Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

奔跑吧·少年2026年全国国际象棋校际联赛山东赛区(团体) 初中组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:21:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: guoaotiyu

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3  HS4 
1沂源县历山中学3b25w34b22w29b36w38b314180109
2沂源县振华实验学校初中部8w29b26w31b14b2½3w310b21215,5095
3临沂商城实验学校初中部二队1w18b1½9w24w27b22b06w2910,5060
4临沂第十二中学一队10w37b31w13b12w½5b29w3813,5070
5临沂第三十四中学9w21b08w1½6b110b24w17w2½710040,5
6临沂第三十五中学7b110w22b05w28w21b03b168036
7临沂实验中学6w24w010b1½8b23w19w15b½58036,5
8临沂商城实验学校初中部一队2b13w1½5b1½7w16b110w21w048047
9临沂第十二中学二队5b12w13b110w31w07b24b048038
10临沂第二十七中4b06b17w1½9b05w18b12w115,5036,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)