HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM HÒA BÌNH

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 22.10.2026 17:26:56, Ersteller/Letzter Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

TurnierauswahlDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 10-11, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamLSO, PDB, PHB, PTH, TKB, TLS, TNS, XKB, XLS, XM, XMD, XMH, XMV, XTL, XYT, YTH
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Stand nach der 0 Runde

Rg.SnrNameLandEloVerein/OrtPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5  Wtg6 
11Bùi Bảo KimXYT0Xã Yên Trị0000000
22Bùi Bảo NgọcXYT0Xã Yên Trị0000000
33Bùi Bảo TrâmXMV0Xã Mường Vang0000000
44Bùi Đan NgọcPHB0Phường Hòa Bình0000000
55Bùi Đức HoànXTL0Xã Tân Lạc0000000
66Bùi Hoàng Gia BảoXMV0Xã Mường Vang0000000
77Bùi Hoàng LộcXMD0Xã Mường Động0000000
88Bùi Khánh DuyLSO0Xã Lương Sơn0000000
99Bùi Khánh LinhXTL0Xã Tân Lạc0000000
1010Bùi Nguyễn Thanh HiếuXYT0Xã Yên Trị0000000
1111Bùi Quốc YênTNS0Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt Ng0000000
1212Bùi Quyết TiếnTNS0Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt Ng0000000
1313Bùi Tiến ĐạtYTH0Xã Yên Thủy0000000
1414Bùi Thành TiếnPHB0Phường Hòa Bình0000000
1515Bùi Thế VinhTNS0Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt Ng0000000
1616Bùi Trọng TínXMV0Xã Mường Vang0000000
1717Bùi Việt AnhTNS0Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt Ng0000000
1818Bùi Việt HoàngXYT0Xã Yên Trị0000000
1919Bùi Vũ Hoàng PhúcPHB0Phường Hòa Bình0000000
2020Bùi Vũ Trường ĐăngTKB0Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt Ki0000000
2121Diệp Hương ThủyXMD0Xã Mường Động0000000
2222Dương Tuệ AnhPHB0Phường Hòa Bình0000000
2323Đặng Dương QuânXTL0Xã Tân Lạc0000000
2424Đặng Minh HuyXTL0Xã Tân Lạc0000000
2525Đặng Thị Mai LinhLSO0Xã Lương Sơn0000000
2626Đinh Đức TrungXYT0Xã Yên Trị0000000
2727Đinh Gia HuyPTH0Phường Tân Hòa0000000
2828Đinh Lường Bảo HânPDB0Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt Đ0000000
2929Đinh Quốc BảoXYT0Xã Yên Trị0000000
3030Đỗ Bảo TrangPHB0Phường Hòa Bình0000000
3131Hà Huy TùngXLS0Xã Lạc Sơn0000000
3232Hoàng Trọng BảoXTL0Xã Tân Lạc0000000
3333Hồ Văn HảiPHB0Phường Hòa Bình0000000
3434Kiều Minh QuânXYT0Xã Yên Trị0000000
3535Lại Trí ThứcTLS0Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt L�0000000
3636Ngô Minh QuânXTL0Xã Tân Lạc0000000
3737Ngô Vy LamXTL0Xã Tân Lạc0000000
3838Nguyễn Bảo TrúcXTL0Xã Tân Lạc0000000
3939Nguyễn Công Nhật BảoPHB0Phường Hòa Bình0000000
4040Nguyễn Duy KhánhTLS0Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt L�0000000
4141Nguyễn Đình TiếnXTL0Xã Tân Lạc0000000
4242Nguyễn Đức AnhXTL0Xã Tân Lạc0000000
4343Nguyễn Đức HiếuTLS0Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt L�0000000
4444Nguyễn Đức HiếuPHB0Phường Hòa Bình0000000
4545Nguyễn Đức MạnhPHB0Phường Hòa Bình0000000
4646Nguyễn Gia KhánhPHB0Phường Hòa Bình0000000
4747Nguyễn Giang LươngXTL0Xã Tân Lạc0000000
4848Nguyễn Hoàng NhậtTLS0Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt L�0000000
4949Nguyễn Hoàng Nhật AnhPTH0Phường Tân Hòa0000000
5050Nguyễn Hồng NgọcXYT0Xã Yên Trị0000000
5151Nguyễn Huy PhúcXTL0Xã Tân Lạc0000000
5252Nguyễn Hữu ChứcXMD0Xã Mường Động0000000
5353Nguyễn Kim KhánhPHB0Phường Hòa Bình0000000
5454Nguyễn Khang MinhPHB0Phường Hòa Bình0000000
5555Nguyễn Linh ĐanTLS0Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt L�0000000
5656Nguyễn Ngọc Duy HiếuXMD0Xã Mường Động0000000
5757Nguyễn Ngọc Khánh DuyPHB0Phường Hòa Bình0000000
5858Nguyễn Quang HảiPHB0Phường Hòa Bình0000000
5959Nguyễn Quỳnh TrangLSO0Xã Lương Sơn0000000
6060Nguyễn Tiến DũngXMD0Xã Mường Động0000000
6161Nguyễn Tiến MạnhPHB0Phường Hòa Bình0000000
6262Nguyễn Thế Anh QuânXTL0Xã Tân Lạc0000000
6363Nguyễn Thùy DươngPHB0Phường Hòa Bình0000000
6464Nguyễn Trâm AnhPHB0Phường Hòa Bình0000000
6565Nguyễn Việt AnhXYT0Xã Yên Trị0000000
6666Nguyễn Việt HoàngXM0Xã Mường Động0000000
6767Phạm Đăng KhoaXMD0Xã Mường Động0000000
6868Phạm Quang KhảiXYT0Xã Yên Trị0000000
6969Phạm Thảo NguyênPTH0Phường Tân Hòa0000000
7070Phạm Thiên Bảo MinhXKB0Xã Kim Bôi0000000
7171Phan Khánh ThyXYT0Xã Yên Trị0000000
7272Phan Sơn TúPHB0Phường Hòa Bình0000000
7373Quách Hoàng NhânTNS0Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt Ng0000000
7474Quách Thanh TrúcPTH0Phường Tân Hòa0000000
7575Tống Vũ Minh GiangPHB0Phường Hòa Bình0000000
7676Trần Đức HiếuXTL0Xã Tân Lạc0000000
7777Trần Gia HuyLSO0Xã Lương Sơn0000000
7878Trần Trung KỳPHB0Phường Hòa Bình0000000
7979Vì Bình MinhXMH0Xã Mai Hạ0000000
8080Vũ Anh TuấnXLS0Xã Lạc Sơn0000000
8181Vương Anh QuânPHB0Phường Hòa Bình0000000
8282Xa Hoàng HảiPDB0Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt Đ0000000

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Fidewertung
Wtg4: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Matchpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg5: Anzahl Schwarz
Wtg6: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Matchpunkte, Kontumazen werden gezählt)