Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

奔跑吧·少年2026年全国国际象棋校际联赛山东赛区(团体) 小学A组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:03:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: guoaotiyu

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
11济南市历下区盛景小学77001418,50138
22济宁市东门大街小学76011215,50111
34临沂金盾小学75021012074
415沂源县振华实验学校小学部7403812,5074
516沂源县沂河源学校7403812059
65临沂东兴实验学校7403811,5057
73临沂南京路小学7322810,5063
813临沂沂河实验小学7322810049,5
914临沂红旗小学7313711058,5
1017沂源县实验小学7304611066
118临沂北园路小学730469,5044
1210临沂第十二中学小学部一队730469042
137临沂玉龙湾小学730468,5055,5
149临沂兰山小学721458,5034,5
1518临沂北城小学720549046
1612临沂第十二中学小学部三队712448038,5
1711临沂第十二中学小学部二队510422,507
186临沂皇山小学500503,5020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)