TOURNMENT IS OPEN AND (separate) UNDER 17 OPEN RAPID CHESS TOURNAMENT Reporting Time: 8.30 AM, 9.00 am players meeting, 1st round start at 9.40 am No. of rounds 5 to 7/8 depends on No. of entries Prize Distributaion 6.30pm KSCA registration for the current year is Mandatory for all PlayersCHESS KUTIRA ACADEMY OPEN &U17 RAPID CHESS TOURNAMENT 15 NOV 2026 (OPEN) SHRADDHA MALL NEAR JAGAT CIRCLE KALABURAGI KSCA /G132/2627/D Vinuth 8618214932 | Ban Tổ chức | CHESS KUTIRA ACADEMY GULBARGA |
| Liên đoàn | India ( IND ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | VINUTH SAJJAN |
| Tổng trọng tài | FA OMKAR S. DANDOTI 25637843 |
| Phó Tổng Trọng tài | FA SACHIN BHARANI 25998994 |
| Trọng tài | SNA AMITANAND KORE 25087177 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15 MIN + 5 SEC INCREMENT FROM MOVE ONE |
| Địa điểm | GULBARGA |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/11/15 |
| Rating trung bình / Average age | 1523 / 38 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 29.10.2026 09:00:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Girish Basawaraj Reddy
| Giải/ Nội dung | Under 17 , Open rapid |
| Liên kết | GoogleMaps, WhatsApp group, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Download Files | chess kutira kalaburagi 15th nov 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | Nhóm |
| 1 | | Mohd Khaja, Abdul Latheef S | 0 | 5049687 | IND | 1799 | | | |
| 2 | | Girish, Reddy | 416862027 | 25020269 | IND | 1683 | | | |
| 3 | | Prabhuling, S Patil | 420582027 | 35097725 | IND | 1605 | | | |
| 4 | | Harish, S Pujari | 420602027 | 25020285 | IND | 1561 | | | |
| 5 | | Sami, M A | 262322026 | 25604317 | IND | 1548 | | | |
| 6 | | Narasareddy, | 195322024 | 531043429 | IND | 1517 | | S60 | |
| 7 | | Santoshkumar, B Nippani | 208662024 | 25783670 | IND | 1510 | | | |
| 8 | | Kattubadi, Hussain Basha | 0 | 547069643 | IND | 1481 | | | |
| 9 | AIM | Nossam, Imam Hussain | 0 | 33386277 | IND | 1481 | | | |
| 10 | | Mamilla, Yugandhar | 0 | 33414033 | IND | 1460 | | | |
| 11 | | Sudhakar, Ganadinni | 262352026 | 25638211 | IND | 1432 | | S60 | |
| 12 | | Ramacharan, Teja Thiruvayapati | 0 | 33414777 | IND | 1422 | | | |
| 13 | | Mulinti, Bhargava Reddy | 0 | 537073680 | IND | 1419 | | | |
| 14 | | Jairaj, Shantappa | 0 | 25783246 | IND | 1404 | | S60 | |
|
|
|
|