Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

奔跑吧·少年2026年全国国际象棋校际联赛山东赛区(团体) 初中组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:21:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: guoaotiyu

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. 临沂第十二中学一队 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 13,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1张洋,6,57
2路云翔,47
3韦宇欣,37
  2. 临沂第十二中学二队 (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênĐiểmVán cờ
1刘思铭,3,57
2巩家昊,3,57
3黄子萱,17
  3. 临沂实验中学 (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 8)
BànTênĐiểmVán cờ
1刘子涛,3,57
2孟尚儒,27
3孟昱彤,2,57
  4. 临沂商城实验学校初中部一队 (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênĐiểmVán cờ
1王程,2,57
2杨传博,07
3肖韵禾,5,57
  5. 临沂商城实验学校初中部二队 (RtgØ:1000 / HS1: 9 / HS2: 10,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1种宏睿,4,57
2董名扬,27
3付欣彤,47
  6. 临沂第二十七中 (RtgØ:1000 / HS1: 1 / HS2: 5,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1陈泓成,07
2孙邦淇,57
3孙靖涵,0,57
  7. 临沂第三十四中学 (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 10)
BànTênĐiểmVán cờ
1任冠宇,1,57
2孙琪晟,37
3刘洺汐,5,57
  8. 临沂第三十五中学 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 8)
BànTênĐiểmVán cờ
1刘炎坤,37
2刘弘毅,47
3李旻,17
  9. 沂源县振华实验学校初中部 (RtgØ:1000 / HS1: 12 / HS2: 15,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1陈锐航,57
2孙瑞泽,5,57
3尹伊一,57
  10. 沂源县历山中学 (RtgØ:1000 / HS1: 14 / HS2: 18)
BànTênĐiểmVán cờ
1崔益铭,57
2郝铭轩,67
3张贻然,77