шахів серед початківців

Cập nhật ngày: 23.10.2026 20:57:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1Фомічов Олексій б/р1500UKR 14b1 4w1 13b1 2w1 6b1 5w1 3w½ 9b1 11w18,5384143,5
2Іваницький Тимофій б/р1500UKR 3w1 9w1 5b1 1b0 12w1 6w1 7b1 4w0 10b½6,5434750
3Якимович Матвій б/р1500UKR 2b0 -1 8w1 11w1 5b0 4w1 1b½ 10w1 6b½6444851
4Вершиніна Кароліна б/р1500UKR 12w1 1b0 7w1 6b0 8w1 3b0 15w1 2b1 14b164143,545,5
5Кулина Святослав б/р1500UKR 10w1 7b1 2w0 12b1 3w1 1b0 11w1 6b0 13w16404346
6Дацків Златан б/р1500UKR 15b1 13w½ 11b1 4w1 1w0 2b0 12b1 5w1 3w½6394244
7Головчак Матвій б/р1500UKR 11b1 5w0 4b0 10b1 9w1 8b1 2w0 -1 15w16384143
8Коровицький Денис б/р1500UKR 9b0 15w1 3b0 13w1 4b0 7w0 -1 11b1 12w1533,536,538,5
9Басараба Аделіна б/р1500UKR 8w1 2b0 12w0 15b1 7b0 10w½ 14b1 1w0 -14,537,54042
10Вершиніна Каріна б/р1500UKR 5b0 11w0 14b1 7w0 -1 9b½ 13w1 3b0 2w½4363941,5
11Левіновський Роман б/р1500UKR 7w0 10b1 6w0 3b0 13b1 14w1 5b0 8w0 1b0341,544,547
12Кучмуч Юрій б/р1500UKR 4b0 14w1 9b1 5w0 2b0 -1 6w0 15b0 8b033739,541,5
13Ярина Устим б/р1500UKR -1 6b½ 1w0 8b0 11w0 15w1 10b0 14w½ 5b0335,53840
14Горішна Марта б/р1500UKR 1w0 12b0 10w0 -1 15b1 11b0 9w0 13b½ 4w02,53234,536,5
15Якимович Марта б/р1500UKR 6w0 8b0 -1 9w0 14w0 13b0 4b0 12w1 7b0233,53638

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)