奔跑吧·少年2026年全国国际象棋校际联赛山东赛区(团体) 初中组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:21:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: guoaotiyu

Giải/ Nội dung初中组, 小学A组, 小学B组, 小学C组
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
110沂源县历山中学770014180109
29沂源县振华实验学校初中部76011215,5095
35临沂商城实验学校初中部二队7412910,5060
41临沂第十二中学一队7403813,5070
57临沂第三十四中学7313710040,5
68临沂第三十五中学730468036
73临沂实验中学721458036,5
84临沂商城实验学校初中部一队712448047
92临沂第十二中学二队720548038
106临沂第二十七中701615,5036,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)